(Top Banner Ad)
evade repercussions
C1
Động từ + Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Quan hệ Quốc tế

evade repercussions

UK: /ɪˈveɪd/ /ˌriː.kəˈpɜːʃ.ənz/ • US: /ɪˈveɪd/ /ˌriː.kʌrˈpʌʃ.ənz/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né hậu quả lẩn tránh trách nhiệm thoát khỏi trừng phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or escape the negative consequences or effects of an action or situation.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc thoát khỏi những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực của một hành động hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to evade the repercussions of the environmental disaster by denying responsibility."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh những hậu quả của thảm họa môi trường bằng cách phủ nhận trách nhiệm."

  • "The politician was careful to evade any repercussions from the scandal."

    "Chính trị gia đã cẩn thận để tránh bất kỳ hậu quả nào từ vụ bê bối."

  • "By paying off the right people, the criminal managed to evade the repercussions of his actions."

    "Bằng cách hối lộ đúng người, tên tội phạm đã xoay sở để trốn tránh những hậu quả từ hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade Trốn tránh, né tránh (hành động, trách nhiệm)
Noun evasion Sự trốn tránh, sự né tránh
Noun evader Người trốn tránh
Adjective evasive Lảng tránh, lấp lửng (thường dùng để mô tả câu trả lời hoặc thái độ)
Adverb evasively Một cách lảng tránh, lấp lửng
Noun repercussion Hậu quả, hệ quả (thường là tiêu cực và không mong muốn)
Adjective repercussive Gây ra hậu quả, có tính phản hồi (ít dùng, trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quan hệ Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out of) + vadere (to go) → evadere (to escape)
Latin
re- (back) + percutere (to strike) → repercussio (a striking back, reverberation)
Old French
evader (to escape)
Old French
repercussion (a striking back, effect)
Middle English
evade (from OF evader)
Middle English
repercussion (from OF repercussion, initially meaning reverberation, later consequences)
Modern English
evade repercussions (phrase formed from these two words)

Nguồn gốc của 'Evade' (Trốn tránh)

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evadere', kết hợp giữa 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'vadere' (có nghĩa là 'đi'). Nó gợi lên hình ảnh 'đi ra khỏi' hoặc 'thoát khỏi' một tình huống nào đó, đặc biệt là khỏi nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.

Nguồn gốc của 'Repercussions' (Hậu quả)

Từ 'repercussions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repercutere', có nghĩa là 'đánh trả lại' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sự dội lại' hoặc 'tiếng vang'. Về sau, nghĩa của từ này phát triển thành 'hậu quả' hay 'những tác động lan truyền' của một hành động, như thể hành động đó 'đánh trả lại' chính người gây ra nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm trọng, khi hành động sai trái hoặc sai lầm có thể dẫn đến những trừng phạt hoặc hậu quả đáng kể. 'Evade' mang ý nghĩa chủ động trốn tránh, né tránh một cách khéo léo hoặc bằng cách sử dụng các biện pháp nhất định. 'Repercussions' ám chỉ những hậu quả, ảnh hưởng tiêu cực lan rộng.

Prepositions

of for

'Evade repercussions of' được dùng khi muốn chỉ rõ nguồn gốc của các hậu quả. Ví dụ: 'evade repercussions of a crime'. 'Evade repercussions for' thường đi kèm với một hành động hoặc lý do cụ thể mà người đó đang cố gắng trốn tránh hậu quả. Ví dụ: 'evade repercussions for breaking the law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'evade repercussions'
  • try to try to evade repercussions
    (cố gắng tránh hậu quả)
  • manage to manage to evade repercussions
    (xoay sở để tránh được hậu quả)
  • seek to seek to evade repercussions
    (tìm cách trốn tránh hậu quả)
Adjectives describing 'repercussions'
  • serious evade serious repercussions
    (tránh hậu quả nghiêm trọng)
  • legal evade legal repercussions
    (tránh hậu quả pháp lý)
  • dire evade dire repercussions
    (tránh hậu quả thảm khốc)
Nouns related to the act of evasion
  • attempts to attempts to evade repercussions
    (những nỗ lực trốn tránh hậu quả)
  • efforts to efforts to evade repercussions
    (những cố gắng trốn tránh hậu quả)

Idioms

  • evade the full repercussions

    tránh được toàn bộ hậu quả (chỉ một phần hoặc không hoàn toàn chịu trách nhiệm)

    "Despite his lies, he managed to evade the full repercussions of his actions."

    (Mặc dù đã nói dối, anh ta vẫn xoay sở để tránh được toàn bộ hậu quả cho hành động của mình.)

  • successfully evade repercussions

    trốn tránh hậu quả thành công (thoát khỏi trách nhiệm hoặc hình phạt một cách hiệu quả)

    "The corrupt official successfully evaded repercussions for years thanks to his connections."

    (Viên chức tham nhũng đã thành công trốn tránh hậu quả trong nhiều năm nhờ các mối quan hệ của mình.)

  • evade repercussions for one's actions

    tránh được hậu quả cho hành động của mình (nhấn mạnh nguyên nhân gây ra hậu quả)

    "No one should be allowed to evade repercussions for one's actions, especially when they harm others."

    (Không ai nên được phép trốn tránh hậu quả cho hành động của mình, đặc biệt khi chúng gây hại cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade repercussions

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tránh né hoặc thoát khỏi những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực của một hành động hoặc tình huống.

"The company tried to evade the repercussions of the environmental disaster by denying responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade repercussions".

Khái niệm miễn trừ trách nhiệm (Impunity)

'Evade repercussions' gắn liền với khái niệm 'impunity' (miễn trừ trách nhiệm), tức là việc thoát khỏi hình phạt hoặc hậu quả pháp lý cho một hành động sai trái. Trong nhiều xã hội, việc tránh được các hậu quả nghiêm trọng thường được xem là một biểu hiện của sự bất công, đặc biệt khi những người có quyền lực hoặc của cải có thể làm điều đó dễ dàng hơn.

Tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình (Accountability)

Ngược lại với việc 'evade repercussions', các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'accountability' (trách nhiệm giải trình). Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân, tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành động của mình và đối mặt với các hậu quả. Việc chấp nhận và đối mặt với hậu quả được coi là một phần thiết yếu của đạo đức và công lý xã hội.