(Top Banner Ad)
self-governing nation
C1
Tính từ C1 Chính trị học

self-governing nation

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia tự trị quốc gia tự quản nước tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation that is able to govern itself without outside control.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có khả năng tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country became a self-governing nation after decades of colonial rule."

    "Đất nước đã trở thành một quốc gia tự quản sau nhiều thập kỷ dưới sự cai trị của thực dân."

  • "The United Nations supports the right of all peoples to self-determination and to form self-governing nations."

    "Liên Hợp Quốc ủng hộ quyền tự quyết của tất cả các dân tộc và thành lập các quốc gia tự quản."

  • "The process of becoming a self-governing nation can be complex and involve significant political and social changes."

    "Quá trình trở thành một quốc gia tự quản có thể phức tạp và liên quan đến những thay đổi chính trị và xã hội đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-governing tự trị, tự quản
Noun self-government sự tự trị, chính quyền tự quản
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người cai trị
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia

Synonyms

autonomous nation (quốc gia tự trị)independent nation (quốc gia độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
governer
Latin
gubernare
Old French
nacion
Latin
natio
English (17th C.)
self-governing
English (Modern)
self-governing nation

Nguồn Gốc Của 'Self-Governing'

Cụm từ 'self-governing' (tự trị, tự quản) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. Nó kết hợp 'self' (tự thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'governing' (cai trị, quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'governer' và Latin 'gubernare' (lái tàu, điều khiển). Việc ghép hai từ này lại tạo ra ý nghĩa về khả năng tự quản lý, tự điều hành mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Sự Kết Hợp Với 'Nation'

'Nation' (quốc gia, dân tộc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio' (nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'chủng tộc'). Khi 'self-governing' kết hợp với 'nation', nó hình thành cụm từ 'self-governing nation' (quốc gia tự trị), nhấn mạnh một thực thể chính trị - quốc gia có quyền tự quyết định vận mệnh của mình, tự lập pháp và tự thi hành luật pháp mà không phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và luật pháp quốc tế. Nó nhấn mạnh sự độc lập và chủ quyền của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định chính sách và quản lý các vấn đề nội bộ của mình. Khác với 'independent nation' (quốc gia độc lập), 'self-governing nation' tập trung vào khả năng tự quản lý hơn là chỉ sự không phụ thuộc về mặt chính trị. Ví dụ, một thuộc địa có thể đạt được sự tự quản lý (self-governance) trước khi đạt được độc lập hoàn toàn (independence).

Prepositions

of

'Of' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà quốc gia đó tự quản lý. Ví dụ: 'A self-governing nation of free people.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-governing nation
  • independent an independent self-governing nation
    (một quốc gia tự trị độc lập)
  • sovereign a sovereign self-governing nation
    (một quốc gia tự trị có chủ quyền)
  • truly a truly self-governing nation
    (một quốc gia thực sự tự trị)
Verb + self-governing nation
  • become to become a self-governing nation
    (trở thành một quốc gia tự trị)
  • establish to establish a self-governing nation
    (thiết lập một quốc gia tự trị)
  • recognize to recognize a self-governing nation
    (công nhận một quốc gia tự trị)
Noun phrase + self-governing nation
  • status of the status of a self-governing nation
    (tình trạng của một quốc gia tự trị)

Idioms

  • the right to be a self-governing nation

    quyền được là một quốc gia tự trị

    "All peoples have the right to self-determination, including the right to be a self-governing nation."

    (Tất cả các dân tộc đều có quyền tự quyết, bao gồm quyền được là một quốc gia tự trị.)

  • strive for a self-governing nation

    phấn đấu cho một quốc gia tự trị

    "Throughout history, many oppressed groups have strived for a self-governing nation."

    (Trong suốt chiều dài lịch sử, nhiều nhóm người bị áp bức đã phấn đấu cho một quốc gia tự trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-governing nation

Tính từ
Lật mặt

Một quốc gia có khả năng tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

"The country became a self-governing nation after decades of colonial rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the colonies had been granted representation, they might govern themselves more effectively today as a self-governing nation.
Nếu các thuộc địa đã được trao quyền đại diện, họ có lẽ đã tự quản lý bản thân hiệu quả hơn ngày nay như một quốc gia tự trị.
Phủ định
If the international community hadn't intervened, the nation wouldn't govern its resources sustainably now.
Nếu cộng đồng quốc tế không can thiệp, quốc gia đó có lẽ đã không quản lý tài nguyên của mình một cách bền vững vào lúc này.
Nghi vấn
If the treaty had been ratified, would the region govern itself peacefully now?
Nếu hiệp ước đã được phê chuẩn, liệu khu vực đó có tự quản lý một cách hòa bình vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-governing nation".

Quyền Tự Quyết và Chủ Quyền Quốc Gia

Khái niệm 'self-governing nation' gắn liền với quyền tự quyết của các dân tộc và nguyên tắc chủ quyền quốc gia trong luật pháp quốc tế. Quyền tự quyết là quyền của một dân tộc được tự do quyết định thể chế chính trị và phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa của mình mà không bị sự can thiệp từ bên ngoài. Một quốc gia tự trị là một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn trên lãnh thổ của mình và trong các vấn đề đối nội, đối ngoại.

Lịch Sử Giải Phóng Dân Tộc

Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, đặc biệt liên quan đến các phong trào giải phóng dân tộc và giành độc lập sau thời kỳ thuộc địa trong thế kỷ 20. Nhiều quốc gia trên thế giới đã đấu tranh để 'trở thành một quốc gia tự trị' thoát khỏi sự cai trị của các cường quốc thực dân, thể hiện khát vọng tự do và làm chủ vận mệnh của mình. Liên Hợp Quốc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền này.