(Top Banner Ad)
conformist thinking
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

conformist thinking

UK: /kənˈfɔːmɪst ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /kənˈfɔːrmɪst ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tuân thủ lối tư duy khuôn mẫu tư duy theo khuôn mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of thought that prioritizes adherence to prevailing social norms, beliefs, and practices, often at the expense of independent critical thinking or individuality.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tư duy ưu tiên tuân thủ các chuẩn mực, niềm tin và hành vi xã hội đang thịnh hành, thường gây tổn hại đến tư duy phản biện độc lập hoặc tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conformist thinking can stifle innovation and creativity in a team."

    "Tư duy tuân thủ có thể bóp nghẹt sự đổi mới và sáng tạo trong một nhóm."

  • "The company's culture encourages conformist thinking, which has led to a lack of innovation."

    "Văn hóa của công ty khuyến khích tư duy tuân thủ, điều này dẫn đến sự thiếu đổi mới."

  • "Conformist thinking can be a barrier to social progress."

    "Tư duy tuân thủ có thể là một rào cản đối với sự tiến bộ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conformity Sự tuân thủ, sự phù hợp
Adjective conformist Người tuân thủ, người theo khuôn mẫu
Verb conform Tuân thủ, làm theo
Adverb conformally Một cách tuân thủ
Noun nonconformist Người không tuân thủ, người chống lại khuôn mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conformare
English
conform
English
conformist
English
conformist thinking

Nguồn gốc của 'Conform'

Từ 'conform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là 'tạo hình, hình thành'. Ý tưởng về việc tuân theo một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn nào đó đã có từ thời La Mã cổ đại. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'conformist' để chỉ người tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thụ động chấp nhận các chuẩn mực xã hội mà không cần xem xét kỹ lưỡng hay phản biện. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và tư duy độc lập. Khác với 'conventional thinking' (tư duy thông thường), 'conformist thinking' đặc biệt nhấn mạnh áp lực phải tuân theo và tránh đi ngược lại các chuẩn mực.

Prepositions

to in

‘to’ được dùng để chỉ sự tuân thủ một chuẩn mực hoặc nhóm cụ thể (e.g., conformist thinking to political correctness). ‘in’ có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực mà tư duy tuân thủ thể hiện (e.g., conformist thinking in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conformist thinking
  • Blind conformist thinking
    (Tư duy tuân thủ một cách mù quáng)
  • Unquestioning conformist thinking
    (Tư duy tuân thủ một cách không cần thắc mắc)
  • Traditional conformist thinking
    (Tư duy tuân thủ theo truyền thống)
Verb + conformist thinking
  • Encourage conformist thinking
    (Khuyến khích tư duy tuân thủ)
  • Discourage conformist thinking
    (Không khuyến khích tư duy tuân thủ)
  • Reject conformist thinking
    (Từ chối tư duy tuân thủ)

Idioms

  • Go with the flow

    Hòa nhập, làm theo số đông

    "He usually just goes with the flow and accepts whatever happens."

    (Anh ấy thường chỉ hòa nhập và chấp nhận mọi thứ xảy ra.)

  • Jump on the bandwagon

    Ăn theo phong trào, chạy theo số đông

    "After a couple of politicians won elections by promising to cut taxes, most of the others jumped on the bandwagon."

    (Sau khi một vài chính trị gia thắng cử bằng cách hứa cắt giảm thuế, hầu hết những người khác đã ăn theo phong trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conformist thinking

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu tư duy ưu tiên tuân thủ các chuẩn mực, niềm tin và hành vi xã hội đang thịnh hành, thường gây tổn hại đến tư duy phản biện độc lập hoặc tính cá nhân.

"Conformist thinking can stifle innovation and creativity in a team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding conformist thinking allows for greater creativity.
Tránh tư duy theo lối mòn cho phép sự sáng tạo lớn hơn.
Phủ định
She doesn't enjoy conforming to societal expectations.
Cô ấy không thích tuân theo những kỳ vọng của xã hội.
Nghi vấn
Is resisting conformist ideologies important for individual growth?
Chống lại các hệ tư tưởng theo chủ nghĩa tuân thủ có quan trọng đối với sự phát triển cá nhân không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she started her own business, she had already conformed to conformist thinking for too many years.
Vào thời điểm cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, cô ấy đã tuân theo lối tư duy khuôn mẫu trong quá nhiều năm.
Phủ định
He hadn't understood the dangers of conformist thinking until the company nearly went bankrupt.
Anh ấy đã không hiểu được sự nguy hiểm của tư duy khuôn mẫu cho đến khi công ty suýt phá sản.
Nghi vấn
Had they truly believed in the project, or had they simply conformed to the conformist thinking of the management?
Họ đã thực sự tin vào dự án, hay họ chỉ đơn giản là tuân theo lối tư duy khuôn mẫu của ban quản lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformist thinking".

Áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có một áp lực vô hình buộc mọi người phải tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của xã hội. Những người không tuân thủ có thể bị cô lập hoặc kỳ thị. Điều này có thể dẫn đến tư duy tuân thủ để tránh xung đột và được chấp nhận.

Chủ nghĩa cá nhân vs. Chủ nghĩa tập thể

Các xã hội theo chủ nghĩa cá nhân (ví dụ: nhiều nước phương Tây) thường coi trọng sự độc lập và sáng tạo, trong khi các xã hội theo chủ nghĩa tập thể (ví dụ: nhiều nước châu Á) thường coi trọng sự hòa hợp và tuân thủ. Điều này ảnh hưởng đến mức độ tư duy tuân thủ được chấp nhận và khuyến khích.