automatic response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc hành vi xảy ra mà không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body's automatic response to danger is to release adrenaline."
"Phản ứng tự động của cơ thể đối với nguy hiểm là giải phóng adrenaline."
-
"The software is designed to provide an automatic response to common user queries."
"Phần mềm được thiết kế để cung cấp phản hồi tự động cho các truy vấn phổ biến của người dùng."
-
"His automatic response was to deny everything."
"Phản ứng tự động của anh ta là phủ nhận mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Automatic | Tự động |
| Noun | Automation | Sự tự động hóa |
| Verb | Respond | Phản hồi, trả lời |
| Noun | Response | Sự phản hồi, câu trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tự nhiên, theo bản năng, hoặc được lập trình sẵn (ví dụ: trong máy móc, phần mềm). Phân biệt với 'conscious response' (phản ứng có ý thức) là kết quả của suy nghĩ và cân nhắc.
Prepositions
Thường đi kèm với 'to' để chỉ đối tượng hoặc tác nhân gây ra phản ứng tự động. Ví dụ: 'automatic response to stimulus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediate automatic response (Phản hồi tự động ngay lập tức)
-
Standard automatic response (Phản hồi tự động tiêu chuẩn)
-
Default automatic response (Phản hồi tự động mặc định)
-
Send an automatic response (Gửi một phản hồi tự động)
-
Receive an automatic response (Nhận một phản hồi tự động)
-
Set up an automatic response (Thiết lập một phản hồi tự động)
Idioms
-
React on automatic
Phản ứng một cách tự động, không cần suy nghĩ
"When the fire alarm rang, he reacted on automatic and ran outside."
(Khi chuông báo cháy reo, anh ấy phản ứng một cách tự động và chạy ra ngoài.)
-
Go into automatic pilot
Hành động một cách máy móc, không tập trung
"After driving for hours, I went into automatic pilot."
(Sau nhiều giờ lái xe, tôi bắt đầu lái xe một cách máy móc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic response
Danh từMột phản ứng hoặc hành vi xảy ra mà không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực có ý thức.
"The body's automatic response to danger is to release adrenaline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic response".
