circumvent risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find a way around (an obstacle). To overcome (a problem or difficulty) typically in a clever and surreptitious way.
Vietnamese Meaning
Tìm cách lách, né tránh (một trở ngại). Khắc phục (một vấn đề hoặc khó khăn) một cách khéo léo và bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies often try to circumvent regulations to increase profits."
"Các công ty thường cố gắng lách các quy định để tăng lợi nhuận."
-
"The company circumvented the risk of a lawsuit by settling out of court."
"Công ty đã né tránh nguy cơ bị kiện bằng cách dàn xếp ngoài tòa án."
-
"We need to find ways to circumvent the risks associated with this project."
"Chúng ta cần tìm cách để né tránh những rủi ro liên quan đến dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circumvention | Sự né tránh, sự lách (luật, quy tắc) |
| Noun | risky | Đầy rủi ro, mạo hiểm (Tính từ) |
| Noun | risk-taker | Người chấp nhận rủi ro, người mạo hiểm |
| Verb | risk | Liều lĩnh, mạo hiểm (Ví dụ: risk one's life) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'circumvent' mang ý nghĩa chủ động tìm cách tránh né, thường là một cách thông minh và có thể không hoàn toàn hợp pháp hoặc đạo đức. Nó khác với 'avoid' (tránh) ở chỗ 'circumvent' thường liên quan đến việc đối mặt với vấn đề một cách gián tiếp thay vì hoàn toàn bỏ qua nó. So với 'evade' (trốn tránh), 'circumvent' nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp tinh vi hơn.
Từ 'risk' (rủi ro) có thể chỉ một khả năng không chắc chắn, hoặc một yếu tố tiêu cực tiềm ẩn. Nó khác với 'danger' (nguy hiểm) ở chỗ 'risk' chỉ khả năng xảy ra, còn 'danger' ám chỉ sự hiện hữu của mối đe dọa. 'Hazard' (mối nguy) là một nguồn gốc tiềm ẩn của rủi ro.
Prepositions
Ví dụ: 'circumvent the rules' (lách luật), 'circumvent risk by...' (né tránh rủi ro bằng cách...). 'around' thường được sử dụng với các quy tắc, luật lệ hoặc trở ngại vật lý. 'by' được sử dụng để mô tả phương pháp được sử dụng để né tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successfully successfully circumvent risk (né tránh rủi ro một cách thành công)
-
Deliberately deliberately circumvent risk (cố ý lách/né rủi ro)
-
Cleverly cleverly circumvent risk (khéo léo né tránh rủi ro)
-
Attempt to attempt to circumvent risk (cố gắng né tránh rủi ro)
-
Aim to aim to circumvent risk (nhắm đến việc né tránh rủi ro)
-
Financial circumvent financial risk (né tránh rủi ro tài chính)
-
Regulatory circumvent regulatory risk (lách các rủi ro về quy định/pháp lý)
Idioms
-
A strategy to circumvent risk
Một chiến lược để né tránh rủi ro
"The firm developed a complex strategy to circumvent risk posed by fluctuating interest rates."
(Công ty đã phát triển một chiến lược phức tạp để né tránh rủi ro do lãi suất biến động gây ra.)
-
Circumventing risk through careful planning
Né tránh rủi ro thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận
"Circumventing risk through careful planning saved the project from potential delays."
(Việc né tránh rủi ro thông qua lập kế hoạch cẩn thận đã cứu dự án khỏi nguy cơ chậm trễ tiềm ẩn.)
-
To ethically circumvent risk
Né tránh rủi ro một cách có đạo đức/phù hợp với đạo đức
"It is difficult, but necessary, to ethically circumvent risk while maintaining profit margins."
(Thật khó, nhưng cần thiết, để né tránh rủi ro một cách có đạo đức trong khi vẫn duy trì biên lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circumvent risk
Động từTìm cách lách, né tránh (một trở ngại). Khắc phục (một vấn đề hoặc khó khăn) một cách khéo léo và bí mật.
"Companies often try to circumvent regulations to increase profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumvent risk".
