avid fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình sâu sắc đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an avid reader of historical novels."
"Cô ấy là một người rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử."
-
"She's an avid fan of the local football team."
"Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương."
-
"He's become an avid fan of online gaming."
"Anh ấy đã trở thành một người rất thích chơi game trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'avid' thường được dùng để mô tả mức độ đam mê, nhiệt tình của một người đối với một hoạt động, sở thích, hoặc một người nổi tiếng, đội thể thao nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'enthusiastic' hoặc 'interested'.
Từ 'fan' có thể chỉ người hâm mộ một cách chung chung, nhưng khi kết hợp với 'avid', nó nhấn mạnh sự hâm mộ cuồng nhiệt, nhiệt tình hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true avid fan (một người hâm mộ cuồng nhiệt thực sự)
-
die-hard die-hard avid fan (fan cuồng nhiệt đến cùng)
-
describe describe someone as an avid fan (mô tả ai đó là một người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
consider consider oneself an avid fan (tự nhận mình là một người hâm mộ cuồng nhiệt)
Idioms
-
avid fan base
lượng fan hâm mộ cuồng nhiệt
"The band has a large, avid fan base."
(Ban nhạc có một lượng fan hâm mộ cuồng nhiệt rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avid fan
Tính từCó hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình sâu sắc đối với điều gì đó.
"She is an avid reader of historical novels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avid fan".
