support system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of people, organizations, or resources that provide assistance and encouragement to individuals facing challenges or difficulties.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới những người, tổ chức, hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ và động viên cho các cá nhân khi đối mặt với những thử thách hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a strong support system is crucial for overcoming adversity."
"Có một hệ thống hỗ trợ vững chắc là rất quan trọng để vượt qua nghịch cảnh."
-
"The company provides a comprehensive support system for its employees."
"Công ty cung cấp một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho nhân viên của mình."
-
"Online forums can be a valuable support system for people with rare diseases."
"Các diễn đàn trực tuyến có thể là một hệ thống hỗ trợ có giá trị cho những người mắc bệnh hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các nguồn lực có sẵn để giúp một người đối phó với các tình huống khó khăn. Nó có thể bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các nhóm hỗ trợ, dịch vụ tư vấn, hoặc bất kỳ nguồn nào khác mà người đó có thể dựa vào để được hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc, tài chính hoặc thực tế.
Prepositions
* **in:** 'participate in a support system' (tham gia vào một hệ thống hỗ trợ). * **for:** 'a support system for cancer patients' (một hệ thống hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong support system (hệ thống hỗ trợ vững chắc/mạnh mẽ)
-
emotional emotional support system (hệ thống hỗ trợ tinh thần)
-
social social support system (hệ thống hỗ trợ xã hội)
-
family family support system (hệ thống hỗ trợ gia đình)
-
professional professional support system (hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp)
-
build build a support system (xây dựng một hệ thống hỗ trợ)
-
rely on rely on one's support system (dựa vào hệ thống hỗ trợ của mình)
-
lack lack a support system (thiếu một hệ thống hỗ trợ)
-
provide provide a support system (cung cấp một hệ thống hỗ trợ)
-
establish establish a support system (thiết lập một hệ thống hỗ trợ)
Idioms
-
lean on one's support system
dựa dẫm, nương tựa vào hệ thống hỗ trợ của mình (khi gặp khó khăn)
"When she lost her job, she had to lean on her support system for emotional strength."
(Khi mất việc, cô ấy phải dựa vào hệ thống hỗ trợ của mình để có sức mạnh tinh thần.)
-
have a strong support system
có một hệ thống hỗ trợ vững chắc/mạnh mẽ
"He feels lucky to have a strong support system of friends and family."
(Anh ấy cảm thấy may mắn vì có một hệ thống hỗ trợ vững chắc từ bạn bè và gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support system
nounMột mạng lưới những người, tổ chức, hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ và động viên cho các cá nhân khi đối mặt với những thử thách hoặc khó khăn.
"Having a strong support system is crucial for overcoming adversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support system".
