(Top Banner Ad)
average income per person
B2
Danh từ B2 Kinh tế

average income per person

UK: /ˈævərɪdʒ ˈɪnkʌm pɜː ˈpɜːsn/ • US: /ˈævərɪdʒ ˈɪnkʌm pɜːr ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập bình quân đầu người thu nhập trung bình trên đầu người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total income of a region or population divided by the number of people in that region or population. It's a measure of the mean income earned per person.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập của một khu vực hoặc dân số chia cho số lượng người trong khu vực hoặc dân số đó. Nó là một thước đo thu nhập trung bình kiếm được trên mỗi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average income per person in Switzerland is significantly higher than in India."

    "Thu nhập bình quân đầu người ở Thụy Sĩ cao hơn đáng kể so với ở Ấn Độ."

  • "Calculating the average income per person helps economists understand a country's economic health."

    "Tính toán thu nhập bình quân đầu người giúp các nhà kinh tế hiểu được tình hình kinh tế của một quốc gia."

  • "The government aims to increase the average income per person by 5% next year."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tăng thu nhập bình quân đầu người lên 5% vào năm tới."

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh mức sống giữa các quốc gia, khu vực, hoặc thời kỳ. Nó là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng. Cần lưu ý rằng 'average income per person' chỉ là một con số trung bình và không phản ánh sự phân phối thu nhập trong một cộng đồng. Sự chênh lệch giàu nghèo có thể rất lớn, ngay cả khi thu nhập bình quân đầu người cao.

Prepositions

of in

'Average income *of* a country' được dùng để chỉ thu nhập bình quân của một quốc gia cụ thể. 'Average income *in* a country' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến phạm vi địa lý hoặc khu vực bên trong quốc gia đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average income per person
  • national national average income per person
    (thu nhập bình quân đầu người quốc gia)
  • regional regional average income per person
    (thu nhập bình quân đầu người theo vùng)
  • low low average income per person
    (thu nhập bình quân đầu người thấp)
Verb + average income per person
  • calculate calculate average income per person
    (tính toán thu nhập bình quân đầu người)
  • increase increase average income per person
    (tăng thu nhập bình quân đầu người)
  • decrease decrease average income per person
    (giảm thu nhập bình quân đầu người)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average income per person

Danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập của một khu vực hoặc dân số chia cho số lượng người trong khu vực hoặc dân số đó. Nó là một thước đo thu nhập trung bình kiếm được trên mỗi người.

"The average income per person in Switzerland is significantly higher than in India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retired, he had already seen the average income per person in the country rise significantly.
Vào thời điểm ông nghỉ hưu, ông đã chứng kiến thu nhập bình quân đầu người ở quốc gia tăng lên đáng kể.
Phủ định
They hadn't expected the average income per person to decline so sharply after the economic crisis.
Họ đã không mong đợi thu nhập bình quân đầu người giảm mạnh như vậy sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Had the government anticipated that the average income per person would double in just a decade?
Chính phủ đã dự đoán rằng thu nhập bình quân đầu người sẽ tăng gấp đôi chỉ trong một thập kỷ hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average income per person".

GDP per capita

GDP bình quân đầu người (Gross Domestic Product per capita) là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, thường được sử dụng để so sánh mức sống giữa các quốc gia. Nó được tính bằng cách chia tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia cho tổng số dân của quốc gia đó. Chỉ số này cung cấp một cái nhìn tổng quan về năng suất kinh tế và sự giàu có của một quốc gia trên cơ sở mỗi người dân.