(Top Banner Ad)
auxiliary system
B2
noun phrase B2 General

auxiliary system

UK: /ɔːɡˈzɪliəri ˈsɪstəm/ • US: /ɔːɡˈzɪljəri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phụ trợ hệ thống hỗ trợ hệ thống dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supplementary or supporting system that assists a primary system.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bổ trợ hoặc hỗ trợ giúp hệ thống chính hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has an auxiliary power system to ensure operation during blackouts."

    "Bệnh viện có một hệ thống điện dự phòng để đảm bảo hoạt động trong thời gian mất điện."

  • "The data center uses an auxiliary cooling system to prevent overheating."

    "Trung tâm dữ liệu sử dụng một hệ thống làm mát phụ trợ để ngăn ngừa quá nhiệt."

  • "The aircraft utilizes an auxiliary hydraulic system for flight control."

    "Máy bay sử dụng hệ thống thủy lực phụ trợ để điều khiển chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auxiliary phụ, phụ trợ, bổ trợ. (Ví dụ: auxiliary power - nguồn điện phụ)
Noun auxiliary trợ động từ (trong ngữ pháp), hoặc người/vật phụ trợ.
Noun (plural) auxiliaries lực lượng bổ trợ, quân đồng minh, các thiết bị phụ trợ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auxilium (help, aid)
Late Latin
auxiliarius (helping)
Greek
sústēma (organized whole)
Late Latin
systema
English
auxiliary system

Người Trợ Giúp và Cái Toàn Thể

Từ 'auxiliary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auxilium', có nghĩa là 'sự giúp đỡ'. Trong quân đội La Mã, 'auxilia' là các đội quân hỗ trợ cho các quân đoàn chủ lực. Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'tập hợp nhiều phần thành một tổng thể'. Do đó, 'auxiliary system' theo nghĩa đen là 'một tổng thể có chức năng giúp đỡ' hay 'một hệ thống phụ trợ'.

Usage Note

The term "auxiliary system" refers to a secondary system designed to support the main system. It can be used across various fields where a main operation requires assistance for efficiency or functionality. It often provides backup, redundancy, or supplementary features.

Prepositions

to for in

The prepositions describe its relationship with the main system. 'Auxiliary system to [main system]' clarifies what it assists. 'Auxiliary system for [task/purpose]' explains its function. 'Auxiliary system in [context]' indicates its application.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auxiliary system
  • activate the auxiliary system
    (kích hoạt hệ thống phụ trợ)
  • engage the auxiliary system
    (khởi động/sử dụng hệ thống phụ trợ)
  • rely on the auxiliary system
    (dựa vào hệ thống phụ trợ)
  • install an auxiliary system
    (lắp đặt một hệ thống phụ trợ)
Adjective + auxiliary system
  • backup auxiliary system
    (hệ thống phụ trợ dự phòng)
  • emergency auxiliary system
    (hệ thống phụ trợ khẩn cấp)
  • secondary auxiliary system
    (hệ thống phụ trợ thứ cấp)
Noun + auxiliary system
  • power auxiliary system
    (hệ thống điện phụ trợ)
  • life support auxiliary system
    (hệ thống hỗ trợ sự sống phụ trợ)

Idioms

  • running on the auxiliary system

    (Nghĩa bóng) Hoạt động bằng nguồn lực dự phòng, không ở trạng thái tốt nhất hoặc không có đủ năng lượng.

    "After two nights of studying for the exam, I'm completely running on the auxiliary system today."

    (Sau hai đêm thức học thi, hôm nay tôi hoàn toàn đang 'chạy bằng hệ thống dự phòng'.)

  • to be someone's auxiliary system

    (Nghĩa bóng) Là người hỗ trợ, là kế hoạch B, hoặc là chỗ dựa tinh thần cho ai đó khi họ gặp khó khăn.

    "When the main speaker got sick, his talented assistant became the conference's auxiliary system and delivered a great speech."

    (Khi diễn giả chính bị ốm, người trợ lý tài năng của ông đã trở thành 'hệ thống phụ trợ' của hội nghị và có một bài phát biểu tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxiliary system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống bổ trợ hoặc hỗ trợ giúp hệ thống chính hoạt động.

"The hospital has an auxiliary power system to ensure operation during blackouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary system".

Apollo 13: Bài Học Sống Còn Về Hệ Thống Phụ Trợ

Trong văn hóa phương Tây, phi vụ Apollo 13 năm 1970 là một ví dụ kinh điển về tầm quan trọng của hệ thống phụ trợ. Khi một vụ nổ làm hỏng hệ thống chính của tàu vũ trụ, các phi hành gia đã phải dựa hoàn toàn vào hệ thống hỗ trợ sự sống và năng lượng phụ trợ của tàu đổ bộ Mặt Trăng để sống sót trở về Trái Đất. Câu nói 'Houston, we have a problem' đã trở thành biểu tượng cho những sự cố bất ngờ, nơi hệ thống phụ trợ là cứu cánh duy nhất.

Máy Phát Điện Phụ Trợ: Người Hùng Thầm Lặng Trong Bệnh Viện

Tại các nước phát triển, việc mọi bệnh viện phải có một hệ thống điện phụ trợ (thường là máy phát điện diesel) là một tiêu chuẩn bắt buộc về mặt pháp lý và văn hóa. Người dân tin tưởng rằng ngay cả khi mất điện toàn thành phố, các thiết bị y tế quan trọng như máy thở, máy theo dõi tim vẫn sẽ hoạt động nhờ các hệ thống này. Đây được coi là một phần cơ bản của quyền được chăm sóc sức khỏe an toàn.