main system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or most important system within a larger context.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chính, hệ thống chủ yếu, hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main system is responsible for processing all the core transactions."
"Hệ thống chính chịu trách nhiệm xử lý tất cả các giao dịch cốt lõi."
-
"The company's main system crashed, causing significant disruptions."
"Hệ thống chính của công ty bị sập, gây ra những gián đoạn đáng kể."
-
"We need to upgrade the main system to improve performance."
"Chúng ta cần nâng cấp hệ thống chính để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | main | Chính, chủ yếu |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'main system' thường được dùng để chỉ một hệ thống then chốt mà các hệ thống khác phụ thuộc vào hoặc tương tác với. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và vai trò trung tâm của hệ thống này. So với các cụm từ như 'supporting system' (hệ thống hỗ trợ) hoặc 'secondary system' (hệ thống thứ cấp), 'main system' mang ý nghĩa về vai trò điều khiển và ảnh hưởng lớn hơn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần ('the main system of the company'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích ('the main system for data processing'). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí ('the main system within the network').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex main system (hệ thống chính phức tạp)
-
critical critical main system (hệ thống chính quan trọng)
-
entire entire main system (toàn bộ hệ thống chính)
-
operate operate the main system (vận hành hệ thống chính)
-
maintain maintain the main system (bảo trì hệ thống chính)
-
upgrade upgrade the main system (nâng cấp hệ thống chính)
Idioms
-
The main system is down
Hệ thống chính bị sập.
"We can't process any orders because the main system is down."
(Chúng tôi không thể xử lý bất kỳ đơn đặt hàng nào vì hệ thống chính bị sập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main system
Danh từHệ thống chính, hệ thống chủ yếu, hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh lớn hơn.
"The main system is responsible for processing all the core transactions."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is our main system for data processing. |
Đây là hệ thống chính của chúng tôi để xử lý dữ liệu. |
| Phủ định | That is not their main system; it's just a backup. |
Đó không phải là hệ thống chính của họ; nó chỉ là bản sao lưu. |
| Nghi vấn | Which of these servers is the main system? |
Máy chủ nào trong số này là hệ thống chính? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are checking the main system for errors. |
Các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống chính để tìm lỗi. |
| Phủ định | The main system isn't functioning properly right now. |
Hệ thống chính hiện không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the main system still undergoing maintenance? |
Hệ thống chính có còn đang được bảo trì không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been maintaining the main system very efficiently. |
Công ty đã và đang bảo trì hệ thống chính rất hiệu quả. |
| Phủ định | They haven't been relying on the main system entirely since the upgrade. |
Họ đã không hoàn toàn dựa vào hệ thống chính kể từ khi nâng cấp. |
| Nghi vấn | Has the team been monitoring the main system for anomalies? |
Nhóm đã và đang theo dõi hệ thống chính để tìm các điểm bất thường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main system".
