(Top Banner Ad)
human intervention
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, ví dụ: Y học, Môi trường, Chính trị)

human intervention

UK: /ˌhjuːmən ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ˌhjuːmən ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự can thiệp của con người sự can thiệp từ con người hành động can thiệp của con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken to become intentionally involved in a difficult situation in order to improve it or prevent it from getting worse.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp của con người, hành động có chủ ý để tham gia vào một tình huống khó khăn nhằm cải thiện hoặc ngăn chặn tình huống trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's human intervention in the economy aimed to stabilize prices."

    "Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm mục đích ổn định giá cả."

  • "Human intervention in the river's ecosystem has had both positive and negative consequences."

    "Sự can thiệp của con người vào hệ sinh thái sông đã gây ra cả những hậu quả tích cực và tiêu cực."

  • "Without human intervention, the endangered species would likely become extinct."

    "Nếu không có sự can thiệp của con người, loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sẽ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Adjective human thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humanitarian nhân đạo
Verb humanize nhân tính hóa
Verb dehumanize phi nhân tính hóa
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Verb intervene can thiệp
Noun interventionist người/chủ nghĩa can thiệp
Adjective intervening xen vào, ở giữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, ví dụ: Y học, Môi trường, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem-
Proto-Italic
*hemō
Latin
homo (human)
Old French
humain
Middle English
humain
Latin
intervenire (inter- 'between' + venire 'to come')
Old French
intervention
English
human intervention

Nguồn gốc của 'Human'

Từ 'human' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *dhghem-, có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất'. Điều này phản ánh quan niệm xa xưa rằng con người được tạo ra từ đất hoặc là một phần của đất. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Latin thành 'homo' (người) và tiếng Pháp cổ 'humain', trước khi trở thành 'human' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Intervention'

Từ 'intervention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervenire', được ghép từ 'inter-' (giữa, ở giữa) và 'venire' (đến). Nghĩa đen là 'đến xen vào giữa'. Ban đầu, từ này chỉ hành động can thiệp vào một cuộc tranh chấp hoặc tình huống, và ý nghĩa đó vẫn được giữ cho đến ngày nay, ám chỉ sự can thiệp từ bên ngoài để thay đổi một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng sự can thiệp có mục đích, thường để giải quyết vấn đề hoặc ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của con người trong việc tác động đến một quá trình hoặc sự kiện. Thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách, y tế, môi trường.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi chỉ sự can thiệp vào một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: human intervention in the ecosystem). Sử dụng 'on' khi chỉ sự can thiệp tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: human intervention on natural processes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human intervention
  • direct direct human intervention
    (sự can thiệp trực tiếp của con người)
  • minimal minimal human intervention
    (sự can thiệp tối thiểu của con người)
  • extensive extensive human intervention
    (sự can thiệp sâu rộng của con người)
  • deliberate deliberate human intervention
    (sự can thiệp có chủ ý của con người)
Verb + human intervention
  • require require human intervention
    (đòi hỏi sự can thiệp của con người)
  • involve involve human intervention
    (liên quan đến sự can thiệp của con người)
  • minimize minimize human intervention
    (giảm thiểu sự can thiệp của con người)
  • prevent prevent human intervention
    (ngăn chặn sự can thiệp của con người)
With/Without human intervention
  • without without human intervention
    (không có sự can thiệp của con người)
  • with with human intervention
    (có sự can thiệp của con người)

Idioms

  • without human intervention

    không có sự can thiệp của con người

    "The ecosystem needs to recover naturally, without human intervention."

    (Hệ sinh thái cần phục hồi một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.)

  • require human intervention

    đòi hỏi sự can thiệp của con người

    "This complex technical issue will require human intervention to fix."

    (Vấn đề kỹ thuật phức tạp này sẽ đòi hỏi sự can thiệp của con người để sửa chữa.)

  • limit human intervention

    hạn chế sự can thiệp của con người

    "Conservation efforts often focus on strategies that limit human intervention in wildlife habitats."

    (Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào các chiến lược hạn chế sự can thiệp của con người vào môi trường sống của động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human intervention

Danh từ
Lật mặt

Sự can thiệp của con người, hành động có chủ ý để tham gia vào một tình huống khó khăn nhằm cải thiện hoặc ngăn chặn tình huống trở nên tồi tệ hơn.

"The government's human intervention in the economy aimed to stabilize prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human intervention".

Tác động đến môi trường

Trong bối cảnh môi trường, cụm từ 'sự can thiệp của con người' thường được dùng để chỉ những hành động của loài người gây ra sự thay đổi hoặc phá vỡ các hệ sinh thái tự nhiên. Điều này bao gồm từ việc phá rừng, ô nhiễm đến biến đổi khí hậu, thường mang ý nghĩa tiêu cực về hậu quả đối với tự nhiên.

Đạo đức trong y tế và công nghệ

Trong lĩnh vực đạo đức y tế và công nghệ, 'sự can thiệp của con người' là một chủ đề trung tâm. Nó đặt ra câu hỏi về giới hạn và trách nhiệm khi con người thay đổi các quá trình sinh học (ví dụ: chỉnh sửa gen, thụ tinh trong ống nghiệm) hoặc phát triển trí tuệ nhân tạo, xem xét mức độ can thiệp nào là chấp nhận được về mặt đạo đức.