(Top Banner Ad)
auto repair
B1
Danh từ B1 Ô tô và Kỹ thuật

auto repair

UK: /ˈɔːtəʊ rɪˈpeər/ • US: /ˈɔːtoʊ rɪˈpɛr/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa ô tô sửa xe hơi dịch vụ sửa chữa ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fixing or restoring motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa hoặc phục hồi các loại xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took his car in for auto repair after the accident."

    "Anh ấy mang xe đi sửa chữa sau vụ tai nạn."

  • "The auto repair shop offers a wide range of services."

    "Xưởng sửa chữa ô tô cung cấp nhiều loại dịch vụ."

  • "Auto repair costs can be expensive."

    "Chi phí sửa chữa ô tô có thể tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repair sự sửa chữa (noun)
Verb repair sửa chữa (verb)
Noun repairman thợ sửa chữa
Adjective repairable có thể sửa chữa được

Synonyms

car repair (sửa chữa xe hơi)vehicle repair (sửa chữa xe cộ)

Related Words

Subject Area

Ô tô và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Latin
reparare (to restore)
English
auto repair

Nguồn gốc của 'auto'

Từ 'auto' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autos', có nghĩa là 'tự'. Nó được sử dụng để chỉ những thứ có khả năng tự vận hành, như ô tô. Việc sử dụng từ 'auto' thể hiện sự tiến bộ của công nghệ và khả năng tự động hóa.

Nguồn gốc của 'repair'

Từ 'repair' xuất phát từ tiếng Latin 'reparare', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'khôi phục'. Ý tưởng về việc sửa chữa và phục hồi những thứ bị hư hỏng đã có từ rất lâu đời, phản ánh nhu cầu duy trì và kéo dài tuổi thọ của đồ vật.

Usage Note

Cụm từ "auto repair" thường được dùng để chỉ các dịch vụ sửa chữa xe hơi nói chung. Nó bao gồm nhiều công việc khác nhau, từ bảo dưỡng định kỳ (như thay dầu, kiểm tra phanh) đến sửa chữa các hư hỏng lớn (như sửa động cơ, thay thế hộp số). Cần phân biệt với "body work" (sửa chữa thân vỏ) hoặc "maintenance" (bảo trì).

Prepositions

for on

* **for:** dùng để chỉ mục đích của việc sửa chữa (ví dụ: "I took my car to the shop for auto repair.")
* **on:** dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của việc sửa chữa (ví dụ: "The mechanic is working on the auto repair.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto repair
  • expensive auto repair
    (sửa chữa ô tô tốn kém)
  • routine auto repair
    (sửa chữa ô tô định kỳ)
  • minor auto repair
    (sửa chữa ô tô nhỏ)
Verb + auto repair
  • need auto repair
    (cần sửa chữa ô tô)
  • require auto repair
    (yêu cầu sửa chữa ô tô)
  • perform auto repair
    (thực hiện sửa chữa ô tô)

Idioms

  • A quick fix (for auto repair)

    Một giải pháp tạm thời (cho việc sửa chữa ô tô)

    "That new tire is just a quick fix until I can afford to replace them all."

    (Cái lốp mới đó chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi tôi có đủ khả năng thay thế tất cả.)

  • Under the hood (of auto repair)

    Bên dưới nắp ca-pô (của việc sửa chữa ô tô) - đề cập đến những vấn đề kỹ thuật phức tạp.

    "Let's get under the hood and see what's really going on."

    (Hãy xem xét kỹ bên dưới nắp ca-pô để xem điều gì thực sự đang xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto repair

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa chữa hoặc phục hồi các loại xe cơ giới.

"He took his car in for auto repair after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto repair".

DIY Auto Repair Culture

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một nền văn hóa 'tự sửa chữa' ô tô (DIY auto repair). Nhiều người thích tự mình bảo dưỡng và sửa chữa xe để tiết kiệm chi phí và có thêm kiến thức về xe của mình. Điều này dẫn đến sự phát triển của các cửa hàng bán phụ tùng và dụng cụ sửa chữa ô tô cho người tiêu dùng.

Auto Repair and Trust

Mối quan hệ giữa chủ xe và thợ sửa ô tô thường dựa trên sự tin tưởng. Vì nhiều người không am hiểu về kỹ thuật xe, họ phải tin vào chuyên môn và sự trung thực của thợ sửa. Việc tìm được một gara sửa xe uy tín là rất quan trọng.