(Top Banner Ad)
AVARICIOUS
C1
adjective C1 Tính cách/Đạo đức

AVARICIOUS

UK: /ˌæv.əˈrɪʃ.əs/ • US: /ˌæv.əˈrɪʃ.əs/

Nghĩa tiếng Việt

tham lam hám lợi ích kỷ háo của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an extreme greed for wealth or material gain.

Vietnamese Meaning

Tham lam, hám lợi, khao khát của cải một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avaricious businessman made millions by exploiting his workers."

    "Gã doanh nhân tham lam kiếm hàng triệu đô la bằng cách bóc lột công nhân của mình."

  • "His avaricious nature drove him to cheat his own family."

    "Bản chất tham lam của anh ta khiến anh ta lừa dối chính gia đình mình."

  • "The company was accused of avaricious practices."

    "Công ty bị cáo buộc có những hành vi tham lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avarice Sự tham lam, tính keo kiệt
Adverb avariciously Một cách tham lam, keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avaritia
Old French
avarice
English
avaricious

Nguồn gốc của 'Avaricious'

Từ 'avaricious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avaritia', có nghĩa là 'lòng tham không đáy'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'avarice' trước khi trở thành 'avaricious' trong tiếng Anh. Câu chuyện về từ này phản ánh một đặc tính đã tồn tại lâu đời trong lịch sử loài người: sự thèm khát tiền bạc và của cải một cách quá mức.

Usage Note

Từ 'avaricious' mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam vô độ, thường liên quan đến tiền bạc hoặc của cải vật chất. Nó mạnh hơn các từ như 'greedy' (tham ăn) hoặc 'covetous' (thèm muốn), nhấn mạnh sự ám ảnh và sẵn sàng làm mọi thứ để có được tiền bạc, thậm chí là những hành động không trung thực hoặc vô đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + AVARICIOUS
  • Extremely extremely avaricious
    (vô cùng tham lam)
  • Incredibly incredibly avaricious
    (cực kỳ tham lam)
  • Greedy and greedy and avaricious
    (tham lam và keo kiệt)
Verb + AVARICIOUS
  • Appear appear avaricious
    (có vẻ tham lam)
  • Become become avaricious
    (trở nên tham lam)
  • Consider consider someone avaricious
    (coi ai đó là tham lam)

Idioms

  • Avarice is the root of all evil

    Tham lam là gốc rễ của mọi tội lỗi

    "Some argue that avarice is the root of all evil, driving people to commit terrible acts for personal gain."

    (Một số người cho rằng tham lam là gốc rễ của mọi tội lỗi, thúc đẩy con người phạm phải những hành động tồi tệ vì lợi ích cá nhân.)

  • To be blinded by avarice

    Bị che mắt bởi lòng tham

    "He was so blinded by avarice that he didn't see the damage he was causing to his family."

    (Anh ta bị che mắt bởi lòng tham đến nỗi không nhận ra những tổn hại mà anh ta gây ra cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

AVARICIOUS

adjective
Lật mặt

Tham lam, hám lợi, khao khát của cải một cách thái quá.

"The avaricious businessman made millions by exploiting his workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The avaricious businessman hoarded his wealth, refusing to share it with anyone.
Người doanh nhân tham lam tích trữ tài sản của mình, từ chối chia sẻ nó với bất kỳ ai.
Phủ định
She was not avaricious, and generously donated to charity.
Cô ấy không hề tham lam, và đã hào phóng quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
Was he so avaricious that he couldn't even spare a dime?
Anh ta có tham lam đến mức không thể cho đi dù chỉ một xu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is avaricious, isn't he?
Anh ta tham lam, phải không?
Phủ định
She wasn't avaricious, was she?
Cô ấy không tham lam, phải không?
Nghi vấn
They are avaricious, aren't they?
Họ tham lam, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "AVARICIOUS".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Tư bản

Trong xã hội tư bản, sự tích lũy của cải thường được coi trọng. Điều này có thể dẫn đến một số cá nhân trở nên 'avaricious' trong việc theo đuổi lợi nhuận, đôi khi bỏ qua các giá trị đạo đức và xã hội.