(Top Banner Ad)
support system
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Tâm lý học, Xã hội học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh)

support system

UK: /səˈpɔːt ˌsɪstəm/ • US: /səˈpɔːrt ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hỗ trợ mạng lưới hỗ trợ cơ chế hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of people, organizations, or resources that provide assistance and encouragement to individuals facing challenges or difficulties.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới những người, tổ chức, hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ và động viên cho các cá nhân khi đối mặt với những thử thách hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a strong support system is crucial for overcoming adversity."

    "Có một hệ thống hỗ trợ vững chắc là rất quan trọng để vượt qua nghịch cảnh."

  • "The company provides a comprehensive support system for its employees."

    "Công ty cung cấp một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho nhân viên của mình."

  • "Online forums can be a valuable support system for people with rare diseases."

    "Các diễn đàn trực tuyến có thể là một hệ thống hỗ trợ có giá trị cho những người mắc bệnh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

network of support (mạng lưới hỗ trợ)support network (mạng lưới hỗ trợ)

Antonyms

isolation (sự cô lập)lack of support (sự thiếu hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Tâm lý học, Xã hội học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system
English
support system

Nguồn gốc của 'support system'

Cụm từ 'support system' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang lên, nâng đỡ, duy trì) qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. 'System' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (một thể thống nhất, một nhóm có tổ chức) qua tiếng Latin muộn 'systema'. Khi kết hợp lại, 'support system' tạo nên ý nghĩa một mạng lưới những người hoặc điều giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau, thường là về mặt tinh thần hoặc thực tế.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các nguồn lực có sẵn để giúp một người đối phó với các tình huống khó khăn. Nó có thể bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các nhóm hỗ trợ, dịch vụ tư vấn, hoặc bất kỳ nguồn nào khác mà người đó có thể dựa vào để được hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc, tài chính hoặc thực tế.

Prepositions

in for

* **in:** 'participate in a support system' (tham gia vào một hệ thống hỗ trợ). * **for:** 'a support system for cancer patients' (một hệ thống hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support system
  • strong strong support system
    (hệ thống hỗ trợ vững chắc/mạnh mẽ)
  • emotional emotional support system
    (hệ thống hỗ trợ tinh thần)
  • social social support system
    (hệ thống hỗ trợ xã hội)
  • family family support system
    (hệ thống hỗ trợ gia đình)
  • professional professional support system
    (hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp)
Verb + support system
  • build build a support system
    (xây dựng một hệ thống hỗ trợ)
  • rely on rely on one's support system
    (dựa vào hệ thống hỗ trợ của mình)
  • lack lack a support system
    (thiếu một hệ thống hỗ trợ)
  • provide provide a support system
    (cung cấp một hệ thống hỗ trợ)
  • establish establish a support system
    (thiết lập một hệ thống hỗ trợ)

Idioms

  • lean on one's support system

    dựa dẫm, nương tựa vào hệ thống hỗ trợ của mình (khi gặp khó khăn)

    "When she lost her job, she had to lean on her support system for emotional strength."

    (Khi mất việc, cô ấy phải dựa vào hệ thống hỗ trợ của mình để có sức mạnh tinh thần.)

  • have a strong support system

    có một hệ thống hỗ trợ vững chắc/mạnh mẽ

    "He feels lucky to have a strong support system of friends and family."

    (Anh ấy cảm thấy may mắn vì có một hệ thống hỗ trợ vững chắc từ bạn bè và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support system

noun
Lật mặt

Một mạng lưới những người, tổ chức, hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ và động viên cho các cá nhân khi đối mặt với những thử thách hoặc khó khăn.

"Having a strong support system is crucial for overcoming adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support system".

Tầm quan trọng của mạng lưới xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'support system' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một mạng lưới xã hội mạnh mẽ (bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) để đối phó với căng thẳng, khó khăn và duy trì sức khỏe tinh thần. Khác với một số nền văn hóa coi trọng sự tự lập tuyệt đối, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh và trí tuệ.

Gia đình được chọn ('Chosen Family')

Khái niệm 'support system' cũng liên quan đến 'chosen family' (gia đình được chọn), đặc biệt phổ biến trong cộng đồng LGBT+ và những người không thể hoặc không muốn dựa vào gia đình ruột thịt. 'Chosen family' là một nhóm những người thân thiết cung cấp tình yêu, sự hỗ trợ và cảm giác thuộc về, dù không có quan hệ huyết thống. Điều này cho thấy 'support system' không nhất thiết phải là gia đình truyền thống mà có thể là bất cứ ai mang lại sự hỗ trợ cần thiết.