(Top Banner Ad)
primary system
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

primary system

UK: /ˈpraɪməri ˈsɪstəm/ • US: /ˈpraɪmeri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chính hệ thống cơ bản hệ thống chủ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important system.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circulatory system is the primary system for transporting oxygen in the body."

    "Hệ tuần hoàn là hệ thống chính để vận chuyển oxy trong cơ thể."

  • "The primary system of education is designed to provide basic skills to all children."

    "Hệ thống giáo dục cơ bản được thiết kế để cung cấp các kỹ năng cơ bản cho tất cả trẻ em."

  • "The company's primary system for customer service is through its online portal."

    "Hệ thống chính của công ty để phục vụ khách hàng là thông qua cổng thông tin trực tuyến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primacy Địa vị đứng đầu, sự ưu việt, quyền ưu tiên
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết, ban đầu
Adjective prime Quan trọng nhất, tốt nhất; số nguyên tố (Toán học)
Noun systematization Sự hệ thống hóa
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prei- (to be in front, first)
Latin
primus (first)
Latin
primarius (of the first rank)
Old French
primaire
English
primary
Ancient Greek
σύστημα (systēma - composite whole)
Late Latin
systema
English
system
English
primary system (compound formed in English)

Nguồn gốc 'Primary'

'Primary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Từ này thường chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu, hoặc những giai đoạn khởi đầu của một quá trình hay sự phát triển. Nó gợi lên ý tưởng về nền tảng và sự ưu tiên.

Nguồn gốc 'System'

'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu tạo từ nhiều phần' hoặc 'một thể thống nhất được tổ chức'. Từ này nhấn mạnh sự kết nối, cấu trúc và mối quan hệ giữa các bộ phận để tạo nên một chỉnh thể hoạt động mạch lạc. Khi kết hợp với 'primary', nó chỉ một hệ thống nền tảng, cơ bản nhất.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một hệ thống được coi là nền tảng, cốt lõi hoặc có tầm quan trọng hàng đầu trong một bối cảnh cụ thể. Nó có thể là một hệ thống vật lý, một quy trình, một tổ chức hoặc một tập hợp các nguyên tắc. So sánh với 'secondary system' để thấy sự khác biệt về tầm quan trọng.

Prepositions

of for

'- Primary system of' dùng để chỉ hệ thống chính thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'the primary system of government'. '- Primary system for' dùng để chỉ hệ thống chính được sử dụng cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'the primary system for data storage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Primary System
  • global global primary system
    (Hệ thống sơ cấp toàn cầu)
  • robust robust primary system
    (Hệ thống sơ cấp mạnh mẽ, vững chắc)
  • existing existing primary system
    (Hệ thống sơ cấp hiện có)
Động từ + Primary System
  • establish establish a primary system
    (Thiết lập một hệ thống sơ cấp)
  • develop develop a primary system
    (Phát triển một hệ thống sơ cấp)
  • implement implement a primary system
    (Triển khai một hệ thống sơ cấp)
  • strengthen strengthen the primary system
    (Củng cố hệ thống sơ cấp)
Các cụm từ cố định sử dụng 'primary system'
  • primary education system primary education system
    (Hệ thống giáo dục tiểu học/cấp 1)
  • primary healthcare system primary healthcare system
    (Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • primary nervous system primary nervous system
    (Hệ thống thần kinh sơ cấp (trong sinh học))

Idioms

  • primary education system

    Hệ thống giáo dục tiểu học (giáo dục cơ bản ban đầu cho trẻ em)

    "Many countries are striving to improve their primary education system to ensure every child has access to quality learning."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực cải thiện hệ thống giáo dục tiểu học của họ để đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận nền giáo dục chất lượng.)

  • primary healthcare system

    Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu (các dịch vụ y tế cơ bản, dễ tiếp cận)

    "A robust primary healthcare system is crucial for preventing diseases and promoting public well-being."

    (Một hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu vững mạnh là yếu tố then chốt để phòng ngừa dịch bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng.)

  • primary control system

    Hệ thống điều khiển chính (hệ thống chịu trách nhiệm vận hành hoặc kiểm soát các chức năng cốt lõi)

    "The engineers are meticulously testing the primary control system of the new aircraft before its maiden flight."

    (Các kỹ sư đang kiểm tra tỉ mỉ hệ thống điều khiển chính của chiếc máy bay mới trước chuyến bay đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.

"The circulatory system is the primary system for transporting oxygen in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary system".

Tầm quan trọng của Hệ thống Giáo dục Tiểu học

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, hệ thống giáo dục tiểu học (primary education system) được coi là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của một cá nhân và xã hội. Việc đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận giáo dục tiểu học chất lượng là mục tiêu quan trọng, được các tổ chức quốc tế như UNICEF và UNESCO ủng hộ mạnh mẽ, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản, định hình tương lai công dân.

Chăm sóc Sức khỏe Ban đầu

Khái niệm 'primary healthcare system' (hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu) rất phổ biến trong y tế công cộng. Nó đề cập đến các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, dễ tiếp cận, tập trung vào phòng bệnh, giáo dục sức khỏe và điều trị các bệnh thông thường. Đây là tuyến đầu quan trọng giúp giảm gánh nặng cho các bệnh viện lớn và cải thiện sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.