(Top Banner Ad)
circumvent risk
C1
Động từ C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh

circumvent risk

UK: /ˌsɜːkəmˈvent/ • US: /ˌsɜːrkəmˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

lách luật để tránh rủi ro né tránh rủi ro tìm cách loại bỏ rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a way around (an obstacle). To overcome (a problem or difficulty) typically in a clever and surreptitious way.

Vietnamese Meaning

Tìm cách lách, né tránh (một trở ngại). Khắc phục (một vấn đề hoặc khó khăn) một cách khéo léo và bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies often try to circumvent regulations to increase profits."

    "Các công ty thường cố gắng lách các quy định để tăng lợi nhuận."

  • "The company circumvented the risk of a lawsuit by settling out of court."

    "Công ty đã né tránh nguy cơ bị kiện bằng cách dàn xếp ngoài tòa án."

  • "We need to find ways to circumvent the risks associated with this project."

    "Chúng ta cần tìm cách để né tránh những rủi ro liên quan đến dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumvention Sự né tránh, sự lách (luật, quy tắc)
Noun risky Đầy rủi ro, mạo hiểm (Tính từ)
Noun risk-taker Người chấp nhận rủi ro, người mạo hiểm
Verb risk Liều lĩnh, mạo hiểm (Ví dụ: risk one's life)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum
Latin
venire
Latin
circumvenire
English
circumvent

Nguồn gốc 'Đi vòng'

Từ 'circumvent' bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó 'circum' có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'vòng quanh', và 'venire' có nghĩa là 'đi' hoặc 'đến'. Do đó, nghĩa đen của 'circumvent' là 'đi vòng quanh'. Khi áp dụng vào 'risk' (rủi ro), nó mang nghĩa là tìm cách khéo léo đi vòng qua chướng ngại vật hoặc luật lệ để tránh gặp nguy hiểm.

Rủi ro từ biển cả

Bản thân từ 'risk' (rủi ro) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco', ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải để chỉ sự nguy hiểm khi đi qua các rạn san hô hoặc vùng biển nguy hiểm. Kết hợp với 'circumvent', cụm từ này gợi lên hình ảnh người thủy thủ khéo léo lái thuyền đi vòng qua các mối đe dọa để giữ an toàn.

Usage Note

Từ 'circumvent' mang ý nghĩa chủ động tìm cách tránh né, thường là một cách thông minh và có thể không hoàn toàn hợp pháp hoặc đạo đức. Nó khác với 'avoid' (tránh) ở chỗ 'circumvent' thường liên quan đến việc đối mặt với vấn đề một cách gián tiếp thay vì hoàn toàn bỏ qua nó. So với 'evade' (trốn tránh), 'circumvent' nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp tinh vi hơn.
Từ 'risk' (rủi ro) có thể chỉ một khả năng không chắc chắn, hoặc một yếu tố tiêu cực tiềm ẩn. Nó khác với 'danger' (nguy hiểm) ở chỗ 'risk' chỉ khả năng xảy ra, còn 'danger' ám chỉ sự hiện hữu của mối đe dọa. 'Hazard' (mối nguy) là một nguồn gốc tiềm ẩn của rủi ro.

Prepositions

around by

Ví dụ: 'circumvent the rules' (lách luật), 'circumvent risk by...' (né tránh rủi ro bằng cách...). 'around' thường được sử dụng với các quy tắc, luật lệ hoặc trở ngại vật lý. 'by' được sử dụng để mô tả phương pháp được sử dụng để né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Circumvent Risk
  • Successfully successfully circumvent risk
    (né tránh rủi ro một cách thành công)
  • Deliberately deliberately circumvent risk
    (cố ý lách/né rủi ro)
  • Cleverly cleverly circumvent risk
    (khéo léo né tránh rủi ro)
Verb + Circumvent Risk
  • Attempt to attempt to circumvent risk
    (cố gắng né tránh rủi ro)
  • Aim to aim to circumvent risk
    (nhắm đến việc né tránh rủi ro)
Circumvent Specific Risk Types
  • Financial circumvent financial risk
    (né tránh rủi ro tài chính)
  • Regulatory circumvent regulatory risk
    (lách các rủi ro về quy định/pháp lý)

Idioms

  • A strategy to circumvent risk

    Một chiến lược để né tránh rủi ro

    "The firm developed a complex strategy to circumvent risk posed by fluctuating interest rates."

    (Công ty đã phát triển một chiến lược phức tạp để né tránh rủi ro do lãi suất biến động gây ra.)

  • Circumventing risk through careful planning

    Né tránh rủi ro thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận

    "Circumventing risk through careful planning saved the project from potential delays."

    (Việc né tránh rủi ro thông qua lập kế hoạch cẩn thận đã cứu dự án khỏi nguy cơ chậm trễ tiềm ẩn.)

  • To ethically circumvent risk

    Né tránh rủi ro một cách có đạo đức/phù hợp với đạo đức

    "It is difficult, but necessary, to ethically circumvent risk while maintaining profit margins."

    (Thật khó, nhưng cần thiết, để né tránh rủi ro một cách có đạo đức trong khi vẫn duy trì biên lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumvent risk

Động từ
Lật mặt

Tìm cách lách, né tránh (một trở ngại). Khắc phục (một vấn đề hoặc khó khăn) một cách khéo léo và bí mật.

"Companies often try to circumvent regulations to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumvent risk".

Sự khác biệt giữa 'Né tránh' và 'Lách'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cụm từ 'circumvent risk' thường có sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, hàm ý một sự khéo léo trong việc tìm lối đi vòng, đôi khi là 'lách luật' (regulatory arbitrage), khác với 'mitigate risk' (giảm thiểu rủi ro) hoặc 'avoid risk' (tránh rủi ro hoàn toàn), vốn mang tính tích cực hơn. Nó thường ám chỉ hành vi tìm kiếm lỗ hổng trong hệ thống để đạt lợi ích.

Văn hóa Khởi nghiệp và Rủi ro

Trong văn hóa khởi nghiệp (startup culture), đặc biệt ở Thung lũng Silicon, việc 'circumvent risk' được xem là một kỹ năng quan trọng. Nó không chỉ là sự tránh né đơn thuần mà còn là khả năng sáng tạo ra các giải pháp thay thế, tận dụng công nghệ mới để vượt qua các rào cản truyền thống mà không bị mắc kẹt bởi các quy tắc cũ.