(Top Banner Ad)
reflex action
B2
noun B2 Sinh học, Y học

reflex action

UK: /ˈriːfleks ˈækʃən/ • US: /ˈriːfleks ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản xạ hành động phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An involuntary and nearly instantaneous movement in response to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Một cử động tự động và gần như tức thời để đáp ứng với một kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor tested his reflex actions by tapping his knee."

    "Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của anh ấy bằng cách gõ vào đầu gối."

  • "Pulling your hand away from a hot stove is a reflex action."

    "Rụt tay lại khỏi bếp nóng là một hành động phản xạ."

  • "The doctor was checking the patient's reflex actions."

    "Bác sĩ đang kiểm tra các phản xạ của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflex Phản xạ
Adjective reflexive Có tính phản xạ, phản thân
Adverb reflexively Một cách phản xạ
Noun action Hành động
Verb act Hành động, đóng vai
Adjective active Chủ động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
flectere
Latin
reflexus
French
réflexe
English
reflex
Latin
agere
Latin
actio
Old French
accion
English
action

Nguồn gốc của 'reflex'

Từ 'reflex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'flectere' (nghĩa là 'uốn cong'), tạo thành 'reflexus' ('uốn cong trở lại'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự phản chiếu ánh sáng hoặc âm thanh. Đến thế kỷ 19, nó được áp dụng vào sinh lý học để mô tả các phản ứng không chủ ý của cơ thể.

Nguồn gốc của 'action' và sự kết hợp

Từ 'action' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ động từ 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động') tạo thành danh từ 'actio' ('hành động'). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'reflex action' vào giữa thế kỷ 19, nó trở thành một thuật ngữ y học và khoa học để chỉ một hành động tự động, không cần suy nghĩ, xảy ra ngay lập tức khi cơ thể nhận được một kích thích.

Usage Note

Phản xạ (reflex) là một phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩ, xảy ra ngay lập tức khi có kích thích. Nó là một cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể. 'Reflex action' nhấn mạnh vào hành động cụ thể xảy ra do phản xạ đó. Ví dụ, rụt tay lại khi chạm vào vật nóng là một 'reflex action'.

Prepositions

to

'Reflex action to something': Chỉ hành động phản xạ đáp ứng với một kích thích cụ thể. Ví dụ: 'The reflex action to a sudden loud noise is to jump.' (Hành động phản xạ khi có tiếng động lớn đột ngột là giật mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflex action
  • involuntary involuntary reflex action
    (phản xạ không chủ ý)
  • automatic automatic reflex action
    (phản xạ tự động)
  • quick quick reflex action
    (phản xạ nhanh)
  • knee-jerk a knee-jerk reflex action
    (phản xạ đầu gối; phản ứng bột phát, không suy nghĩ)
Verb + reflex action
  • trigger trigger a reflex action
    (kích hoạt một phản xạ)
  • have have a reflex action
    (có một phản xạ)
  • perform perform a reflex action
    (thực hiện một phản xạ)
reflex action + Verb
  • occurs The reflex action occurs immediately.
    (Phản xạ xảy ra ngay lập tức.)
  • involves A reflex action involves nerves and muscles.
    (Một phản xạ liên quan đến dây thần kinh và cơ bắp.)

Idioms

  • A knee-jerk reaction/response

    Phản ứng bột phát, phản ứng tức thời không suy nghĩ kỹ (giống như phản xạ đầu gối khi bị gõ vào)

    "His criticism was just a knee-jerk reaction to the bad news, not a thought-out analysis."

    (Sự chỉ trích của anh ấy chỉ là phản ứng bột phát trước tin xấu, chứ không phải phân tích có suy nghĩ.)

  • It's just a reflex (action)

    Đó chỉ là phản xạ (tự nhiên/vô thức) thôi.

    "I didn't mean to flinch; it was just a reflex action."

    (Tôi không cố ý co rúm người lại; đó chỉ là một phản xạ thôi.)

  • To do something on reflex

    Làm gì đó theo phản xạ, vô thức

    "When the ball came at him unexpectedly, he caught it on reflex."

    (Khi quả bóng bất ngờ bay tới, anh ấy bắt nó theo phản xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflex action

noun
Lật mặt

Một cử động tự động và gần như tức thời để đáp ứng với một kích thích.

"The doctor tested his reflex actions by tapping his knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflex action".

Phản xạ có điều kiện của Pavlov

Nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov nổi tiếng với thí nghiệm về 'phản xạ có điều kiện'. Ông đã huấn luyện chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông, mặc dù không có thức ăn. Thí nghiệm này cho thấy hành vi có thể được học và tự động hóa như một phản xạ, có ảnh hưởng lớn đến tâm lý học và khoa học hành vi.

Tầm quan trọng của phản xạ trong thể thao và võ thuật

Trong nhiều môn thể thao và võ thuật, việc rèn luyện để có phản xạ nhanh và chính xác là vô cùng quan trọng. Các vận động viên và võ sĩ cần phải phản ứng tức thì với các tình huống bất ngờ, chuyển động của đối thủ hoặc sự thay đổi của môi trường để đạt hiệu suất cao và bảo vệ bản thân.