avoid someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay away from someone or something.
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to avoid him whenever possible."
"Tôi cố gắng tránh mặt anh ta bất cứ khi nào có thể."
-
"She's been avoiding me all week. I wonder what I did wrong."
"Cô ấy tránh mặt tôi cả tuần nay. Tôi tự hỏi mình đã làm gì sai."
-
"He avoids his father because they always argue."
"Anh ấy tránh mặt bố vì họ luôn cãi nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | tránh, né tránh |
| Noun | avoidance | sự tránh né |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'avoid someone' mang nghĩa chủ động né tránh, không muốn gặp gỡ, tiếp xúc hoặc tương tác với một người nào đó. Nó thường ngụ ý một lý do cụ thể cho việc né tránh, có thể là do không thích, sợ hãi, xấu hổ, hoặc muốn tránh xung đột. So sánh với 'stay away from someone', có nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều lý do khác nhau, kể cả sự bảo vệ hoặc giữ khoảng cách chuyên nghiệp.
Khi 'avoid' đi với một đối tượng không phải người (ví dụ: 'avoid a situation', 'avoid an accident'), nó có nghĩa là ngăn chặn hoặc phòng tránh điều gì đó không mong muốn xảy ra. Cần phân biệt với 'prevent', 'prevent' mang nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó đang có nguy cơ xảy ra, trong khi 'avoid' có thể đơn giản chỉ là hành động né tránh một tình huống có khả năng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to avoid someone (cố gắng tránh mặt ai đó)
-
need to need to avoid someone (cần phải tránh mặt ai đó)
-
should should avoid someone (nên tránh mặt ai đó)
-
carefully carefully avoid someone (cẩn thận tránh mặt ai đó)
-
deliberately deliberately avoid someone (cố tình tránh mặt ai đó)
Idioms
-
give someone a wide berth
tránh xa ai đó, không muốn dính líu
"After their argument, she gave him a wide berth."
(Sau cuộc tranh cãi của họ, cô ấy tránh xa anh ta.)
-
steer clear of someone
tránh xa ai đó (thường vì họ có thể gây rắc rối)
"I'd steer clear of John; he's in a bad mood today."
(Tôi sẽ tránh xa John; hôm nay anh ấy đang rất khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid someone
Động từTránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
"I try to avoid him whenever possible."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She avoids him because he's been spreading rumors. |
Cô ấy tránh mặt anh ta vì anh ta đã lan truyền những tin đồn. |
| Phủ định | They don't avoid their responsibilities; they embrace them. |
Họ không trốn tránh trách nhiệm của mình; họ đón nhận chúng. |
| Nghi vấn | Do you usually avoid crowded places during rush hour? |
Bạn có thường tránh những nơi đông đúc vào giờ cao điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid someone".
