(Top Banner Ad)
escape penalties
C1
Noun phrase C1 Luật pháp/Tài chính

escape penalties

UK: ɪˈskeɪp ˈpenəltiːz • US: ɪˈskeɪp ˈpenəltiz

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh hình phạt lách luật để tránh phạt thoát khỏi các khoản phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or strategies designed to avoid or evade financial penalties or legal repercussions.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc chiến lược được thiết kế để tránh hoặc trốn tránh các hình phạt tài chính hoặc hậu quả pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company employed complex accounting methods to escape penalties for tax evasion."

    "Công ty đã sử dụng các phương pháp kế toán phức tạp để trốn tránh các hình phạt vì trốn thuế."

  • "Their lawyers tried to find a way to escape penalties by exploiting a legal loophole."

    "Luật sư của họ đã cố gắng tìm cách trốn tránh các hình phạt bằng cách khai thác một kẽ hở pháp lý."

  • "The government is cracking down on companies that attempt to escape penalties through offshore accounts."

    "Chính phủ đang trấn áp các công ty cố gắng trốn tránh các hình phạt thông qua các tài khoản ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape thoát khỏi, trốn thoát
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Noun escapee người trốn thoát
Noun penalty hình phạt, tiền phạt
Verb penalize phạt, trừng phạt
Noun penalization sự trừng phạt, việc bị phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Vulgar Latin
*exscappare*
Old French
peine
Old French
escaper
Middle English
penaltie
Middle English
escapen
Modern English
escape penalties

Nguồn gốc từ 'Escape'

Từ 'escape' có gốc từ tiếng Latin thông tục là '*exscappare*', mang nghĩa đen là 'thoát ra khỏi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên cảnh một người lính hoặc tù nhân nhanh chóng cởi bỏ áo choàng để thoát khỏi sự truy đuổi, thể hiện sự lẩn trốn nhanh nhẹn và bất ngờ.

Nguồn gốc từ 'Penalty'

Từ 'penalty' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'poinē', ban đầu có nghĩa là 'sự trả giá, tiền chuộc, hình phạt'. Qua tiếng Latin 'poena' và tiếng Pháp cổ 'peine', nó đã mang nghĩa là 'sự trừng phạt' hoặc 'nỗi đau', nhấn mạnh ý nghĩa của hậu quả phải gánh chịu cho hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, luật pháp hoặc kinh doanh, nơi các cá nhân hoặc tổ chức tìm cách giảm thiểu các khoản thanh toán hoặc trách nhiệm pháp lý. Nó bao hàm một nỗ lực chủ động để tránh một kết quả tiêu cực. Khác với 'reduce penalties' (giảm hình phạt) là việc thương lượng để giảm nhẹ, 'escape penalties' ngụ ý nỗ lực để hoàn toàn không phải chịu phạt.

Prepositions

from of

'Escape from penalties' ám chỉ việc trốn tránh khỏi các hình phạt hiện có hoặc sắp xảy ra. 'Escape of penalties' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ sự thoát khỏi ảnh hưởng của các quy tắc hoặc luật lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + escape penalties
  • try to try to escape penalties
    (cố gắng thoát khỏi các hình phạt)
  • help help (someone) escape penalties
    (giúp (ai đó) thoát khỏi các hình phạt)
  • allow allow (someone) to escape penalties
    (cho phép (ai đó) thoát khỏi các hình phạt)
Trạng từ + escape penalties
  • successfully successfully escape penalties
    (thoát khỏi các hình phạt một cách thành công)
  • completely completely escape penalties
    (hoàn toàn thoát khỏi các hình phạt)
  • narrowly narrowly escape penalties
    (suýt soát thoát khỏi các hình phạt)
Tính từ + 'penalties' (trong cụm)
  • severe escape severe penalties
    (thoát khỏi các hình phạt nghiêm khắc)
  • heavy escape heavy penalties
    (thoát khỏi các hình phạt nặng nề)
  • legal escape legal penalties
    (thoát khỏi các hình phạt pháp lý)

Idioms

  • There's no escaping the penalties.

    Không thể nào thoát khỏi các hình phạt được. (ý nói chắc chắn sẽ bị trừng phạt)

    "After such a serious crime, there's no escaping the penalties."

    (Sau một tội ác nghiêm trọng như vậy, không thể nào thoát khỏi các hình phạt được.)

  • escape the full penalties of the law

    thoát khỏi toàn bộ hình phạt của pháp luật (thường là nhờ giảm nhẹ, thỏa thuận)

    "With a good lawyer, he might escape the full penalties of the law."

    (Với một luật sư giỏi, anh ta có thể thoát khỏi toàn bộ hình phạt của pháp luật.)

  • to escape penalties for (doing) something

    để thoát khỏi hình phạt cho một việc làm sai trái nào đó

    "The company tried to escape penalties for environmental pollution."

    (Công ty đã cố gắng thoát khỏi các hình phạt cho hành vi gây ô nhiễm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape penalties

Noun phrase
Lật mặt

Các hành động hoặc chiến lược được thiết kế để tránh hoặc trốn tránh các hình phạt tài chính hoặc hậu quả pháp lý.

"The company employed complex accounting methods to escape penalties for tax evasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape penalties".

Nguyên tắc Pháp quyền và Công lý

Trong nhiều xã hội phương Tây, nguyên tắc 'pháp quyền' (rule of law) là nền tảng, khẳng định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Việc 'thoát khỏi hình phạt' (escape penalties) thường đi ngược lại lý tưởng này, gây ra tranh cãi về công lý và sự bình đẳng trong xã hội.

Trách nhiệm Cá nhân và Hậu quả

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân. Mặc dù có những trường hợp người ta có thể tìm cách 'thoát khỏi hình phạt' thông qua các thủ tục pháp lý hoặc sơ hở, nhưng thường có một áp lực xã hội và đạo đức rằng những người làm sai phải bị trừng phạt. Các câu chuyện về những người trốn tránh công lý thường bị xã hội lên án và phản đối.