(Top Banner Ad)
autonomous thinking
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

autonomous thinking

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy độc lập khả năng tư duy độc lập tư duy tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think for oneself, independently, without relying on external authority or influence.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào quyền lực hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing autonomous thinking skills is crucial for success in higher education."

    "Phát triển kỹ năng tư duy độc lập là rất quan trọng để thành công trong giáo dục đại học."

  • "The course aims to foster autonomous thinking in students."

    "Khóa học nhằm mục đích thúc đẩy tư duy độc lập ở sinh viên."

  • "Autonomous thinking allows individuals to make informed decisions."

    "Tư duy độc lập cho phép các cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự trị
Adverb autonomously một cách tự chủ, độc lập
Adjective autonomous tự chủ, tự trị, độc lập
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy
Verb think suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

dependent thinking (tư duy phụ thuộc)conformist thinking (tư duy tuân thủ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτόνομος (autónomos)
Latin
autonomus
English
autonomous

Nguồn gốc từ Hy Lạp: Tự làm luật cho mình

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autonomos'. Nó được ghép từ 'autos' nghĩa là 'tự thân' và 'nomos' nghĩa là 'luật lệ'. Vì vậy, ý nghĩa gốc của nó là một thành phố hoặc một quốc gia tự đặt ra luật lệ và cai trị chính mình, không bị phụ thuộc vào bên ngoài.

Tư duy và Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm 'tư duy tự chủ' trở nên phổ biến trong Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà triết học như Immanuel Kant nhấn mạnh tầm quan trọng của việc con người sử dụng lý trí của riêng mình ('Sapere aude!' - 'Dám biết!') để suy nghĩ mà không cần sự chỉ dẫn của người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng hình thành ý kiến, đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề dựa trên lý trí và kiến thức cá nhân, thay vì chấp nhận một cách thụ động những gì người khác nói hoặc tin. Nó liên quan đến tư duy phản biện, khả năng tự đánh giá và sẵn sàng xem xét các quan điểm khác nhau.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'Autonomous thinking about the topic...' (Suy nghĩ độc lập về chủ đề...). 'Autonomous thinking on the issue...' (Suy nghĩ độc lập về vấn đề...). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà tư duy độc lập hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autonomous thinking
  • encourage autonomous thinking
    (khuyến khích tư duy tự chủ)
  • develop autonomous thinking
    (phát triển tư duy tự chủ)
  • foster autonomous thinking
    (nuôi dưỡng tư duy tự chủ)
  • promote autonomous thinking
    (thúc đẩy tư duy tự chủ)
Adjective + autonomous thinking
  • critical and autonomous thinking
    (tư duy phản biện và tự chủ)
  • independent and autonomous thinking
    (tư duy độc lập và tự chủ)
  • genuine autonomous thinking
    (tư duy tự chủ đích thực)
Noun + of + autonomous thinking
  • the development of autonomous thinking
    (sự phát triển của tư duy tự chủ)
  • the importance of autonomous thinking
    (tầm quan trọng của tư duy tự chủ)
  • a lack of autonomous thinking
    (sự thiếu hụt tư duy tự chủ)

Idioms

  • to think for oneself

    Tự mình suy nghĩ, hình thành quan điểm riêng mà không bị ảnh hưởng bởi người khác.

    "A good education teaches you how to think for yourself."

    (Một nền giáo dục tốt dạy bạn cách tự suy nghĩ.)

  • to march to the beat of your own drum

    Hành động hoặc suy nghĩ một cách độc lập, khác biệt với số đông.

    "While all his friends went into business, he marched to the beat of his own drum and became an artist."

    (Trong khi tất cả bạn bè đều kinh doanh, anh ấy lại đi theo con đường riêng và trở thành một nghệ sĩ.)

  • to use your own judgment

    Tự mình đưa ra quyết định dựa trên sự phán đoán của bản thân.

    "The recipe is just a guideline; feel free to use your own judgment with the spices."

    (Công thức chỉ là hướng dẫn; bạn cứ tự nhiên phán đoán và nêm nếm gia vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous thinking

Danh từ
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào quyền lực hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

"Developing autonomous thinking skills is crucial for success in higher education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous thinking".

Tư duy tự chủ trong Giáo dục phương Tây

Nhiều hệ thống giáo dục ở phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, rất coi trọng việc phát triển tư duy tự chủ. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận với giáo sư và tự nghiên cứu thay vì chỉ ghi nhớ thông tin một cách thụ động.

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ

Khái niệm 'tư duy tự chủ' có mối liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa cá nhân (individualism), một giá trị văn hóa đề cao sự độc lập và tự lực của mỗi người, phổ biến trong các xã hội phương Tây. Điều này có thể khác biệt với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn, nơi sự hòa hợp nhóm đôi khi được ưu tiên.