conformist thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of thought that prioritizes adherence to prevailing social norms, beliefs, and practices, often at the expense of independent critical thinking or individuality.
Vietnamese Meaning
Một kiểu tư duy ưu tiên tuân thủ các chuẩn mực, niềm tin và hành vi xã hội đang thịnh hành, thường gây tổn hại đến tư duy phản biện độc lập hoặc tính cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conformist thinking can stifle innovation and creativity in a team."
"Tư duy tuân thủ có thể bóp nghẹt sự đổi mới và sáng tạo trong một nhóm."
-
"The company's culture encourages conformist thinking, which has led to a lack of innovation."
"Văn hóa của công ty khuyến khích tư duy tuân thủ, điều này dẫn đến sự thiếu đổi mới."
-
"Conformist thinking can be a barrier to social progress."
"Tư duy tuân thủ có thể là một rào cản đối với sự tiến bộ xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conformity | Sự tuân thủ, sự phù hợp |
| Adjective | conformist | Người tuân thủ, người theo khuôn mẫu |
| Verb | conform | Tuân thủ, làm theo |
| Adverb | conformally | Một cách tuân thủ |
| Noun | nonconformist | Người không tuân thủ, người chống lại khuôn mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thụ động chấp nhận các chuẩn mực xã hội mà không cần xem xét kỹ lưỡng hay phản biện. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và tư duy độc lập. Khác với 'conventional thinking' (tư duy thông thường), 'conformist thinking' đặc biệt nhấn mạnh áp lực phải tuân theo và tránh đi ngược lại các chuẩn mực.
Prepositions
‘to’ được dùng để chỉ sự tuân thủ một chuẩn mực hoặc nhóm cụ thể (e.g., conformist thinking to political correctness). ‘in’ có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực mà tư duy tuân thủ thể hiện (e.g., conformist thinking in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blind conformist thinking (Tư duy tuân thủ một cách mù quáng)
-
Unquestioning conformist thinking (Tư duy tuân thủ một cách không cần thắc mắc)
-
Traditional conformist thinking (Tư duy tuân thủ theo truyền thống)
-
Encourage conformist thinking (Khuyến khích tư duy tuân thủ)
-
Discourage conformist thinking (Không khuyến khích tư duy tuân thủ)
-
Reject conformist thinking (Từ chối tư duy tuân thủ)
Idioms
-
Go with the flow
Hòa nhập, làm theo số đông
"He usually just goes with the flow and accepts whatever happens."
(Anh ấy thường chỉ hòa nhập và chấp nhận mọi thứ xảy ra.)
-
Jump on the bandwagon
Ăn theo phong trào, chạy theo số đông
"After a couple of politicians won elections by promising to cut taxes, most of the others jumped on the bandwagon."
(Sau khi một vài chính trị gia thắng cử bằng cách hứa cắt giảm thuế, hầu hết những người khác đã ăn theo phong trào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conformist thinking
noun phraseMột kiểu tư duy ưu tiên tuân thủ các chuẩn mực, niềm tin và hành vi xã hội đang thịnh hành, thường gây tổn hại đến tư duy phản biện độc lập hoặc tính cá nhân.
"Conformist thinking can stifle innovation and creativity in a team."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding conformist thinking allows for greater creativity. |
Tránh tư duy theo lối mòn cho phép sự sáng tạo lớn hơn. |
| Phủ định | She doesn't enjoy conforming to societal expectations. |
Cô ấy không thích tuân theo những kỳ vọng của xã hội. |
| Nghi vấn | Is resisting conformist ideologies important for individual growth? |
Chống lại các hệ tư tưởng theo chủ nghĩa tuân thủ có quan trọng đối với sự phát triển cá nhân không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she started her own business, she had already conformed to conformist thinking for too many years. |
Vào thời điểm cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, cô ấy đã tuân theo lối tư duy khuôn mẫu trong quá nhiều năm. |
| Phủ định | He hadn't understood the dangers of conformist thinking until the company nearly went bankrupt. |
Anh ấy đã không hiểu được sự nguy hiểm của tư duy khuôn mẫu cho đến khi công ty suýt phá sản. |
| Nghi vấn | Had they truly believed in the project, or had they simply conformed to the conformist thinking of the management? |
Họ đã thực sự tin vào dự án, hay họ chỉ đơn giản là tuân theo lối tư duy khuôn mẫu của ban quản lý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformist thinking".
