bird song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The musical sounds produced by birds, especially a series of notes that sound pleasant to humans.
Vietnamese Meaning
Tiếng hót của chim, đặc biệt là một chuỗi các nốt nhạc nghe dễ chịu đối với con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with the beautiful bird song of robins and sparrows."
"Khu vườn tràn ngập tiếng chim hót tuyệt vời của chim cổ đỏ và chim sẻ."
-
"The early morning bird song is one of the joys of spring."
"Tiếng chim hót buổi sáng sớm là một trong những niềm vui của mùa xuân."
-
"Researchers are studying the complexity of bird song to understand avian communication."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phức tạp của tiếng chim hót để hiểu về giao tiếp của chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Bird song” thường dùng để chỉ những âm thanh phức tạp, có giai điệu mà chim tạo ra, khác với những tiếng kêu đơn giản (bird call) dùng để cảnh báo hoặc giao tiếp đơn thuần. Bird song thường liên quan đến mùa sinh sản và thu hút bạn tình. Trong khi đó, bird call thường ngắn gọn và mục đích hơn.
Prepositions
“The bird song of the robin is beautiful.” (Tiếng hót của chim robin rất hay.) “I enjoy listening to bird song in the morning.” (Tôi thích nghe tiếng chim hót vào buổi sáng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful bird song (tiếng chim hót hay/đẹp)
-
melodious bird song (tiếng chim hót du dương/thánh thót)
-
distant bird song (tiếng chim hót xa xăm)
-
early morning bird song (tiếng chim hót sớm mai)
-
hear the bird song (nghe thấy tiếng chim hót)
-
listen to the bird song (lắng nghe tiếng chim hót)
-
be filled with bird song (tràn ngập tiếng chim hót)
-
the sound of bird song (âm thanh của tiếng chim hót)
-
the chorus of bird song (dàn đồng ca của tiếng chim hót)
Idioms
-
for a song
Với giá rất rẻ, gần như cho không, giá hời.
"She bought the antique table for a song at a garage sale."
(Cô ấy đã mua chiếc bàn cổ với giá hời tại một buổi bán đồ cũ.)
-
sing like a canary / sing like a bird
Khai báo tuốt tuồn tuột, thú nhận mọi tội lỗi (thường là với cảnh sát).
"Faced with a long prison sentence, the accomplice sang like a canary."
(Đối mặt với án tù dài hạn, tên đồng phạm đã khai ra tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird song
Danh từTiếng hót của chim, đặc biệt là một chuỗi các nốt nhạc nghe dễ chịu đối với con người.
"The garden was filled with the beautiful bird song of robins and sparrows."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dawn chorus, which features a complex bird song, is a beautiful way to start the day. |
Bản hợp xướng bình minh, có đặc điểm là tiếng chim hót phức tạp, là một cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày. |
| Phủ định | That recording, which I thought was a bird song, turned out to be a car alarm. |
Bản thu âm đó, mà tôi nghĩ là tiếng chim hót, hóa ra là tiếng báo động xe hơi. |
| Nghi vấn | Is that the mockingbird, whose bird song mimics other birds so perfectly? |
Đó có phải là chim nhại, có tiếng hót bắt chước các loài chim khác một cách hoàn hảo không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Early in the morning, the bird song filled the air, creating a peaceful atmosphere. |
Vào sáng sớm, tiếng chim hót tràn ngập không gian, tạo nên một bầu không khí yên bình. |
| Phủ định | Despite the beautiful scenery, there was no bird song, and the forest felt strangely silent. |
Mặc dù phong cảnh rất đẹp, nhưng không có tiếng chim hót, và khu rừng trở nên im lặng một cách kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Listening closely, is that bird song, or is it just the wind? |
Lắng nghe kỹ, đó có phải là tiếng chim hót không, hay chỉ là tiếng gió? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had woken up earlier, I would have heard the beautiful bird song. |
Nếu tôi thức dậy sớm hơn, tôi đã có thể nghe thấy tiếng chim hót tuyệt vời. |
| Phủ định | If the construction site had not been so noisy, we might not have missed the bird song. |
Nếu công trường xây dựng không quá ồn ào, chúng ta có lẽ đã không bỏ lỡ tiếng chim hót. |
| Nghi vấn | Would she have recorded the bird song if she had brought her microphone? |
Cô ấy có ghi lại tiếng chim hót không nếu cô ấy mang theo micro của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird song".
