(Top Banner Ad)
authorized accounts
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

authorized accounts

UK: /ˈɔːθəraɪzd əˈkaʊnts/ • US: /ˈɔːθəraɪzd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản được ủy quyền tài khoản được cấp phép tài khoản có quyền truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been granted permission to access certain systems, data, or resources.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được cấp quyền truy cập vào các hệ thống, dữ liệu hoặc tài nguyên nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only authorized accounts can access the confidential financial data."

    "Chỉ những tài khoản được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu tài chính mật."

  • "The system administrator manages the list of authorized accounts."

    "Quản trị viên hệ thống quản lý danh sách các tài khoản được ủy quyền."

  • "Please ensure that you are using one of the authorized accounts to log in."

    "Vui lòng đảm bảo rằng bạn đang sử dụng một trong các tài khoản được ủy quyền để đăng nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Noun authority quyền lực, nhà chức trách, thẩm quyền
Adjective authorized được ủy quyền, được cấp phép
Adjective unauthorized không được phép, trái phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người tạo ra) + computare (tính toán)
Old French
autoriser (ủy quyền) + aconter (tính toán, kể lại)
Middle English
autorisen + accounten
Modern English
authorize + account

Nguồn gốc của 'Authorize'

Từ 'authorize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'tác giả' hoặc 'người sáng tạo'. Giống như một tác giả tạo ra một câu chuyện, người có 'authority' (quyền lực) là người có quyền 'tạo ra' hoặc cho phép một hành động nào đó. Vì vậy, 'authorize' mang ý nghĩa trao quyền hoặc cấp phép chính thức.

Hành trình của 'Account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ việc tính toán sổ sách tài chính. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ bản ghi chép nào về tiền bạc hoặc thông tin, và ngày nay nó còn có nghĩa là một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, quản lý tài chính hoặc kiểm soát truy cập hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng chỉ những tài khoản được phê duyệt mới có thể thực hiện các hành động nhất định. So sánh với 'unauthorized accounts' (tài khoản trái phép) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

for to

'authorized accounts for' đề cập đến tài khoản được cấp phép cho mục đích cụ thể nào đó. 'authorized accounts to' đề cập đến tài khoản được cấp phép để truy cập hoặc thực hiện hành động trên cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized accounts
  • access authorized accounts
    (truy cập các tài khoản được ủy quyền)
  • manage authorized accounts
    (quản lý các tài khoản được ủy quyền)
  • use authorized accounts
    (sử dụng các tài khoản được ủy quyền)
  • provide access to authorized accounts
    (cung cấp quyền truy cập vào các tài khoản được ủy quyền)
Modifier + authorized accounts
  • only authorized accounts
    (chỉ những tài khoản được ủy quyền)
  • specific authorized accounts
    (các tài khoản được ủy quyền cụ thể)
  • multiple authorized accounts
    (nhiều tài khoản được ủy quyền)
Noun + Preposition + authorized accounts
  • a list of authorized accounts
    (một danh sách các tài khoản được ủy quyền)
  • access to authorized accounts
    (quyền truy cập vào các tài khoản được ủy quyền)
  • management of authorized accounts
    (việc quản lý các tài khoản được ủy quyền)

Idioms

  • Access is restricted to authorized accounts only.

    Là một cụm từ cố định mang tính thông báo, có nghĩa là chỉ những tài khoản đã được cấp phép mới có thể truy cập.

    "When I tried to open the confidential file, a message popped up: 'Access is restricted to authorized accounts only.'"

    (Khi tôi cố mở tệp tài liệu mật, một thông báo hiện lên: 'Quyền truy cập chỉ dành cho các tài khoản được ủy quyền.')

  • Operate through authorized accounts.

    Tiến hành các hoạt động hoặc giao dịch thông qua các tài khoản đã được phê duyệt chính thức, thường trong bối cảnh tuân thủ quy định.

    "The charity must operate through authorized accounts to ensure financial transparency."

    (Tổ chức từ thiện phải hoạt động thông qua các tài khoản được ủy quyền để đảm bảo minh bạch tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized accounts

danh từ
Lật mặt

Các tài khoản đã được cấp quyền truy cập vào các hệ thống, dữ liệu hoặc tài nguyên nhất định.

"Only authorized accounts can access the confidential financial data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system, which authorizes accounts automatically, improves efficiency.
Hệ thống, cái mà tự động ủy quyền tài khoản, cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Users who don't have authorized accounts cannot access this feature.
Những người dùng mà không có tài khoản được ủy quyền thì không thể truy cập tính năng này.
Nghi vấn
Are these the authorized accounts that the auditor reviewed?
Đây có phải là những tài khoản được ủy quyền mà kiểm toán viên đã xem xét không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Only managers can access authorized accounts.
Chỉ quản lý mới có thể truy cập các tài khoản được ủy quyền.
Phủ định
You should not access unauthorized or authorized accounts without permission.
Bạn không nên truy cập các tài khoản chưa được ủy quyền hoặc tài khoản được ủy quyền mà không được phép.
Nghi vấn
May I see the list of authorized accounts?
Tôi có thể xem danh sách các tài khoản được ủy quyền không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had checked the authorized accounts yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiểm tra các tài khoản được ủy quyền vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that they didn't authorize those accounts last year.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không ủy quyền những tài khoản đó vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if I was using authorized accounts.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang sử dụng các tài khoản được ủy quyền hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the system will have authorized all valid transactions related to the authorized accounts.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, hệ thống sẽ ủy quyền tất cả các giao dịch hợp lệ liên quan đến các tài khoản được ủy quyền.
Phủ định
By next week, the manager won't have authorized any new accounts without proper documentation.
Đến tuần tới, người quản lý sẽ không ủy quyền bất kỳ tài khoản mới nào mà không có tài liệu thích hợp.
Nghi vấn
Will the system have authorized the accounts before the end of the business day?
Hệ thống sẽ ủy quyền các tài khoản trước khi kết thúc ngày làm việc chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had authorized accounts to access the company's financial data; it would make my work much easier.
Tôi ước tôi đã có các tài khoản được ủy quyền để truy cập dữ liệu tài chính của công ty; nó sẽ giúp công việc của tôi dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only they hadn't authorized those accounts, the security breach might not have happened.
Giá mà họ đã không ủy quyền những tài khoản đó, thì có lẽ đã không xảy ra vi phạm bảo mật.
Nghi vấn
Do you wish that you could authorize more accounts to streamline the workflow?
Bạn có ước rằng bạn có thể ủy quyền thêm tài khoản để hợp lý hóa quy trình làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized accounts".

Nguyên tắc Đặc quyền Tối thiểu (Principle of Least Privilege)

Trong lĩnh vực an ninh mạng và quản trị hệ thống ở phương Tây, có một nguyên tắc nền tảng là người dùng chỉ nên được cấp quyền truy cập tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của mình. 'Authorized accounts' là sự thể hiện của nguyên tắc này, nhằm giảm thiểu rủi ro bị tấn công hoặc lạm dụng quyền hạn. Nếu một tài khoản bị xâm phạm, thiệt hại sẽ được giới hạn trong phạm vi quyền hạn của tài khoản đó.

Giấy Ủy Quyền (Power of Attorney)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'authorized accounts' trong lĩnh vực tài chính và pháp lý thường được chính thức hóa bằng một văn bản gọi là 'Power of Attorney'. Văn bản này cho phép một người (người được ủy quyền) quản lý tài khoản tài chính hoặc đưa ra quyết định thay cho người khác (người ủy quyền), ví dụ con cái quản lý tài khoản cho cha mẹ già. Đây là một thủ tục pháp lý phổ biến và được quy định chặt chẽ.