(Top Banner Ad)
digital automation
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

digital automation

UK: /ˈdɪdʒɪtl ɔːtəˈmeɪʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ɔːtəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Tự động hóa kỹ thuật số Tự động hóa số hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of digital technologies to automate processes and tasks.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số để tự động hóa các quy trình và nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital automation is transforming industries by increasing efficiency and reducing costs."

    "Tự động hóa kỹ thuật số đang chuyển đổi các ngành công nghiệp bằng cách tăng hiệu quả và giảm chi phí."

  • "The company implemented digital automation to streamline its customer service processes."

    "Công ty đã triển khai tự động hóa kỹ thuật số để hợp lý hóa quy trình dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Digital automation has led to significant improvements in productivity and accuracy."

    "Tự động hóa kỹ thuật số đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về năng suất và độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số; ngón tay
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb automate tự động hóa
Adjective automated đã được tự động hóa
Adjective automatic tự động
Noun automaton người máy, máy tự động

Synonyms

robotic process automation (RPA) (Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA))intelligent automation (Tự động hóa thông minh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Ancient Greek
automatos
English (17th C)
digital
English (1940s)
automation
Modern English
digital automation

Câu chuyện 'Digital' và 'Automation'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ chữ Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', vì ngón tay được dùng để đếm các đơn vị rời rạc. Về sau, nó chỉ hệ thống xử lý thông tin dưới dạng số 0 và 1. Từ 'automation' (tự động hóa) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'automatos', mang nghĩa 'tự hành động' hay 'tự vận hành'. Thuật ngữ 'digital automation' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để thực hiện các quy trình một cách tự động, giảm thiểu sự can thiệp của con người.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc áp dụng các công nghệ kỹ thuật số (như phần mềm, AI, robot) để thay thế hoặc giảm thiểu sự can thiệp của con người trong các công việc. Nó nhấn mạnh tính chất 'kỹ thuật số' của các công cụ và phương pháp được sử dụng trong quá trình tự động hóa.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà tự động hóa kỹ thuật số được áp dụng (ví dụ: 'digital automation in manufacturing'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của tự động hóa kỹ thuật số (ví dụ: 'digital automation for increased efficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital automation
  • implement implement digital automation
    (triển khai tự động hóa kỹ thuật số)
  • drive drive digital automation
    (thúc đẩy tự động hóa kỹ thuật số)
  • embrace embrace digital automation
    (đón nhận tự động hóa kỹ thuật số)
  • achieve achieve digital automation
    (đạt được tự động hóa kỹ thuật số)
Adjective + digital automation
  • successful successful digital automation
    (tự động hóa kỹ thuật số thành công)
  • full full digital automation
    (tự động hóa kỹ thuật số hoàn toàn)
  • enhanced enhanced digital automation
    (tự động hóa kỹ thuật số tăng cường)
Noun + digital automation
  • benefits of benefits of digital automation
    (lợi ích của tự động hóa kỹ thuật số)
  • future of future of digital automation
    (tương lai của tự động hóa kỹ thuật số)
  • impact of impact of digital automation
    (tác động của tự động hóa kỹ thuật số)

Idioms

  • the era of digital automation

    kỷ nguyên tự động hóa kỹ thuật số

    "We are living in the era of digital automation, where technology transforms every industry."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên tự động hóa kỹ thuật số, nơi công nghệ thay đổi mọi ngành công nghiệp.)

  • a wave of digital automation

    một làn sóng tự động hóa kỹ thuật số

    "The company is experiencing a wave of digital automation to streamline its operations."

    (Công ty đang trải qua một làn sóng tự động hóa kỹ thuật số để tinh gọn hoạt động.)

  • driving force of digital automation

    động lực của tự động hóa kỹ thuật số

    "Artificial intelligence is often seen as a driving force of digital automation."

    (Trí tuệ nhân tạo thường được coi là động lực của tự động hóa kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital automation

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số để tự động hóa các quy trình và nhiệm vụ.

"Digital automation is transforming industries by increasing efficiency and reducing costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital automation".

Cách mạng Công nghiệp 4.0

Tự động hóa kỹ thuật số là một trụ cột chính của Cách mạng Công nghiệp 4.0, hay còn gọi là Công nghiệp thông minh. Nó bao gồm việc tích hợp các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và robot để tạo ra các nhà máy thông minh, chuỗi cung ứng tự động và quy trình kinh doanh hiệu quả hơn, mang lại sự thay đổi lớn cho cách chúng ta sản xuất và vận hành.

Tác động đến Lao động

Mặc dù tự động hóa kỹ thuật số mang lại hiệu quả và năng suất cao, nó cũng đặt ra những thách thức đáng kể về việc làm. Nhiều công việc lặp đi lặp lại hoặc thủ công có thể bị thay thế bởi máy móc và hệ thống tự động, dẫn đến nhu cầu về kỹ năng mới và đào tạo lại lực lượng lao động để thích nghi với thị trường việc làm thay đổi.