(Top Banner Ad)
intellectual independence
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Triết học

intellectual independence

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˌɪndɪˈpɛndəns/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˌɪndɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc lập trong tư duy sự tự chủ về trí tuệ khả năng suy nghĩ độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think for oneself and form one's own opinions, without being unduly influenced by others or by prevailing ideologies.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự suy nghĩ và hình thành ý kiến riêng, không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác hoặc bởi các hệ tư tưởng phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Universities should foster intellectual independence in their students."

    "Các trường đại học nên nuôi dưỡng sự độc lập về trí tuệ ở sinh viên của họ."

  • "Intellectual independence is crucial for making informed decisions."

    "Sự độc lập về trí tuệ là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The course aims to develop students' intellectual independence."

    "Khóa học nhằm mục đích phát triển sự độc lập về trí tuệ của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, năng lực tư duy
Noun intellectual (person) Người trí thức, nhà tư tưởng
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có trí tuệ
Adverb intellectually Về mặt trí tuệ, một cách có trí tuệ
Noun independence Sự độc lập, sự tự chủ
Adjective independent Độc lập, tự chủ
Adverb independently Một cách độc lập, tự chủ
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellego (to understand, discern)
Latin
intellectualis (relating to understanding)
Latin
in- (not) + dependere (to hang from, rely on)
Old French
intellectuel (intellectual)
Old French
indépendance (independence)
English
intellectual (c. 14th century)
English
independence (c. 17th century)
English
intellectual independence (phrase, recorded from c. 18th century onward)

Nguồn gốc từ 'Intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellego', nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận biết'. Nó kết hợp tiền tố 'inter-' (giữa) và 'lego' (chọn, đọc), ngụ ý khả năng 'lựa chọn giữa các ý tưởng' hoặc 'hiểu thấu' một vấn đề. Khái niệm này nhấn mạnh năng lực tư duy, phân tích và suy luận.

Nguồn gốc từ 'Independence'

Từ 'independence' xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc). 'Dependere' có nghĩa đen là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'. Vì vậy, 'independence' mang ý nghĩa 'không dựa vào' hay 'không phụ thuộc vào' người khác hoặc yếu tố bên ngoài, thể hiện sự tự chủ và tự quyết.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh sự tự chủ trong tư duy và khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách độc lập. Nó khác với sự nổi loạn hay bác bỏ mọi ý kiến; thay vào đó, nó đòi hỏi sự xem xét cẩn thận và đưa ra kết luận dựa trên lý lẽ và bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual independence
  • strong strong intellectual independence
    (Sự độc lập tư duy mạnh mẽ)
  • genuine genuine intellectual independence
    (Sự độc lập tư duy chân chính/thực sự)
  • critical critical intellectual independence
    (Sự độc lập tư duy phản biện)
Verb + intellectual independence
  • foster foster intellectual independence
    (Thúc đẩy sự độc lập tư duy)
  • uphold uphold intellectual independence
    (Giữ vững/bảo vệ sự độc lập tư duy)
  • assert assert intellectual independence
    (Khẳng định sự độc lập tư duy)
  • cultivate cultivate intellectual independence
    (Trau dồi/phát triển sự độc lập tư duy)
Noun + intellectual independence
  • quest for the quest for intellectual independence
    (Hành trình tìm kiếm/khát vọng độc lập tư duy)
  • spirit of the spirit of intellectual independence
    (Tinh thần độc lập tư duy)

Idioms

  • A hallmark of intellectual independence

    Một dấu ấn/đặc điểm nổi bật của sự độc lập tư duy

    "Questioning assumptions is a hallmark of intellectual independence."

    (Việc đặt câu hỏi về các giả định là một dấu ấn của sự độc lập tư duy.)

  • To exercise intellectual independence

    Thực hiện/thể hiện sự độc lập tư duy

    "Students are encouraged to exercise intellectual independence in their research."

    (Học sinh được khuyến khích thể hiện sự độc lập tư duy trong nghiên cứu của mình.)

  • To champion intellectual independence

    Ủng hộ/bảo vệ sự độc lập tư duy

    "The professor always championed intellectual independence among his students."

    (Vị giáo sư luôn ủng hộ sự độc lập tư duy giữa các sinh viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual independence

noun phrase
Lật mặt

Khả năng tự suy nghĩ và hình thành ý kiến riêng, không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác hoặc bởi các hệ tư tưởng phổ biến.

"Universities should foster intellectual independence in their students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she valued her intellectual independence, she researched all sides of the issue before forming an opinion.
Bởi vì cô ấy coi trọng sự độc lập trí tuệ của mình, cô ấy đã nghiên cứu tất cả các khía cạnh của vấn đề trước khi đưa ra ý kiến.
Phủ định
Unless students develop intellectual independence, they won't be able to think critically and solve complex problems.
Trừ khi sinh viên phát triển sự độc lập trí tuệ, họ sẽ không thể tư duy phản biện và giải quyết các vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
If students demonstrate intellectual independence, will they be better prepared for the challenges of higher education?
Nếu sinh viên thể hiện sự độc lập về trí tuệ, liệu họ có được chuẩn bị tốt hơn cho những thách thức của giáo dục đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual independence".

Phương pháp Socrates (Socratic Method)

Trong triết học phương Tây, Phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại mang tính biện chứng giữa hai hoặc nhiều người. Đó là một phương pháp truy vấn hợp tác, đối lập tranh luận dựa trên việc đặt và trả lời các câu hỏi để kích thích tư duy phản biện và làm sáng tỏ các ý tưởng. Đây là một ví dụ điển hình về việc thúc đẩy sự độc lập tư duy từ thời Hy Lạp cổ đại.

Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment)

Phong trào Khai sáng (thế kỷ 17-18) là một thời kỳ cách mạng ở châu Âu, nơi lý trí, phân tích và chủ nghĩa cá nhân được coi trọng hơn các hình thức quyền lực truyền thống. Các nhà tư tưởng Khai sáng đã thúc đẩy mạnh mẽ quyền tự do tư tưởng, tự do ngôn luận và sự độc lập của trí tuệ cá nhân khỏi sự kiểm soát của nhà thờ và nhà nước, đặt nền móng cho nhiều giá trị hiện đại về học thuật và tự do cá nhân.