(Top Banner Ad)
tensile force
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

tensile force

UK: /ˈtɛnsaɪl fɔːs/ • US: /ˈtɛnsəl fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực kéo cường độ kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force that a material or structure experiences when being stretched or pulled.

Vietnamese Meaning

Lực mà một vật liệu hoặc cấu trúc trải qua khi bị kéo căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensile force on the cable was immense."

    "Lực kéo tác động lên sợi cáp là vô cùng lớn."

  • "Engineers must consider the tensile force when designing bridges."

    "Các kỹ sư phải xem xét lực kéo khi thiết kế cầu."

  • "The tensile force caused the rope to snap."

    "Lực kéo đã khiến sợi dây bị đứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tensile có khả năng chịu lực kéo, thuộc về lực kéo
Noun tension sức căng, sự căng, lực căng
Verb tense kéo căng, làm căng
Noun extensibility tính kéo dài, tính co giãn
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Noun force lực, sức mạnh
Verb force buộc, ép, dùng lực
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ
Verb reinforce gia cố, tăng cường
Noun reinforcement sự gia cố, vật liệu gia cố
Adjective strong mạnh, bền
Verb strengthen làm mạnh hơn, củng cố
Noun strength sức mạnh, độ bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
tensile
English
tensile
Latin
fortis
Old French
force
English
force

Nguồn gốc 'Tensile'

Từ 'tensile' có nguồn gốc từ động từ 'tendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Nó được vay mượn qua tiếng Pháp cổ thành 'tensile', và cuối cùng đi vào tiếng Anh để mô tả khả năng chịu lực kéo của một vật liệu.

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' xuất phát từ 'fortis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'force', nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sức mạnh, năng lượng hoặc tác động vật lý.

Sự kết hợp 'Tensile Force'

Khi kết hợp 'tensile' (liên quan đến kéo căng) và 'force' (sức mạnh), chúng ta có 'tensile force' (lực kéo). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, mô tả lực kéo căng tác dụng lên một vật thể, làm nó có xu hướng dài ra hoặc bị đứt.

Usage Note

Tensile force là lực tác dụng theo hướng kéo, làm tăng chiều dài của vật. Nó trái ngược với compressive force (lực nén), tác dụng theo hướng ép, làm giảm chiều dài của vật. Khái niệm này quan trọng trong việc thiết kế các cấu trúc và vật liệu để đảm bảo chúng có thể chịu được các lực kéo mà không bị đứt gãy.

Prepositions

of on

‘Tensile force of a material’: cho biết lực kéo mà vật liệu có thể chịu được.
‘Tensile force on an object’: cho biết lực kéo tác động lên vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensile force
  • ultimate ultimate tensile force
    (lực kéo đứt tối đa)
  • maximum maximum tensile force
    (lực kéo tối đa)
  • high high tensile force
    (lực kéo cao)
  • internal internal tensile force
    (nội lực kéo)
  • external external tensile force
    (ngoại lực kéo)
  • applied applied tensile force
    (lực kéo tác dụng)
  • immense immense tensile force
    (lực kéo cực lớn)
Verb + tensile force
  • withstand withstand tensile force
    (chịu được lực kéo)
  • apply apply tensile force
    (áp dụng lực kéo, tác dụng lực kéo)
  • exert exert tensile force
    (tạo ra lực kéo, gây ra lực kéo)
  • resist resist tensile force
    (chống lại lực kéo)
  • generate generate tensile force
    (tạo ra lực kéo)
  • experience experience tensile force
    (chịu tác động của lực kéo)
  • reduce reduce tensile force
    (giảm lực kéo)
Noun + preposition + tensile force
  • resistance to resistance to tensile force
    (khả năng chống lại lực kéo)
  • magnitude of magnitude of tensile force
    (độ lớn của lực kéo)
  • strength against strength against tensile force
    (độ bền chống lại lực kéo)

Idioms

  • under tensile force

    chịu lực kéo, đang chịu tác động của lực kéo

    "The bridge cable is constantly under tensile force."

    (Dây cáp cầu liên tục chịu lực kéo.)

  • subject to tensile force

    phải chịu lực kéo, bị tác động bởi lực kéo

    "All structural members are subject to tensile force or compressive force."

    (Tất cả các cấu kiện chịu lực đều phải chịu lực kéo hoặc lực nén.)

  • tensile force limits

    giới hạn chịu lực kéo

    "Engineers must calculate the tensile force limits of the materials used."

    (Các kỹ sư phải tính toán giới hạn chịu lực kéo của các vật liệu được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensile force

noun
Lật mặt

Lực mà một vật liệu hoặc cấu trúc trải qua khi bị kéo căng.

"The tensile force on the cable was immense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had considered the tensile force limits of the steel, the bridge would be much safer now.
Nếu các kỹ sư đã xem xét giới hạn lực kéo của thép, cây cầu sẽ an toàn hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the cable hadn't been under such immense tensile force, it wouldn't have snapped during the storm.
Nếu dây cáp không chịu lực kéo quá lớn, nó đã không bị đứt trong cơn bão.
Nghi vấn
If we had used a material with a higher tensile strength, would the structure be more stable?
Nếu chúng ta đã sử dụng vật liệu có độ bền kéo cao hơn, thì cấu trúc có ổn định hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile force".

Kỹ thuật và Kiến trúc

Khái niệm lực kéo (tensile force) là nền tảng trong kỹ thuật và kiến trúc phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế cầu treo và các công trình xây dựng cao tầng. Việc hiểu rõ cách vật liệu chịu lực kéo giúp các kỹ sư tạo ra những cấu trúc an toàn và bền vững, như Cầu Cổng Vàng hay các tòa nhà chọc trời, nơi các dây cáp và thanh thép phải chịu đựng lực kéo khổng lồ.

Tính đàn hồi trong Vật liệu

Trong văn hóa kỹ thuật, sự hiểu biết về lực kéo cũng liên quan đến việc phát triển vật liệu mới với độ bền và tính đàn hồi cao. Từ thép hợp kim siêu bền đến sợi carbon tiên tiến, những đổi mới này không chỉ ứng dụng trong xây dựng mà còn trong hàng không vũ trụ, y tế và sản xuất hàng ngày, phản ánh sự tìm kiếm không ngừng để vượt qua giới hạn của vật liệu.