(Top Banner Ad)
approved accounts
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

approved accounts

UK: /əˈpruːvd əˈkaʊnts/ • US: /əˈpruːvd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã được phê duyệt tài khoản đã duyệt các tài khoản đã được chấp thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been officially accepted as accurate and compliant.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được chính thức chấp nhận là chính xác và tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approved accounts were submitted to the board for review."

    "Các tài khoản đã được phê duyệt đã được trình lên hội đồng quản trị để xem xét."

  • "The auditors reviewed the approved accounts to ensure compliance with regulations."

    "Các kiểm toán viên đã xem xét các tài khoản đã được phê duyệt để đảm bảo tuân thủ các quy định."

  • "Only approved accounts can be used for processing payments."

    "Chỉ các tài khoản đã được phê duyệt mới có thể được sử dụng để xử lý thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approving tán thành, biểu lộ sự chấp thuận
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account for giải thích, chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare (to approve)
Old English
acount

Nguồn gốc của 'Approved'

Từ 'approved' xuất phát từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh', 'xác nhận'. Ý tưởng về việc chấp thuận một điều gì đó đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại!

Nguồn gốc của 'Accounts'

Từ 'accounts' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'acount', liên quan đến việc đếm hoặc tính toán. Theo thời gian, nó trở thành 'tài khoản' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'approved accounts' thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, kiểm toán và tài chính để chỉ các tài khoản đã trải qua quá trình xem xét, xác minh và được phê duyệt bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc một bên liên quan. Nó ngụ ý rằng các tài khoản này đáng tin cậy và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như lập báo cáo tài chính, đánh giá hiệu suất hoặc đưa ra quyết định kinh doanh. Khác với 'pending accounts' (tài khoản đang chờ xử lý) hoặc 'unapproved accounts' (tài khoản chưa được phê duyệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approved accounts
  • audited approved accounts
    (tài khoản đã được kiểm toán và phê duyệt)
  • final approved accounts
    (tài khoản đã được phê duyệt cuối cùng)
  • submitted approved accounts
    (tài khoản đã nộp và được duyệt)
Verb + approved accounts
  • review approved accounts
    (xem xét tài khoản đã được phê duyệt)
  • examine approved accounts
    (kiểm tra tài khoản đã được phê duyệt)
  • sign off on approved accounts
    (ký duyệt tài khoản)

Idioms

  • In good books

    Được yêu thích, được chấp thuận (ngầm hiểu là mọi việc suôn sẻ)

    "He's in the good books with the manager because the approved accounts are so accurate."

    (Anh ấy đang được quản lý yêu thích vì các tài khoản đã được phê duyệt rất chính xác.)

  • Above board

    Minh bạch, rõ ràng, không có gì khuất tất (thường liên quan đến tài chính)

    "The approved accounts were all above board, showing no signs of fraud."

    (Các tài khoản đã được phê duyệt đều minh bạch, không có dấu hiệu gian lận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approved accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản đã được chính thức chấp nhận là chính xác và tuân thủ.

"The approved accounts were submitted to the board for review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager must approve the accounts before Friday.
Quản lý phải duyệt các tài khoản trước thứ Sáu.
Phủ định
He should not approve those accounts without proper verification.
Anh ấy không nên duyệt những tài khoản đó mà không có xác minh thích hợp.
Nghi vấn
Can they approve all the accounts today?
Họ có thể duyệt tất cả các tài khoản hôm nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audit revealed a clear distinction: approved accounts showed consistent transaction records, while others lacked proper documentation.
Cuộc kiểm toán cho thấy một sự khác biệt rõ ràng: các tài khoản đã được phê duyệt cho thấy hồ sơ giao dịch nhất quán, trong khi các tài khoản khác thiếu tài liệu phù hợp.
Phủ định
Despite the manager's expectations: not all submitted documents resulted in approved accounts.
Bất chấp kỳ vọng của người quản lý: không phải tất cả các tài liệu được gửi đều dẫn đến các tài khoản được phê duyệt.
Nghi vấn
Given the strict regulations: does the existence of any discrepancies automatically disqualify accounts from being approved?
Với các quy định nghiêm ngặt: liệu sự tồn tại của bất kỳ sự khác biệt nào có tự động loại các tài khoản khỏi việc được phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved accounts".

Tầm quan trọng của tính minh bạch tài chính

Trong văn hóa phương Tây, tính minh bạch tài chính được coi trọng. 'Approved accounts' thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm giải trình trong kinh doanh và tổ chức.

Kiểm toán độc lập

Việc kiểm toán độc lập các tài khoản đã được phê duyệt là một thông lệ phổ biến để đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin tài chính. Điều này giúp xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư và các bên liên quan.