(Top Banner Ad)
embrace risk
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Quản trị

embrace risk

UK: /ɪmˈbreɪs/ • US: /ɪmˈbreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận rủi ro đón nhận rủi ro mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or support (a belief, theory, or change) willingly and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc ủng hộ (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful entrepreneurs often embrace risk in pursuit of innovation."

    "Các doanh nhân thành công thường chấp nhận rủi ro để theo đuổi sự đổi mới."

  • "The company decided to embrace risk and invest in new technologies."

    "Công ty quyết định chấp nhận rủi ro và đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "To achieve significant growth, one must be willing to embrace risk."

    "Để đạt được sự tăng trưởng đáng kể, người ta phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace Đón nhận, chấp nhận (cái gì đó một cách nhiệt tình hoặc toàn diện)
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Verb risk Mạo hiểm, đánh cược (làm gì đó mặc dù có thể có kết quả tiêu cực)
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker Người dám chấp nhận rủi ro
Noun risk-taking Sự chấp nhận rủi ro, hành động mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
imbracchiare (to embrace, to take in the arms)
Old French
embracier (to embrace)
Middle English
embracen (to embrace, to accept)
Modern English
embrace
Italian
risco / rischio (danger, peril, chance)
Old French
risque (risk)
Modern English
risk

Gốc rễ của 'Embrace' và 'Risk'

Từ 'embrace' ban đầu có nghĩa là ôm ấp bằng vòng tay, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự chấp nhận, đón nhận một ý tưởng hoặc tình huống. Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những nguy hiểm mà các thủy thủ gặp phải khi điều hướng quanh các rạn đá. Khi kết hợp, 'embrace risk' nghĩa là sẵn lòng đối mặt và chấp nhận sự không chắc chắn hoặc những điều tiềm ẩn nguy hiểm, xem đó như một phần của hành trình hoặc mục tiêu.

Usage Note

Trong cụm 'embrace risk', 'embrace' mang nghĩa chủ động đón nhận và chấp nhận rủi ro như một phần tất yếu của quá trình đạt được mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là 'chấp nhận' (accept) mà còn bao hàm sự nhiệt tình và sẵn sàng đối mặt với những thách thức có thể xảy ra. Khác với 'tolerate risk' (chịu đựng rủi ro) thể hiện sự bị động và không thoải mái.

Prepositions

with

Often used with 'with' to indicate the manner or attitude in which the risk is embraced: 'embrace risk with enthusiasm'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embrace risk
  • readily readily embrace risk
    (sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
  • fully fully embrace risk
    (hoàn toàn/toàn diện chấp nhận rủi ro)
  • courageously courageously embrace risk
    (dũng cảm chấp nhận rủi ro)
  • proactively proactively embrace risk
    (chủ động chấp nhận rủi ro)
Verb + embrace risk
  • learn to learn to embrace risk
    (học cách chấp nhận rủi ro)
  • dare to dare to embrace risk
    (dám chấp nhận rủi ro)
  • encourage (someone) to encourage them to embrace risk
    (khuyến khích họ chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • Embrace risk as an opportunity

    Chấp nhận rủi ro như một cơ hội

    "Entrepreneurs often embrace risk as an opportunity for growth and innovation."

    (Các doanh nhân thường chấp nhận rủi ro như một cơ hội để phát triển và đổi mới.)

  • Embrace calculated risk

    Chấp nhận rủi ro có tính toán

    "Smart investors know when to embrace calculated risk to achieve higher returns."

    (Các nhà đầu tư thông minh biết khi nào nên chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được lợi nhuận cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embrace risk

Động từ
Lật mặt

Chấp nhận hoặc ủng hộ (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

"Successful entrepreneurs often embrace risk in pursuit of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embrace risk and seize the opportunity!
Hãy chấp nhận rủi ro và nắm bắt cơ hội!
Phủ định
Don't embrace risk without careful consideration.
Đừng chấp nhận rủi ro mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Do embrace risk to achieve your goals!
Hãy chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embrace risk".

Văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Silicon Valley), việc 'embrace risk' (chấp nhận rủi ro) được coi là yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công. Các công ty và cá nhân được khuyến khích thử nghiệm ý tưởng mới, không sợ thất bại vì thất bại được xem là bài học quý giá, là bước đệm cho sự đổi mới và tăng trưởng.

Thành ngữ 'No Risk, No Reward'

Khái niệm 'embrace risk' gắn liền mật thiết với thành ngữ phổ biến của phương Tây: 'No Risk, No Reward' (Không mạo hiểm, không có thành quả). Thành ngữ này thể hiện niềm tin rằng để đạt được những thành công lớn hoặc lợi ích đáng kể, người ta thường phải sẵn sàng đối mặt và chấp nhận những rủi ro nhất định. Đây là một tư duy phổ biến trong kinh doanh, đầu tư và cả trong cuộc sống cá nhân.