(Top Banner Ad)
automatic response
B2
Danh từ B2 Khoa học máy tính, Tâm lý học, Kỹ thuật

automatic response

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk rɪˈspɒns/ • US: /ˌɔːtəˈmætɪk rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi tự động hành động tự động phản ứng theo bản năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or behavior that occurs without conscious thought or effort.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành vi xảy ra mà không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body's automatic response to danger is to release adrenaline."

    "Phản ứng tự động của cơ thể đối với nguy hiểm là giải phóng adrenaline."

  • "The software is designed to provide an automatic response to common user queries."

    "Phần mềm được thiết kế để cung cấp phản hồi tự động cho các truy vấn phổ biến của người dùng."

  • "His automatic response was to deny everything."

    "Phản ứng tự động của anh ta là phủ nhận mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Automatic Tự động
Noun Automation Sự tự động hóa
Verb Respond Phản hồi, trả lời
Noun Response Sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Tâm lý học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Automatos (self-acting)
English
Automatic
English
Response
English
Automatic Response

Nguồn gốc của 'Automatic'

Từ 'automatic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'automatos', có nghĩa là 'tự hành động'. Ý tưởng về máy móc tự động đã có từ thời cổ đại, nhưng chỉ đến cuộc Cách mạng Công nghiệp, nó mới trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tự nhiên, theo bản năng, hoặc được lập trình sẵn (ví dụ: trong máy móc, phần mềm). Phân biệt với 'conscious response' (phản ứng có ý thức) là kết quả của suy nghĩ và cân nhắc.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'to' để chỉ đối tượng hoặc tác nhân gây ra phản ứng tự động. Ví dụ: 'automatic response to stimulus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic response
  • Immediate automatic response
    (Phản hồi tự động ngay lập tức)
  • Standard automatic response
    (Phản hồi tự động tiêu chuẩn)
  • Default automatic response
    (Phản hồi tự động mặc định)
Verb + automatic response
  • Send an automatic response
    (Gửi một phản hồi tự động)
  • Receive an automatic response
    (Nhận một phản hồi tự động)
  • Set up an automatic response
    (Thiết lập một phản hồi tự động)

Idioms

  • React on automatic

    Phản ứng một cách tự động, không cần suy nghĩ

    "When the fire alarm rang, he reacted on automatic and ran outside."

    (Khi chuông báo cháy reo, anh ấy phản ứng một cách tự động và chạy ra ngoài.)

  • Go into automatic pilot

    Hành động một cách máy móc, không tập trung

    "After driving for hours, I went into automatic pilot."

    (Sau nhiều giờ lái xe, tôi bắt đầu lái xe một cách máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành vi xảy ra mà không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực có ý thức.

"The body's automatic response to danger is to release adrenaline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic response".

Out-of-Office Replies

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc thiết lập 'automatic response' (thường là 'out-of-office reply') khi đi nghỉ hoặc vắng mặt là một phép lịch sự tối thiểu. Nó cho người gửi biết rằng bạn không có mặt và khi nào họ có thể mong đợi phản hồi.