car repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of fixing or restoring a car that is damaged or not working properly.
Vietnamese Meaning
Quá trình sửa chữa hoặc phục hồi một chiếc xe hơi bị hư hỏng hoặc không hoạt động bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent a lot of money on car repair last month."
"Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền vào việc sửa xe hơi tháng trước."
-
"Car repair can be expensive."
"Sửa xe hơi có thể tốn kém."
-
"I need to take my car in for repair."
"Tôi cần mang xe đi sửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repairman | Thợ sửa chữa |
| Adjective | repairable | Có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | Không thể cứu vãn, không thể sửa chữa |
| Noun | reparation | Sự bồi thường, sự đền bù |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "car repair" mang nghĩa chung chung về việc sửa chữa xe hơi. Nó bao gồm nhiều loại hình sửa chữa khác nhau, từ sửa chữa nhỏ như thay lốp đến sửa chữa lớn như sửa động cơ. So với "auto repair", "car repair" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
"on" thường được sử dụng khi nói về chi phí hoặc việc tập trung vào một bộ phận cụ thể: "spending money on car repair", "focusing on engine repair".
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive car repair (việc sửa xe tốn kém)
-
routine routine car repair (sửa xe định kỳ)
-
urgent urgent car repair (sửa xe khẩn cấp)
-
perform perform car repair (thực hiện việc sửa xe)
-
specialize in specialize in car repair (chuyên về sửa chữa ô tô)
-
estimate estimate car repair costs (ước tính chi phí sửa xe)
Idioms
-
In the shop
Đang được sửa chữa (thường dùng cho ô tô)
"I had to take the bus today because my car is in the shop."
(Hôm nay tôi phải đi xe buýt vì xe của tôi đang nằm trong tiệm sửa.)
-
Under the hood
Kiểm tra phần nội quan, động cơ hoặc chi tiết kỹ thuật bên trong
"You need to look under the hood to understand the car repair needed."
(Bạn cần kiểm tra bên dưới nắp ca-pô để hiểu việc sửa chữa xe cần thiết là gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car repair
Danh từQuá trình sửa chữa hoặc phục hồi một chiếc xe hơi bị hư hỏng hoặc không hoạt động bình thường.
"He spent a lot of money on car repair last month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car repair".
