embrace risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or support (a belief, theory, or change) willingly and enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc ủng hộ (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful entrepreneurs often embrace risk in pursuit of innovation."
"Các doanh nhân thành công thường chấp nhận rủi ro để theo đuổi sự đổi mới."
-
"The company decided to embrace risk and invest in new technologies."
"Công ty quyết định chấp nhận rủi ro và đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"To achieve significant growth, one must be willing to embrace risk."
"Để đạt được sự tăng trưởng đáng kể, người ta phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embrace | Đón nhận, chấp nhận (cái gì đó một cách nhiệt tình hoặc toàn diện) |
| Noun | risk | Rủi ro, nguy cơ |
| Verb | risk | Mạo hiểm, đánh cược (làm gì đó mặc dù có thể có kết quả tiêu cực) |
| Adjective | risky | Đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Noun | risk-taker | Người dám chấp nhận rủi ro |
| Noun | risk-taking | Sự chấp nhận rủi ro, hành động mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'embrace risk', 'embrace' mang nghĩa chủ động đón nhận và chấp nhận rủi ro như một phần tất yếu của quá trình đạt được mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là 'chấp nhận' (accept) mà còn bao hàm sự nhiệt tình và sẵn sàng đối mặt với những thách thức có thể xảy ra. Khác với 'tolerate risk' (chịu đựng rủi ro) thể hiện sự bị động và không thoải mái.
Prepositions
Often used with 'with' to indicate the manner or attitude in which the risk is embraced: 'embrace risk with enthusiasm'
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily embrace risk (sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
-
fully fully embrace risk (hoàn toàn/toàn diện chấp nhận rủi ro)
-
courageously courageously embrace risk (dũng cảm chấp nhận rủi ro)
-
proactively proactively embrace risk (chủ động chấp nhận rủi ro)
-
learn to learn to embrace risk (học cách chấp nhận rủi ro)
-
dare to dare to embrace risk (dám chấp nhận rủi ro)
-
encourage (someone) to encourage them to embrace risk (khuyến khích họ chấp nhận rủi ro)
Idioms
-
Embrace risk as an opportunity
Chấp nhận rủi ro như một cơ hội
"Entrepreneurs often embrace risk as an opportunity for growth and innovation."
(Các doanh nhân thường chấp nhận rủi ro như một cơ hội để phát triển và đổi mới.)
-
Embrace calculated risk
Chấp nhận rủi ro có tính toán
"Smart investors know when to embrace calculated risk to achieve higher returns."
(Các nhà đầu tư thông minh biết khi nào nên chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được lợi nhuận cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embrace risk
Động từChấp nhận hoặc ủng hộ (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.
"Successful entrepreneurs often embrace risk in pursuit of innovation."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Embrace risk and seize the opportunity! |
Hãy chấp nhận rủi ro và nắm bắt cơ hội! |
| Phủ định | Don't embrace risk without careful consideration. |
Đừng chấp nhận rủi ro mà không cân nhắc cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do embrace risk to achieve your goals! |
Hãy chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embrace risk".
