(Top Banner Ad)
avid fan
B2
Tính từ B2 Sở thích cá nhân, Giải trí

avid fan

UK: /ˈævɪd fæn/ • US: /ˈævɪd fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ cuồng nhiệt fan cuồng người rất thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình sâu sắc đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an avid reader of historical novels."

    "Cô ấy là một người rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử."

  • "She's an avid fan of the local football team."

    "Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương."

  • "He's become an avid fan of online gaming."

    "Anh ấy đã trở thành một người rất thích chơi game trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avid hăng hái, nhiệt tình, say mê
Noun avidity sự hăng hái, sự nhiệt tình, sự say mê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân, Giải trí

Nguồn gốc của 'avid'

Từ 'avid' xuất phát từ tiếng Latin 'avidus', có nghĩa là 'khao khát' hoặc 'tham lam'. Ý nghĩa này đã được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự nhiệt tình và đam mê lớn đối với điều gì đó. Khi ghép với 'fan', nó nhấn mạnh mức độ hâm mộ cuồng nhiệt.

Usage Note

Từ 'avid' thường được dùng để mô tả mức độ đam mê, nhiệt tình của một người đối với một hoạt động, sở thích, hoặc một người nổi tiếng, đội thể thao nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'enthusiastic' hoặc 'interested'.
Từ 'fan' có thể chỉ người hâm mộ một cách chung chung, nhưng khi kết hợp với 'avid', nó nhấn mạnh sự hâm mộ cuồng nhiệt, nhiệt tình hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avid fan
  • true true avid fan
    (một người hâm mộ cuồng nhiệt thực sự)
  • die-hard die-hard avid fan
    (fan cuồng nhiệt đến cùng)
Verb + avid fan
  • describe describe someone as an avid fan
    (mô tả ai đó là một người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • consider consider oneself an avid fan
    (tự nhận mình là một người hâm mộ cuồng nhiệt)

Idioms

  • avid fan base

    lượng fan hâm mộ cuồng nhiệt

    "The band has a large, avid fan base."

    (Ban nhạc có một lượng fan hâm mộ cuồng nhiệt rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avid fan

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình sâu sắc đối với điều gì đó.

"She is an avid reader of historical novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avid fan".

Fan Culture

Văn hóa hâm mộ (fan culture) là một hiện tượng xã hội phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, thể thao và giải trí. Những người hâm mộ cuồng nhiệt (avid fans) thường tạo ra cộng đồng, tham gia các hoạt động liên quan đến thần tượng của họ và thể hiện sự ủng hộ một cách mạnh mẽ.