(Top Banner Ad)
main system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

main system

UK: /ˈmeɪn ˈsɪstəm/ • US: /ˈmeɪn ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chủ đạo hệ thống chính hệ thống cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important system within a larger context.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính, hệ thống chủ yếu, hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main system is responsible for processing all the core transactions."

    "Hệ thống chính chịu trách nhiệm xử lý tất cả các giao dịch cốt lõi."

  • "The company's main system crashed, causing significant disruptions."

    "Hệ thống chính của công ty bị sập, gây ra những gián đoạn đáng kể."

  • "We need to upgrade the main system to improve performance."

    "Chúng ta cần nâng cấp hệ thống chính để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main Chính, chủ yếu
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Old French
maine
English
main
Greek
systema
English
system
English
main system

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Sau đó nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maine' và cuối cùng trở thành 'main' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sức mạnh và tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Nó ám chỉ một tổ chức hoặc phương pháp có trật tự.

Usage Note

Cụm từ 'main system' thường được dùng để chỉ một hệ thống then chốt mà các hệ thống khác phụ thuộc vào hoặc tương tác với. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và vai trò trung tâm của hệ thống này. So với các cụm từ như 'supporting system' (hệ thống hỗ trợ) hoặc 'secondary system' (hệ thống thứ cấp), 'main system' mang ý nghĩa về vai trò điều khiển và ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

of for within

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần ('the main system of the company'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích ('the main system for data processing'). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí ('the main system within the network').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main system
  • complex complex main system
    (hệ thống chính phức tạp)
  • critical critical main system
    (hệ thống chính quan trọng)
  • entire entire main system
    (toàn bộ hệ thống chính)
Verb + main system
  • operate operate the main system
    (vận hành hệ thống chính)
  • maintain maintain the main system
    (bảo trì hệ thống chính)
  • upgrade upgrade the main system
    (nâng cấp hệ thống chính)

Idioms

  • The main system is down

    Hệ thống chính bị sập.

    "We can't process any orders because the main system is down."

    (Chúng tôi không thể xử lý bất kỳ đơn đặt hàng nào vì hệ thống chính bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chính, hệ thống chủ yếu, hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh lớn hơn.

"The main system is responsible for processing all the core transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is our main system for data processing.
Đây là hệ thống chính của chúng tôi để xử lý dữ liệu.
Phủ định
That is not their main system; it's just a backup.
Đó không phải là hệ thống chính của họ; nó chỉ là bản sao lưu.
Nghi vấn
Which of these servers is the main system?
Máy chủ nào trong số này là hệ thống chính?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are checking the main system for errors.
Các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống chính để tìm lỗi.
Phủ định
The main system isn't functioning properly right now.
Hệ thống chính hiện không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the main system still undergoing maintenance?
Hệ thống chính có còn đang được bảo trì không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been maintaining the main system very efficiently.
Công ty đã và đang bảo trì hệ thống chính rất hiệu quả.
Phủ định
They haven't been relying on the main system entirely since the upgrade.
Họ đã không hoàn toàn dựa vào hệ thống chính kể từ khi nâng cấp.
Nghi vấn
Has the team been monitoring the main system for anomalies?
Nhóm đã và đang theo dõi hệ thống chính để tìm các điểm bất thường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main system".

Tầm quan trọng của hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một 'main system' ổn định và hiệu quả được coi là rất quan trọng. Điều này phản ánh trong cách tổ chức xã hội, chính trị và kinh tế, nơi mà các hệ thống được thiết kế để đảm bảo trật tự và tiến bộ.