(Top Banner Ad)
avoid someone
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

avoid someone

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh mặt ai đó né tránh ai đó lảng tránh ai đó xa lánh ai đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to avoid him whenever possible."

    "Tôi cố gắng tránh mặt anh ta bất cứ khi nào có thể."

  • "She's been avoiding me all week. I wonder what I did wrong."

    "Cô ấy tránh mặt tôi cả tuần nay. Tôi tự hỏi mình đã làm gì sai."

  • "He avoids his father because they always argue."

    "Anh ấy tránh mặt bố vì họ luôn cãi nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự tránh né
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Avoid'

Từ 'avoid' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esvoidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng, loại bỏ'. Ý tưởng cơ bản là loại bỏ hoặc tránh xa một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này phát triển để mang ý nghĩa 'tránh né' hoặc 'tránh gặp mặt' một người hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ 'avoid someone' mang nghĩa chủ động né tránh, không muốn gặp gỡ, tiếp xúc hoặc tương tác với một người nào đó. Nó thường ngụ ý một lý do cụ thể cho việc né tránh, có thể là do không thích, sợ hãi, xấu hổ, hoặc muốn tránh xung đột. So sánh với 'stay away from someone', có nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều lý do khác nhau, kể cả sự bảo vệ hoặc giữ khoảng cách chuyên nghiệp.
Khi 'avoid' đi với một đối tượng không phải người (ví dụ: 'avoid a situation', 'avoid an accident'), nó có nghĩa là ngăn chặn hoặc phòng tránh điều gì đó không mong muốn xảy ra. Cần phân biệt với 'prevent', 'prevent' mang nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó đang có nguy cơ xảy ra, trong khi 'avoid' có thể đơn giản chỉ là hành động né tránh một tình huống có khả năng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + avoid someone
  • try to try to avoid someone
    (cố gắng tránh mặt ai đó)
  • need to need to avoid someone
    (cần phải tránh mặt ai đó)
  • should should avoid someone
    (nên tránh mặt ai đó)
Adverb + avoid someone
  • carefully carefully avoid someone
    (cẩn thận tránh mặt ai đó)
  • deliberately deliberately avoid someone
    (cố tình tránh mặt ai đó)

Idioms

  • give someone a wide berth

    tránh xa ai đó, không muốn dính líu

    "After their argument, she gave him a wide berth."

    (Sau cuộc tranh cãi của họ, cô ấy tránh xa anh ta.)

  • steer clear of someone

    tránh xa ai đó (thường vì họ có thể gây rắc rối)

    "I'd steer clear of John; he's in a bad mood today."

    (Tôi sẽ tránh xa John; hôm nay anh ấy đang rất khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid someone

Động từ
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

"I try to avoid him whenever possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She avoids him because he's been spreading rumors.
Cô ấy tránh mặt anh ta vì anh ta đã lan truyền những tin đồn.
Phủ định
They don't avoid their responsibilities; they embrace them.
Họ không trốn tránh trách nhiệm của mình; họ đón nhận chúng.
Nghi vấn
Do you usually avoid crowded places during rush hour?
Bạn có thường tránh những nơi đông đúc vào giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid someone".

Văn hóa Tránh Mặt

Trong nhiều nền văn hóa, việc tránh mặt ai đó có thể được coi là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng hoặc sự bất đồng sâu sắc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, nó có thể là một cách để tránh xung đột hoặc bảo vệ cảm xúc của chính mình và người khác. Ví dụ, trong một số nền văn hóa châu Á, việc tránh đối đầu trực tiếp thường được ưu tiên hơn.