evade risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or escape (something undesirable or dangerous) especially by cleverness or trickery.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc thoát khỏi (điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm) đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc xảo quyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to evade risk by hedging its currency exposure."
"Công ty đã cố gắng tránh né rủi ro bằng cách phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái."
-
"The government is trying to evade the risk of a recession by implementing new economic policies."
"Chính phủ đang cố gắng tránh né rủi ro suy thoái kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách kinh tế mới."
-
"By diversifying their investments, they successfully evaded the risk of losing all their money in a single venture."
"Bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư, họ đã né tránh thành công rủi ro mất tất cả tiền vào một liên doanh duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evade | Tránh né, lảng tránh (hành động, trách nhiệm) |
| Noun | evasion | Sự lẩn tránh, sự né tránh |
| Noun | evader | Người lẩn tránh, người trốn tránh |
| Adjective | evasive | Lảng tránh, vòng vo |
| Adverb | evasively | Một cách lảng tránh, một cách vòng vo |
| Noun | risk | Rủi ro, nguy cơ |
| Verb | risk | Mạo hiểm, đánh liều |
| Adjective | risky | Rủi ro, nguy hiểm |
| Adjective | risk-free | Không rủi ro, an toàn tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Evade risk" nhấn mạnh hành động chủ động tránh né rủi ro, thường thông qua việc thay đổi hành vi, chiến lược hoặc quyết định để giảm thiểu khả năng gặp phải rủi ro đó. Khác với "avoid risk" (tránh rủi ro), "evade risk" ngụ ý rằng rủi ro có thể đã hiện hữu hoặc sắp xảy ra, và cần một hành động để thoát khỏi nó. Ví dụ, một công ty có thể "evade risk" bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư, hoặc bằng cách mua bảo hiểm.
Prepositions
"Evade from" được sử dụng khi muốn chỉ rõ nguồn gốc của rủi ro mà ta đang cố gắng tránh. Ví dụ: "The company tried to evade from the financial risk by diversifying its investments."
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully evade risk (thành công né tránh rủi ro)
-
effectively effectively evade risk (né tránh rủi ro một cách hiệu quả)
-
cleverly cleverly evade risk (khéo léo né tránh rủi ro)
-
try to try to evade risk (cố gắng né tránh rủi ro)
-
help to help to evade risk (giúp né tránh rủi ro)
-
manage to manage to evade risk (xoay sở để né tránh rủi ro)
-
financial evade financial risk (né tránh rủi ro tài chính)
-
potential evade potential risk (né tránh rủi ro tiềm ẩn)
-
unnecessary evade unnecessary risk (né tránh rủi ro không cần thiết)
Idioms
-
evade risk whenever possible
né tránh rủi ro bất cứ khi nào có thể
"Good managers always try to evade risk whenever possible to protect their assets."
(Các nhà quản lý giỏi luôn cố gắng né tránh rủi ro bất cứ khi nào có thể để bảo vệ tài sản của họ.)
-
strategies to evade risk
các chiến lược để né tránh rủi ro
"The company developed new strategies to evade risk in volatile markets."
(Công ty đã phát triển các chiến lược mới để né tránh rủi ro trong các thị trường biến động.)
-
evade risk at all costs
né tránh rủi ro bằng mọi giá
"For some investors, their priority is to evade risk at all costs, even if it means lower returns."
(Đối với một số nhà đầu tư, ưu tiên hàng đầu của họ là né tránh rủi ro bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với lợi nhuận thấp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evade risk
Động từTránh né hoặc thoát khỏi (điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm) đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc xảo quyệt.
"The company tried to evade risk by hedging its currency exposure."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been evading risk by diversifying its investments. |
Đến cuối năm nay, công ty sẽ đã và đang né tránh rủi ro bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình. |
| Phủ định | They won't have been evading risk if they had followed the expert's advice. |
Họ sẽ không né tránh rủi ro nếu họ làm theo lời khuyên của chuyên gia. |
| Nghi vấn | Will the government have been evading risk by delaying the implementation of new regulations? |
Liệu chính phủ có đang né tránh rủi ro bằng cách trì hoãn việc thực hiện các quy định mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade risk".
