(Top Banner Ad)
unauthorized accounts
B2
Tính từ (adjective) B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

unauthorized accounts

UK: /ʌnˈɔːθəraɪzd əˈkaʊnts/ • US: /ʌnˈɔːθəraɪzd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản trái phép tài khoản không được phép tài khoản lậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unauthorized" means not having official permission or approval; not allowed.

Vietnamese Meaning

"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system detected unauthorized access attempts to user accounts."

    "Hệ thống đã phát hiện các nỗ lực truy cập trái phép vào tài khoản người dùng."

  • "Unauthorized accounts can lead to serious security breaches."

    "Các tài khoản trái phép có thể dẫn đến các vi phạm an ninh nghiêm trọng."

  • "The company policy strictly prohibits the creation of unauthorized accounts."

    "Chính sách công ty nghiêm cấm việc tạo ra các tài khoản trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authorized được ủy quyền, có thẩm quyền
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Noun authority quyền hạn, thẩm quyền, cơ quan chức năng
Noun account tài khoản, sổ sách, bản báo cáo
Verb account giải thích, tính toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctorizare
Old French
autorisier
English
authorize

Gốc rễ của 'Authorize' và tiền tố 'Un-'

Từ 'authorize' (cho phép, ủy quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctorizare', nghĩa là ban quyền hạn hoặc xác nhận. Khi kết hợp với tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), từ 'unauthorized' được hình thành, mang nghĩa 'không được phép' hoặc 'không có quyền'.

Nguồn gốc của 'Accounts'

Từ 'account' (tài khoản) xuất phát từ tiếng Latin thông tục 'accomptare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'ghi chép'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc tính toán tiền bạc hoặc ghi chép sổ sách. Ngày nay, 'account' còn được dùng rộng rãi để chỉ hồ sơ người dùng trên các hệ thống kỹ thuật số, ví dụ như tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản trực tuyến.

Sự kết hợp: 'Unauthorized Accounts'

'Unauthorized accounts' kết hợp ý nghĩa của hai từ thành 'các tài khoản không được phép' hoặc 'các tài khoản trái phép'. Cụm từ này thường ám chỉ các tài khoản được tạo ra, truy cập hoặc sử dụng mà không có sự cho phép chính thức, gây ra rủi ro về bảo mật, gian lận hoặc vi phạm quy định.

Usage Note

Từ "unauthorized" nhấn mạnh sự thiếu quyền hợp pháp hoặc sự cho phép cần thiết để thực hiện một hành động hoặc truy cập vào một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh và quản lý truy cập. So sánh với "illegal" (bất hợp pháp), "unauthorized" có thể không nhất thiết vi phạm luật pháp mà chỉ đơn giản là vi phạm các quy tắc hoặc quy định nội bộ.

Prepositions

access to use of

- "access to": Ví dụ: "unauthorized access to sensitive data" (truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm). Chỉ việc truy cập vào một thứ gì đó mà không có quyền.
- "use of": Ví dụ: "unauthorized use of company resources" (sử dụng trái phép tài nguyên của công ty). Chỉ việc sử dụng một thứ gì đó mà không có quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unauthorized accounts
  • access access unauthorized accounts
    (truy cập các tài khoản trái phép)
  • create create unauthorized accounts
    (tạo các tài khoản trái phép)
  • detect detect unauthorized accounts
    (phát hiện các tài khoản trái phép)
  • block block unauthorized accounts
    (chặn các tài khoản trái phép)
Adjective + unauthorized accounts
  • fraudulent fraudulent unauthorized accounts
    (các tài khoản gian lận trái phép)
  • suspicious suspicious unauthorized accounts
    (các tài khoản trái phép đáng ngờ)
Noun + of unauthorized accounts
  • creation creation of unauthorized accounts
    (việc tạo ra các tài khoản trái phép)
  • breach breach of unauthorized accounts
    (việc xâm phạm/rò rỉ các tài khoản trái phép)

Idioms

  • gain access to unauthorized accounts

    truy cập vào các tài khoản trái phép (thường ám chỉ hành vi xâm nhập)

    "Hackers managed to gain access to unauthorized accounts, compromising sensitive user data."

    (Tin tặc đã успех truy cập vào các tài khoản trái phép, làm lộ dữ liệu nhạy cảm của người dùng.)

  • flag unauthorized accounts

    đánh dấu, gắn cờ các tài khoản trái phép (để điều tra hoặc xử lý)

    "The system automatically flags unauthorized accounts for review by security personnel."

    (Hệ thống tự động gắn cờ các tài khoản trái phép để nhân viên bảo mật xem xét.)

  • monitor for unauthorized accounts

    giám sát để phát hiện các tài khoản trái phép

    "Banks constantly monitor for unauthorized accounts to prevent fraud and money laundering."

    (Các ngân hàng liên tục giám sát để phát hiện các tài khoản trái phép nhằm ngăn chặn gian lận và rửa tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthorized accounts

Tính từ (adjective)
Lật mặt

"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.

"The system detected unauthorized access attempts to user accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized accounts".

An ninh mạng và quyền riêng tư dữ liệu

Trong văn hóa số hiện đại, việc bảo vệ tài khoản khỏi truy cập trái phép là vô cùng quan trọng. Các tài khoản trái phép thường liên quan đến các cuộc tấn công mạng, đánh cắp danh tính hoặc rò rỉ dữ liệu, đe dọa quyền riêng tư và an toàn tài chính của cá nhân cũng như các tổ chức. Công chúng ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.

Bảo mật tài chính và chống gian lận

Trong lĩnh vực tài chính, việc ngăn chặn và phát hiện các tài khoản trái phép là một trụ cột của an ninh ngân hàng và chống gian lận. Các tổ chức tài chính đầu tư mạnh vào công nghệ và quy trình để xác minh danh tính khách hàng (KYC - Know Your Customer) và theo dõi các giao dịch đáng ngờ, nhằm ngăn chặn các hành vi như rửa tiền, tài trợ khủng bố, hoặc gian lận thẻ tín dụng thông qua các tài khoản không hợp pháp.