(Top Banner Ad)
secondary system
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Giáo dục, Y học, v.v.)

secondary system

UK: /ˈsekəndri ˈsɪstəm/ • US: /ˈsekənˌderi ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thứ cấp hệ thống phụ trợ hệ thống dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that supports or is dependent on a primary system; a system of lesser importance or priority.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào một hệ thống chính; một hệ thống có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backup generator acts as a secondary system to ensure continuous power supply."

    "Máy phát điện dự phòng hoạt động như một hệ thống thứ cấp để đảm bảo cung cấp điện liên tục."

  • "Our company implemented a secondary system for data backup and recovery."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống thứ cấp để sao lưu và phục hồi dữ liệu."

  • "In many cars, the electric power steering is a secondary system that enhances the driving experience."

    "Trong nhiều xe hơi, hệ thống trợ lực lái điện là một hệ thống thứ cấp giúp nâng cao trải nghiệm lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary phụ, thứ cấp, thứ yếu
Adverb secondarily một cách phụ trợ/thứ yếu
Noun system hệ thống, thể thống nhất
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, quy củ hóa

Synonyms

backup system (hệ thống dự phòng)subsidiary system (hệ thống phụ trợ)

Antonyms

Related Words

tertiary system (hệ thống cấp ba)infrastructure (cơ sở hạ tầng)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Giáo dục, Y học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Late Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'secondary system'

Từ 'secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau', qua tiếng Latin muộn 'secundarius' và tiếng Pháp cổ 'secondaire'. Trong khi đó, từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'sự sắp đặt'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'secondary system', nó mô tả một hệ thống có vai trò thứ yếu, bổ sung hoặc dự phòng cho một hệ thống chính, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa một hệ thống chính (chức năng cốt lõi) và một hệ thống phụ trợ (hỗ trợ hoặc bổ sung). Nó có thể đề cập đến các hệ thống phần cứng, phần mềm, tổ chức hoặc các loại hệ thống khác. 'Secondary' nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc thứ yếu của nó so với cái chính. Sự khác biệt với 'auxiliary system' là 'secondary system' thường phức tạp hơn và có liên quan mật thiết đến hệ thống chính, trong khi 'auxiliary' có thể chỉ là một phần hỗ trợ đơn giản.

Prepositions

to of

'to': Chỉ sự kết nối hoặc vai trò phụ thuộc vào một hệ thống khác (ví dụ: 'a secondary system to the main operating system'). 'of': Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'a secondary system of the hospital').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary system
  • backup backup secondary system
    (hệ thống phụ/thứ cấp dự phòng)
  • alternative alternative secondary system
    (hệ thống phụ/thứ cấp thay thế)
  • internal internal secondary system
    (hệ thống phụ/thứ cấp nội bộ)
  • external external secondary system
    (hệ thống phụ/thứ cấp bên ngoài)
  • robust robust secondary system
    (hệ thống phụ/thứ cấp vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + secondary system
  • develop develop a secondary system
    (phát triển một hệ thống phụ/thứ cấp)
  • implement implement a secondary system
    (triển khai một hệ thống phụ/thứ cấp)
  • manage manage a secondary system
    (quản lý một hệ thống phụ/thứ cấp)
  • integrate integrate a secondary system
    (tích hợp một hệ thống phụ/thứ cấp)
  • activate activate the secondary system
    (kích hoạt hệ thống phụ/thứ cấp)

Idioms

  • a secondary system of support

    một hệ thống hỗ trợ thứ cấp/phụ trợ

    "The company implemented a secondary system of support for its remote employees."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống hỗ trợ thứ cấp cho nhân viên làm việc từ xa.)

  • the body's secondary defense system

    hệ thống phòng thủ thứ cấp của cơ thể

    "When the primary immune response is overwhelmed, the body's secondary defense system kicks in."

    (Khi phản ứng miễn dịch chính bị áp đảo, hệ thống phòng thủ thứ cấp của cơ thể sẽ phát huy tác dụng.)

  • establish a secondary system for...

    thiết lập một hệ thống phụ/thứ cấp cho...

    "They need to establish a secondary system for data recovery."

    (Họ cần thiết lập một hệ thống phụ cho việc khôi phục dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào một hệ thống chính; một hệ thống có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn.

"The backup generator acts as a secondary system to ensure continuous power supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the secondary system for backup.
Hãy xem xét hệ thống thứ cấp để dự phòng.
Phủ định
Do not neglect the secondary system's importance.
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của hệ thống thứ cấp.
Nghi vấn
Do implement a secondary system immediately!
Hãy triển khai một hệ thống thứ cấp ngay lập tức!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary system".

Sự dự phòng và độ tin cậy trong kỹ thuật

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản lý rủi ro, việc có một 'hệ thống thứ cấp' (secondary system) là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện giá trị văn hóa về việc đảm bảo hoạt động liên tục và độ tin cậy cao, thông qua việc chuẩn bị sẵn sàng các phương án dự phòng để đề phòng sự cố hoặc hỏng hóc của hệ thống chính. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại và duy trì ổn định.

Tư duy kế hoạch B và khả năng thích nghi

Khái niệm về hệ thống thứ cấp cũng được mở rộng thành 'kế hoạch dự phòng' (Plan B) trong tư duy cá nhân và tổ chức, đặc biệt phổ biến ở các nền văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích mọi người luôn có phương án thay thế, một 'hệ thống phụ' để đối phó khi kế hoạch ban đầu không thành công hoặc gặp trở ngại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt, khả năng thích nghi và chủ động trong mọi tình huống.