(Top Banner Ad)
side entrance
A2
Noun A2 Kiến trúc, Xây dựng, Địa điểm

side entrance

UK: /ˈsaɪd ˈentrəns/ • US: /ˈsaɪd ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào bên hông cửa hông lối vào phụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance to a building or area that is located on one of its sides, rather than the front or back.

Vietnamese Meaning

Một lối vào một tòa nhà hoặc khu vực nằm ở một trong các mặt bên của nó, chứ không phải mặt trước hoặc mặt sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staff usually use the side entrance to avoid the crowds."

    "Nhân viên thường sử dụng lối vào bên hông để tránh đám đông."

  • "We snuck in through the side entrance."

    "Chúng tôi lẻn vào bằng lối vào bên hông."

  • "The side entrance is only for deliveries."

    "Lối vào bên hông chỉ dành cho việc giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Mặt bên, phía
Adjective side Bên, phụ
Noun entrance Lối vào, cổng vào
Verb enter Đi vào, bước vào
Noun entry Sự đi vào, mục vào
Noun entrant Người dự thi, người tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Địa điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Latin
intrāre
Vulgar Latin
*intrāta
Old French
entree
Middle English
entrance
Modern English
side entrance (compound)

Nguồn gốc của 'side' và 'entrance'

Từ 'side' (bên, phía) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', liên quan đến các từ tiếng Đức cổ chỉ 'bên cạnh'. Trong khi đó, 'entrance' (lối vào) đến từ tiếng Pháp cổ 'entree', có gốc từ tiếng Latin 'intrāre' (đi vào). Sự kết hợp 'side entrance' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, mô tả một lối vào không phải là lối chính, thường được tạo ra vì lý do thực tế.

Mục đích của lối vào phụ

Lối vào phụ xuất hiện khi người ta cần một cách riêng tư, kín đáo hoặc thuận tiện hơn để ra vào một tòa nhà mà không sử dụng lối chính. Nó có thể dành cho khách, nhân viên, hoặc để nhận hàng, phản ánh nhu cầu về sự phân chia không gian và chức năng trong kiến trúc.

Usage Note

Cụm từ 'side entrance' chỉ một lối vào phụ, thường ít được sử dụng hơn lối vào chính. Nó có thể dùng cho mục đích khác nhau, ví dụ như lối vào cho nhân viên, lối vào hàng hóa, hoặc lối vào kín đáo hơn.

Prepositions

to of

'to': Dùng để chỉ địa điểm đến của lối vào. Ví dụ: 'The side entrance to the building.'
'of': Dùng để chỉ vị trí lối vào là một phần của cái gì. Ví dụ: 'a side entrance of the garden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side entrance
  • private private side entrance
    (lối vào phụ riêng tư)
  • discreet discreet side entrance
    (lối vào phụ kín đáo)
  • separate separate side entrance
    (lối vào phụ riêng biệt)
  • rear rear side entrance
    (lối vào phụ phía sau)
Verb + side entrance
  • use use the side entrance
    (sử dụng lối vào phụ)
  • enter through enter through the side entrance
    (đi vào bằng lối vào phụ)
  • lead to lead to a side entrance
    (dẫn đến một lối vào phụ)
  • block block the side entrance
    (chặn lối vào phụ)
Noun + side entrance
  • door to door to the side entrance
    (cửa dẫn đến lối vào phụ)
  • path to path to the side entrance
    (lối đi dẫn đến lối vào phụ)

Idioms

  • take the side entrance

    Sử dụng lối vào phụ (thường để giữ riêng tư, tiện lợi, hoặc tránh lối chính).

    "If you want to avoid the crowd, just take the side entrance around the back."

    (Nếu bạn muốn tránh đám đông, cứ đi lối vào phụ phía sau.)

  • a private side entrance

    Một lối vào phụ riêng tư (nhấn mạnh chức năng riêng tư hoặc độc lập của lối vào).

    "The apartment has its own private side entrance, offering more independence."

    (Căn hộ có lối vào phụ riêng, mang lại sự độc lập hơn.)

  • access via the side entrance

    Truy cập/vào bằng lối vào phụ (một cách diễn đạt chính thức hoặc mô tả).

    "Deliveries should always access via the side entrance."

    (Các chuyến giao hàng nên luôn đi vào bằng lối vào phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side entrance

Noun
Lật mặt

Một lối vào một tòa nhà hoặc khu vực nằm ở một trong các mặt bên của nó, chứ không phải mặt trước hoặc mặt sau.

"The staff usually use the side entrance to avoid the crowds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side entrance".

Sự riêng tư và Kín đáo

Lối vào phụ thường được sử dụng ở phương Tây để duy trì sự riêng tư hoặc kín đáo. Trong các ngôi nhà lớn, nó có thể dành cho khách muốn tránh lối chính trang trọng, hoặc trong các tòa nhà thương mại, cho nhân viên và giao hàng để không làm phiền khu vực công cộng. Nó tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa không gian công cộng và riêng tư.

Phân chia chức năng trong kiến trúc

Trong nhiều thiết kế kiến trúc, đặc biệt là các căn hộ song lập (duplex), nhà phố hoặc các tòa nhà có nhiều mục đích sử dụng, lối vào phụ đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia chức năng. Nó cho phép các đơn vị độc lập hoặc các dịch vụ khác nhau có lối đi riêng, tối ưu hóa lưu thông và hiệu quả sử dụng không gian.