secondary system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that supports or is dependent on a primary system; a system of lesser importance or priority.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào một hệ thống chính; một hệ thống có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backup generator acts as a secondary system to ensure continuous power supply."
"Máy phát điện dự phòng hoạt động như một hệ thống thứ cấp để đảm bảo cung cấp điện liên tục."
-
"Our company implemented a secondary system for data backup and recovery."
"Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống thứ cấp để sao lưu và phục hồi dữ liệu."
-
"In many cars, the electric power steering is a secondary system that enhances the driving experience."
"Trong nhiều xe hơi, hệ thống trợ lực lái điện là một hệ thống thứ cấp giúp nâng cao trải nghiệm lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondary | phụ, thứ cấp, thứ yếu |
| Adverb | secondarily | một cách phụ trợ/thứ yếu |
| Noun | system | hệ thống, thể thống nhất |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, quy củ hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa một hệ thống chính (chức năng cốt lõi) và một hệ thống phụ trợ (hỗ trợ hoặc bổ sung). Nó có thể đề cập đến các hệ thống phần cứng, phần mềm, tổ chức hoặc các loại hệ thống khác. 'Secondary' nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc thứ yếu của nó so với cái chính. Sự khác biệt với 'auxiliary system' là 'secondary system' thường phức tạp hơn và có liên quan mật thiết đến hệ thống chính, trong khi 'auxiliary' có thể chỉ là một phần hỗ trợ đơn giản.
Prepositions
'to': Chỉ sự kết nối hoặc vai trò phụ thuộc vào một hệ thống khác (ví dụ: 'a secondary system to the main operating system'). 'of': Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'a secondary system of the hospital').
Collocations (Từ đi kèm)
-
backup backup secondary system (hệ thống phụ/thứ cấp dự phòng)
-
alternative alternative secondary system (hệ thống phụ/thứ cấp thay thế)
-
internal internal secondary system (hệ thống phụ/thứ cấp nội bộ)
-
external external secondary system (hệ thống phụ/thứ cấp bên ngoài)
-
robust robust secondary system (hệ thống phụ/thứ cấp vững chắc/mạnh mẽ)
-
develop develop a secondary system (phát triển một hệ thống phụ/thứ cấp)
-
implement implement a secondary system (triển khai một hệ thống phụ/thứ cấp)
-
manage manage a secondary system (quản lý một hệ thống phụ/thứ cấp)
-
integrate integrate a secondary system (tích hợp một hệ thống phụ/thứ cấp)
-
activate activate the secondary system (kích hoạt hệ thống phụ/thứ cấp)
Idioms
-
a secondary system of support
một hệ thống hỗ trợ thứ cấp/phụ trợ
"The company implemented a secondary system of support for its remote employees."
(Công ty đã triển khai một hệ thống hỗ trợ thứ cấp cho nhân viên làm việc từ xa.)
-
the body's secondary defense system
hệ thống phòng thủ thứ cấp của cơ thể
"When the primary immune response is overwhelmed, the body's secondary defense system kicks in."
(Khi phản ứng miễn dịch chính bị áp đảo, hệ thống phòng thủ thứ cấp của cơ thể sẽ phát huy tác dụng.)
-
establish a secondary system for...
thiết lập một hệ thống phụ/thứ cấp cho...
"They need to establish a secondary system for data recovery."
(Họ cần thiết lập một hệ thống phụ cho việc khôi phục dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary system
Danh từMột hệ thống hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào một hệ thống chính; một hệ thống có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn.
"The backup generator acts as a secondary system to ensure continuous power supply."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider the secondary system for backup. |
Hãy xem xét hệ thống thứ cấp để dự phòng. |
| Phủ định | Do not neglect the secondary system's importance. |
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của hệ thống thứ cấp. |
| Nghi vấn | Do implement a secondary system immediately! |
Hãy triển khai một hệ thống thứ cấp ngay lập tức! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary system".
