primary system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important system.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circulatory system is the primary system for transporting oxygen in the body."
"Hệ tuần hoàn là hệ thống chính để vận chuyển oxy trong cơ thể."
-
"The primary system of education is designed to provide basic skills to all children."
"Hệ thống giáo dục cơ bản được thiết kế để cung cấp các kỹ năng cơ bản cho tất cả trẻ em."
-
"The company's primary system for customer service is through its online portal."
"Hệ thống chính của công ty để phục vụ khách hàng là thông qua cổng thông tin trực tuyến của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | primacy | Địa vị đứng đầu, sự ưu việt, quyền ưu tiên |
| Adverb | primarily | Chủ yếu, trước hết, ban đầu |
| Adjective | prime | Quan trọng nhất, tốt nhất; số nguyên tố (Toán học) |
| Noun | systematization | Sự hệ thống hóa |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một hệ thống được coi là nền tảng, cốt lõi hoặc có tầm quan trọng hàng đầu trong một bối cảnh cụ thể. Nó có thể là một hệ thống vật lý, một quy trình, một tổ chức hoặc một tập hợp các nguyên tắc. So sánh với 'secondary system' để thấy sự khác biệt về tầm quan trọng.
Prepositions
'- Primary system of' dùng để chỉ hệ thống chính thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'the primary system of government'. '- Primary system for' dùng để chỉ hệ thống chính được sử dụng cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'the primary system for data storage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global primary system (Hệ thống sơ cấp toàn cầu)
-
robust robust primary system (Hệ thống sơ cấp mạnh mẽ, vững chắc)
-
existing existing primary system (Hệ thống sơ cấp hiện có)
-
establish establish a primary system (Thiết lập một hệ thống sơ cấp)
-
develop develop a primary system (Phát triển một hệ thống sơ cấp)
-
implement implement a primary system (Triển khai một hệ thống sơ cấp)
-
strengthen strengthen the primary system (Củng cố hệ thống sơ cấp)
-
primary education system primary education system (Hệ thống giáo dục tiểu học/cấp 1)
-
primary healthcare system primary healthcare system (Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
primary nervous system primary nervous system (Hệ thống thần kinh sơ cấp (trong sinh học))
Idioms
-
primary education system
Hệ thống giáo dục tiểu học (giáo dục cơ bản ban đầu cho trẻ em)
"Many countries are striving to improve their primary education system to ensure every child has access to quality learning."
(Nhiều quốc gia đang nỗ lực cải thiện hệ thống giáo dục tiểu học của họ để đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận nền giáo dục chất lượng.)
-
primary healthcare system
Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu (các dịch vụ y tế cơ bản, dễ tiếp cận)
"A robust primary healthcare system is crucial for preventing diseases and promoting public well-being."
(Một hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu vững mạnh là yếu tố then chốt để phòng ngừa dịch bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng.)
-
primary control system
Hệ thống điều khiển chính (hệ thống chịu trách nhiệm vận hành hoặc kiểm soát các chức năng cốt lõi)
"The engineers are meticulously testing the primary control system of the new aircraft before its maiden flight."
(Các kỹ sư đang kiểm tra tỉ mỉ hệ thống điều khiển chính của chiếc máy bay mới trước chuyến bay đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary system
Danh từHệ thống chính hoặc quan trọng nhất.
"The circulatory system is the primary system for transporting oxygen in the body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary system".
