face consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience the results of one's actions, especially negative or unpleasant results.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận, đối mặt, hoặc gánh chịu hậu quả do hành động của mình gây ra, đặc biệt là những hậu quả tiêu cực hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you break the law, you will have to face the consequences."
"Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả."
-
"He knew he would have to face the consequences of his actions."
"Anh ấy biết mình sẽ phải đối mặt với hậu quả do hành động của mình gây ra."
-
"Companies that pollute the environment must face the consequences."
"Các công ty gây ô nhiễm môi trường phải gánh chịu hậu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | face | đối mặt, đương đầu |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | consequent | là hệ quả, theo sau |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy (như một hệ quả) |
| Adjective | consequential | có hậu quả quan trọng, hệ trọng |
| Adjective | inconsequential | không đáng kể, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc gánh chịu những điều không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự tất yếu của việc hậu quả sẽ xảy ra sau một hành động cụ thể. So với 'suffer consequences' thì 'face consequences' mang tính chủ động hơn, thể hiện việc đương đầu với khó khăn thay vì chỉ chịu đựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dire dire consequences (những hậu quả thảm khốc)
-
serious serious consequences (những hậu quả nghiêm trọng)
-
unpleasant unpleasant consequences (những hậu quả khó chịu)
-
legal legal consequences (những hậu quả pháp lý)
-
inevitable inevitable consequences (những hậu quả không thể tránh khỏi)
-
must must face consequences (phải đối mặt với hậu quả)
-
will will face consequences (sẽ đối mặt với hậu quả)
-
have to have to face consequences (phải đối mặt với hậu quả)
-
make (someone) make him face consequences (buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả)
-
eventually eventually face consequences (cuối cùng cũng đối mặt với hậu quả)
-
bravely bravely face consequences (dũng cảm đối mặt với hậu quả)
-
squarely squarely face consequences (đối mặt thẳng thắn với hậu quả)
Idioms
-
face the music
đối mặt với lời chỉ trích, hình phạt hoặc kết quả tiêu cực vì những gì mình đã làm
"After lying to his parents, he knew he would have to face the music when they found out."
(Sau khi nói dối bố mẹ, anh ấy biết mình sẽ phải đối mặt với sự khiển trách khi họ phát hiện ra.)
-
bear the consequences
chịu đựng hậu quả, gánh chịu kết quả của một hành động
"If you continue to ignore the rules, you will have to bear the consequences."
(Nếu bạn tiếp tục phớt lờ các quy tắc, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face consequences
Động từChấp nhận, đối mặt, hoặc gánh chịu hậu quả do hành động của mình gây ra, đặc biệt là những hậu quả tiêu cực hoặc khó chịu.
"If you break the law, you will have to face the consequences."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the criminals will have faced the consequences of their actions. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, những tên tội phạm sẽ phải đối mặt với hậu quả từ hành động của chúng. |
| Phủ định | She won't have faced the consequences of her dishonesty until the scandal is exposed. |
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với hậu quả của sự không trung thực của mình cho đến khi vụ bê bối bị phanh phui. |
| Nghi vấn | Will he have faced the consequences of his decision by the end of the week? |
Liệu anh ấy đã phải đối mặt với hậu quả từ quyết định của mình vào cuối tuần này chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had faced the consequences of their actions before the judge arrived. |
Họ đã phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình trước khi thẩm phán đến. |
| Phủ định | She had not faced the consequences of her dishonesty until her reputation was ruined. |
Cô ấy đã không phải đối mặt với hậu quả của sự không trung thực của mình cho đến khi danh tiếng của cô ấy bị hủy hoại. |
| Nghi vấn | Had he faced the consequences of his gambling addiction before he lost everything? |
Anh ta đã phải đối mặt với hậu quả của chứng nghiện cờ bạc trước khi mất tất cả mọi thứ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face consequences".
