(Top Banner Ad)
evade risk
C1
Động từ C1 Kinh tế/Tài chính

evade risk

UK: /ɪˈveɪd/ • US: /ɪˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né rủi ro né tránh rủi ro lẩn tránh rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or escape (something undesirable or dangerous) especially by cleverness or trickery.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc thoát khỏi (điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm) đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to evade risk by hedging its currency exposure."

    "Công ty đã cố gắng tránh né rủi ro bằng cách phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái."

  • "The government is trying to evade the risk of a recession by implementing new economic policies."

    "Chính phủ đang cố gắng tránh né rủi ro suy thoái kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách kinh tế mới."

  • "By diversifying their investments, they successfully evaded the risk of losing all their money in a single venture."

    "Bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư, họ đã né tránh thành công rủi ro mất tất cả tiền vào một liên doanh duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade Tránh né, lảng tránh (hành động, trách nhiệm)
Noun evasion Sự lẩn tránh, sự né tránh
Noun evader Người lẩn tránh, người trốn tránh
Adjective evasive Lảng tránh, vòng vo
Adverb evasively Một cách lảng tránh, một cách vòng vo
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Verb risk Mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky Rủi ro, nguy hiểm
Adjective risk-free Không rủi ro, an toàn tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvādere
Old French
evader
English
evade
Italian
risco
French
risque
English
risk

Nguồn gốc của 'Evade'

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēvādere', được ghép bởi tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'vādere' (nghĩa là 'đi, bước đi'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thoát ra, tránh né'. Qua thời gian, nghĩa 'né tránh một cách khéo léo' đã phát triển.

Sự ra đời của 'Risk'

Từ 'risk' được cho là xuất phát từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', mang nghĩa 'rủi ro' hoặc 'nguy hiểm'. Một số giả thuyết cho rằng nó liên quan đến việc đi thuyền qua các ghềnh đá (rocky reefs), nơi rủi ro rất cao. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp ('risque') và tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng xảy ra điều không mong muốn.

Usage Note

"Evade risk" nhấn mạnh hành động chủ động tránh né rủi ro, thường thông qua việc thay đổi hành vi, chiến lược hoặc quyết định để giảm thiểu khả năng gặp phải rủi ro đó. Khác với "avoid risk" (tránh rủi ro), "evade risk" ngụ ý rằng rủi ro có thể đã hiện hữu hoặc sắp xảy ra, và cần một hành động để thoát khỏi nó. Ví dụ, một công ty có thể "evade risk" bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư, hoặc bằng cách mua bảo hiểm.

Prepositions

from

"Evade from" được sử dụng khi muốn chỉ rõ nguồn gốc của rủi ro mà ta đang cố gắng tránh. Ví dụ: "The company tried to evade from the financial risk by diversifying its investments."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evade risk
  • successfully successfully evade risk
    (thành công né tránh rủi ro)
  • effectively effectively evade risk
    (né tránh rủi ro một cách hiệu quả)
  • cleverly cleverly evade risk
    (khéo léo né tránh rủi ro)
Verb + evade risk
  • try to try to evade risk
    (cố gắng né tránh rủi ro)
  • help to help to evade risk
    (giúp né tránh rủi ro)
  • manage to manage to evade risk
    (xoay sở để né tránh rủi ro)
evade + Adjective + risk
  • financial evade financial risk
    (né tránh rủi ro tài chính)
  • potential evade potential risk
    (né tránh rủi ro tiềm ẩn)
  • unnecessary evade unnecessary risk
    (né tránh rủi ro không cần thiết)

Idioms

  • evade risk whenever possible

    né tránh rủi ro bất cứ khi nào có thể

    "Good managers always try to evade risk whenever possible to protect their assets."

    (Các nhà quản lý giỏi luôn cố gắng né tránh rủi ro bất cứ khi nào có thể để bảo vệ tài sản của họ.)

  • strategies to evade risk

    các chiến lược để né tránh rủi ro

    "The company developed new strategies to evade risk in volatile markets."

    (Công ty đã phát triển các chiến lược mới để né tránh rủi ro trong các thị trường biến động.)

  • evade risk at all costs

    né tránh rủi ro bằng mọi giá

    "For some investors, their priority is to evade risk at all costs, even if it means lower returns."

    (Đối với một số nhà đầu tư, ưu tiên hàng đầu của họ là né tránh rủi ro bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với lợi nhuận thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade risk

Động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc thoát khỏi (điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm) đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc xảo quyệt.

"The company tried to evade risk by hedging its currency exposure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been evading risk by diversifying its investments.
Đến cuối năm nay, công ty sẽ đã và đang né tránh rủi ro bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình.
Phủ định
They won't have been evading risk if they had followed the expert's advice.
Họ sẽ không né tránh rủi ro nếu họ làm theo lời khuyên của chuyên gia.
Nghi vấn
Will the government have been evading risk by delaying the implementation of new regulations?
Liệu chính phủ có đang né tránh rủi ro bằng cách trì hoãn việc thực hiện các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade risk".

Quản lý rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'Quản lý rủi ro' (Risk Management) là một yếu tố cốt lõi. Các công ty và tổ chức thường đầu tư rất nhiều vào việc xác định, đánh giá và xây dựng chiến lược để 'evade risk' (né tránh rủi ro) hoặc giảm thiểu tác động của chúng. Điều này thể hiện sự coi trọng việc bảo vệ tài sản và duy trì sự ổn định.

Tâm lý sợ rủi ro

Tâm lý 'sợ rủi ro' (risk aversion) là một đặc điểm phổ biến trong hành vi của con người, đặc biệt trong các quyết định tài chính. Nhiều người có xu hướng 'evade risk' (né tránh rủi ro) bằng cách chọn các lựa chọn an toàn hơn, ngay cả khi các lựa chọn mạo hiểm hơn có thể mang lại lợi nhuận cao hơn. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự thận trọng và ổn định.