AVARICIOUS
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an extreme greed for wealth or material gain.
Vietnamese Meaning
Tham lam, hám lợi, khao khát của cải một cách thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The avaricious businessman made millions by exploiting his workers."
"Gã doanh nhân tham lam kiếm hàng triệu đô la bằng cách bóc lột công nhân của mình."
-
"His avaricious nature drove him to cheat his own family."
"Bản chất tham lam của anh ta khiến anh ta lừa dối chính gia đình mình."
-
"The company was accused of avaricious practices."
"Công ty bị cáo buộc có những hành vi tham lam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avarice | Sự tham lam, tính keo kiệt |
| Adverb | avariciously | Một cách tham lam, keo kiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avaricious' mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam vô độ, thường liên quan đến tiền bạc hoặc của cải vật chất. Nó mạnh hơn các từ như 'greedy' (tham ăn) hoặc 'covetous' (thèm muốn), nhấn mạnh sự ám ảnh và sẵn sàng làm mọi thứ để có được tiền bạc, thậm chí là những hành động không trung thực hoặc vô đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely extremely avaricious (vô cùng tham lam)
-
Incredibly incredibly avaricious (cực kỳ tham lam)
-
Greedy and greedy and avaricious (tham lam và keo kiệt)
-
Appear appear avaricious (có vẻ tham lam)
-
Become become avaricious (trở nên tham lam)
-
Consider consider someone avaricious (coi ai đó là tham lam)
Idioms
-
Avarice is the root of all evil
Tham lam là gốc rễ của mọi tội lỗi
"Some argue that avarice is the root of all evil, driving people to commit terrible acts for personal gain."
(Một số người cho rằng tham lam là gốc rễ của mọi tội lỗi, thúc đẩy con người phạm phải những hành động tồi tệ vì lợi ích cá nhân.)
-
To be blinded by avarice
Bị che mắt bởi lòng tham
"He was so blinded by avarice that he didn't see the damage he was causing to his family."
(Anh ta bị che mắt bởi lòng tham đến nỗi không nhận ra những tổn hại mà anh ta gây ra cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
AVARICIOUS
adjectiveTham lam, hám lợi, khao khát của cải một cách thái quá.
"The avaricious businessman made millions by exploiting his workers."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The avaricious businessman hoarded his wealth, refusing to share it with anyone. |
Người doanh nhân tham lam tích trữ tài sản của mình, từ chối chia sẻ nó với bất kỳ ai. |
| Phủ định | She was not avaricious, and generously donated to charity. |
Cô ấy không hề tham lam, và đã hào phóng quyên góp cho tổ chức từ thiện. |
| Nghi vấn | Was he so avaricious that he couldn't even spare a dime? |
Anh ta có tham lam đến mức không thể cho đi dù chỉ một xu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is avaricious, isn't he? |
Anh ta tham lam, phải không? |
| Phủ định | She wasn't avaricious, was she? |
Cô ấy không tham lam, phải không? |
| Nghi vấn | They are avaricious, aren't they? |
Họ tham lam, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "AVARICIOUS".
