(Top Banner Ad)
automation technology
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

automation technology

UK: /ˌɔːtəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌɔːtəˈmeɪʃən tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ tự động hóa kỹ thuật tự động hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of technology to perform tasks with minimal human assistance.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ để thực hiện các tác vụ với sự hỗ trợ tối thiểu của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory has invested heavily in automation technology to increase its production capacity."

    "Nhà máy đã đầu tư mạnh vào công nghệ tự động hóa để tăng năng lực sản xuất."

  • "Automation technology is transforming the automotive industry."

    "Công nghệ tự động hóa đang chuyển đổi ngành công nghiệp ô tô."

  • "The company implemented automation technology to streamline its business processes."

    "Công ty đã triển khai công nghệ tự động hóa để hợp lý hóa quy trình kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb automate tự động hóa (hành động làm cho một quy trình trở nên tự động)
Adjective automatic tự động (hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người)
Adverb automatically một cách tự động
Noun automation sự tự động hóa, ngành tự động hóa
Adjective technological (thuộc) về công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, chuyên gia công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
automatos ('tự hành động') + tekhnologia ('nghiên cứu có hệ thống về nghệ thuật, kỹ năng')
Mid-20th Century English
automation (từ 'automatic', được phổ biến bởi ngành công nghiệp ô tô)
Modern English
automation technology ('công nghệ tự động hóa')

Sự ra đời của từ 'Automation'

Thuật ngữ 'automation' (tự động hóa) được cho là do D.S. Harder, một kỹ sư của công ty Ford Motor, đặt ra vào khoảng năm 1946. Ông dùng từ này để mô tả việc sử dụng ngày càng nhiều các thiết bị tự động và dây chuyền lắp ráp trong các nhà máy sản xuất ô tô, đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc cách mạng công nghiệp.

Usage Note

Automation technology encompasses a wide range of tools and techniques, from simple mechanical devices to complex computer systems and artificial intelligence. It aims to improve efficiency, reduce costs, and enhance safety in various industries.

Prepositions

in for with

in: được sử dụng khi nói về việc sử dụng công nghệ tự động hóa *trong* một ngành công nghiệp hoặc quy trình cụ thể (ví dụ: 'automation technology in manufacturing'). for: sử dụng khi nói về mục đích của công nghệ tự động hóa (ví dụ: 'automation technology for increased efficiency'). with: sử dụng khi nói về cách công nghệ tự động hóa sử dụng cái gì để đạt được mục tiêu (ví dụ: 'automation technology with AI').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automation technology
  • implement automation technology
    (triển khai công nghệ tự động hóa)
  • adopt automation technology
    (áp dụng công nghệ tự động hóa)
  • invest in automation technology
    (đầu tư vào công nghệ tự động hóa)
  • develop automation technology
    (phát triển công nghệ tự động hóa)
Adjective + automation technology
  • advanced automation technology
    (công nghệ tự động hóa tiên tiến)
  • robotic automation technology
    (công nghệ tự động hóa robot)
  • industrial automation technology
    (công nghệ tự động hóa công nghiệp)
  • sophisticated automation technology
    (công nghệ tự động hóa tinh vi)
Noun + automation technology
  • the rise of automation technology
    (sự trỗi dậy của công nghệ tự động hóa)
  • advances in automation technology
    (những tiến bộ trong công nghệ tự động hóa)
  • the impact of automation technology
    (tác động của công nghệ tự động hóa)

Idioms

  • The robots are taking over.

    Một cách nói phổ biến (đôi khi hài hước) để thể hiện sự lo lắng hoặc nhận thức về việc máy móc và tự động hóa đang thay thế các công việc của con người.

    "With the latest automation technology in factories, some workers joke, 'The robots are taking over!'"

    (Với công nghệ tự động hóa mới nhất trong các nhà máy, một số công nhân nói đùa rằng: 'Robot đang chiếm lĩnh thế giới rồi!')

  • Run like a well-oiled machine.

    Hoạt động một cách cực kỳ hiệu quả, trơn tru và không gặp trở ngại. Đây là mục tiêu của việc áp dụng công nghệ tự động hóa.

    "After implementing the new automation technology, the production line runs like a well-oiled machine."

    (Sau khi triển khai công nghệ tự động hóa mới, dây chuyền sản xuất hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)

  • To be on autopilot.

    Làm việc gì đó một cách tự động theo thói quen mà không cần suy nghĩ hay chú ý nhiều, giống như chế độ lái tự động trên máy bay.

    "After ten years in the job, he does his daily tasks on autopilot. The company is looking into automation technology to improve efficiency."

    (Sau mười năm làm việc, anh ấy thực hiện các công việc hàng ngày của mình như một cái máy. Công ty đang xem xét công nghệ tự động hóa để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automation technology

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ để thực hiện các tác vụ với sự hỗ trợ tối thiểu của con người.

"The factory has invested heavily in automation technology to increase its production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automation technology".

Nỗi lo 'Máy móc cướp việc làm' (The Luddite Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây, cuộc tranh luận về việc tự động hóa gây mất việc làm đã có từ lâu. Thuật ngữ 'Luddite' dùng để chỉ những công nhân Anh vào thế kỷ 19 đã phá hủy máy móc dệt may vì sợ mất việc. Ngày nay, 'Luddite Fallacy' là một khái niệm kinh tế cho rằng công nghệ không dẫn đến thất nghiệp hàng loạt trong dài hạn vì nó cũng tạo ra những công việc mới, dù nỗi lo này vẫn luôn tồn tại mỗi khi có một làn sóng công nghệ tự động hóa mới.

Phép thử Turing và Tương lai của Tự động hóa

Phép thử Turing, do nhà toán học Alan Turing đề xuất năm 1950, là một ý tưởng nền tảng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI). Nó kiểm tra khả năng của một cỗ máy thể hiện hành vi thông minh không thể phân biệt được với con người. Khái niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách báo) và định hình mục tiêu của các công nghệ tự động hóa tiên tiến nhất: tạo ra các hệ thống không chỉ tự động mà còn 'thông minh'.