(Top Banner Ad)
car repair
B1
Danh từ B1 Ô tô

car repair

UK: /kɑːr rɪˈpeər/ • US: /kɑːr rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa xe hơi sửa chữa ô tô bảo trì ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fixing or restoring a car that is damaged or not working properly.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa hoặc phục hồi một chiếc xe hơi bị hư hỏng hoặc không hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a lot of money on car repair last month."

    "Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền vào việc sửa xe hơi tháng trước."

  • "Car repair can be expensive."

    "Sửa xe hơi có thể tốn kém."

  • "I need to take my car in for repair."

    "Tôi cần mang xe đi sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repairman Thợ sửa chữa
Adjective repairable Có thể sửa chữa được
Adjective irreparable Không thể cứu vãn, không thể sửa chữa
Noun reparation Sự bồi thường, sự đền bù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Gaulish
karros (chariot)
Latin
carrum / reparare (to restore)
Old French
carre / reparer
Middle English
carre / repairen

Nguồn gốc từ cỗ xe ngựa

Từ 'car' bắt nguồn từ tiếng Celtic 'karros', chỉ những cỗ xe ngựa hai bánh thời cổ đại. Khi động cơ hơi nước và xăng ra đời, từ này được chuyển sang dùng cho xe hơi.

Ý nghĩa của việc phục hồi

Từ 'repair' đến từ tiếng Latin 'reparare', trong đó 're-' là lặp lại và 'parare' là chuẩn bị. Nghĩa gốc là chuẩn bị lại một thứ gì đó để nó có thể hoạt động tốt như ban đầu.

Usage Note

Cụm từ "car repair" mang nghĩa chung chung về việc sửa chữa xe hơi. Nó bao gồm nhiều loại hình sửa chữa khác nhau, từ sửa chữa nhỏ như thay lốp đến sửa chữa lớn như sửa động cơ. So với "auto repair", "car repair" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

on

"on" thường được sử dụng khi nói về chi phí hoặc việc tập trung vào một bộ phận cụ thể: "spending money on car repair", "focusing on engine repair".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car repair
  • expensive expensive car repair
    (việc sửa xe tốn kém)
  • routine routine car repair
    (sửa xe định kỳ)
  • urgent urgent car repair
    (sửa xe khẩn cấp)
Verb + car repair
  • perform perform car repair
    (thực hiện việc sửa xe)
  • specialize in specialize in car repair
    (chuyên về sửa chữa ô tô)
  • estimate estimate car repair costs
    (ước tính chi phí sửa xe)

Idioms

  • In the shop

    Đang được sửa chữa (thường dùng cho ô tô)

    "I had to take the bus today because my car is in the shop."

    (Hôm nay tôi phải đi xe buýt vì xe của tôi đang nằm trong tiệm sửa.)

  • Under the hood

    Kiểm tra phần nội quan, động cơ hoặc chi tiết kỹ thuật bên trong

    "You need to look under the hood to understand the car repair needed."

    (Bạn cần kiểm tra bên dưới nắp ca-pô để hiểu việc sửa chữa xe cần thiết là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car repair

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa chữa hoặc phục hồi một chiếc xe hơi bị hư hỏng hoặc không hoạt động bình thường.

"He spent a lot of money on car repair last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car repair".

Văn hóa tự sửa xe (DIY)

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, nhiều người coi việc tự sửa xe tại nhà (DIY car repair) là một sở thích hoặc cách tiết kiệm chi phí. Các cửa hàng linh kiện tự phục vụ rất phổ biến.

Mối quan hệ với thợ thợ máy

Trong văn hóa phương Tây, tìm được một thợ sửa xe (mechanic) đáng tin cậy được coi là một điều may mắn lớn, vì có một định kiến phổ biến về việc các garage thường nâng giá với những khách hàng không am hiểu kỹ thuật.