digital automation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số để tự động hóa các quy trình và nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital automation is transforming industries by increasing efficiency and reducing costs."
"Tự động hóa kỹ thuật số đang chuyển đổi các ngành công nghiệp bằng cách tăng hiệu quả và giảm chi phí."
-
"The company implemented digital automation to streamline its customer service processes."
"Công ty đã triển khai tự động hóa kỹ thuật số để hợp lý hóa quy trình dịch vụ khách hàng của mình."
-
"Digital automation has led to significant improvements in productivity and accuracy."
"Tự động hóa kỹ thuật số đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về năng suất và độ chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc áp dụng các công nghệ kỹ thuật số (như phần mềm, AI, robot) để thay thế hoặc giảm thiểu sự can thiệp của con người trong các công việc. Nó nhấn mạnh tính chất 'kỹ thuật số' của các công cụ và phương pháp được sử dụng trong quá trình tự động hóa.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà tự động hóa kỹ thuật số được áp dụng (ví dụ: 'digital automation in manufacturing'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của tự động hóa kỹ thuật số (ví dụ: 'digital automation for increased efficiency').
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement digital automation (triển khai tự động hóa kỹ thuật số)
-
drive drive digital automation (thúc đẩy tự động hóa kỹ thuật số)
-
embrace embrace digital automation (đón nhận tự động hóa kỹ thuật số)
-
achieve achieve digital automation (đạt được tự động hóa kỹ thuật số)
-
successful successful digital automation (tự động hóa kỹ thuật số thành công)
-
full full digital automation (tự động hóa kỹ thuật số hoàn toàn)
-
enhanced enhanced digital automation (tự động hóa kỹ thuật số tăng cường)
-
benefits of benefits of digital automation (lợi ích của tự động hóa kỹ thuật số)
-
future of future of digital automation (tương lai của tự động hóa kỹ thuật số)
-
impact of impact of digital automation (tác động của tự động hóa kỹ thuật số)
Idioms
-
the era of digital automation
kỷ nguyên tự động hóa kỹ thuật số
"We are living in the era of digital automation, where technology transforms every industry."
(Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên tự động hóa kỹ thuật số, nơi công nghệ thay đổi mọi ngành công nghiệp.)
-
a wave of digital automation
một làn sóng tự động hóa kỹ thuật số
"The company is experiencing a wave of digital automation to streamline its operations."
(Công ty đang trải qua một làn sóng tự động hóa kỹ thuật số để tinh gọn hoạt động.)
-
driving force of digital automation
động lực của tự động hóa kỹ thuật số
"Artificial intelligence is often seen as a driving force of digital automation."
(Trí tuệ nhân tạo thường được coi là động lực của tự động hóa kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital automation
Cụm danh từViệc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số để tự động hóa các quy trình và nhiệm vụ.
"Digital automation is transforming industries by increasing efficiency and reducing costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital automation".
