human intervention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Action taken to become intentionally involved in a difficult situation in order to improve it or prevent it from getting worse.
Vietnamese Meaning
Sự can thiệp của con người, hành động có chủ ý để tham gia vào một tình huống khó khăn nhằm cải thiện hoặc ngăn chặn tình huống trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's human intervention in the economy aimed to stabilize prices."
"Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm mục đích ổn định giá cả."
-
"Human intervention in the river's ecosystem has had both positive and negative consequences."
"Sự can thiệp của con người vào hệ sinh thái sông đã gây ra cả những hậu quả tích cực và tiêu cực."
-
"Without human intervention, the endangered species would likely become extinct."
"Nếu không có sự can thiệp của con người, loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sẽ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | human | con người |
| Adjective | human | thuộc về con người, mang tính người |
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Adjective | humanitarian | nhân đạo |
| Verb | humanize | nhân tính hóa |
| Verb | dehumanize | phi nhân tính hóa |
| Adjective | humane | nhân đạo, có lòng người |
| Verb | intervene | can thiệp |
| Noun | interventionist | người/chủ nghĩa can thiệp |
| Adjective | intervening | xen vào, ở giữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng sự can thiệp có mục đích, thường để giải quyết vấn đề hoặc ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của con người trong việc tác động đến một quá trình hoặc sự kiện. Thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách, y tế, môi trường.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi chỉ sự can thiệp vào một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: human intervention in the ecosystem). Sử dụng 'on' khi chỉ sự can thiệp tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: human intervention on natural processes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct human intervention (sự can thiệp trực tiếp của con người)
-
minimal minimal human intervention (sự can thiệp tối thiểu của con người)
-
extensive extensive human intervention (sự can thiệp sâu rộng của con người)
-
deliberate deliberate human intervention (sự can thiệp có chủ ý của con người)
-
require require human intervention (đòi hỏi sự can thiệp của con người)
-
involve involve human intervention (liên quan đến sự can thiệp của con người)
-
minimize minimize human intervention (giảm thiểu sự can thiệp của con người)
-
prevent prevent human intervention (ngăn chặn sự can thiệp của con người)
-
without without human intervention (không có sự can thiệp của con người)
-
with with human intervention (có sự can thiệp của con người)
Idioms
-
without human intervention
không có sự can thiệp của con người
"The ecosystem needs to recover naturally, without human intervention."
(Hệ sinh thái cần phục hồi một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.)
-
require human intervention
đòi hỏi sự can thiệp của con người
"This complex technical issue will require human intervention to fix."
(Vấn đề kỹ thuật phức tạp này sẽ đòi hỏi sự can thiệp của con người để sửa chữa.)
-
limit human intervention
hạn chế sự can thiệp của con người
"Conservation efforts often focus on strategies that limit human intervention in wildlife habitats."
(Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào các chiến lược hạn chế sự can thiệp của con người vào môi trường sống của động vật hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human intervention
Danh từSự can thiệp của con người, hành động có chủ ý để tham gia vào một tình huống khó khăn nhằm cải thiện hoặc ngăn chặn tình huống trở nên tồi tệ hơn.
"The government's human intervention in the economy aimed to stabilize prices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human intervention".
