side entrance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entrance to a building or area that is located on one of its sides, rather than the front or back.
Vietnamese Meaning
Một lối vào một tòa nhà hoặc khu vực nằm ở một trong các mặt bên của nó, chứ không phải mặt trước hoặc mặt sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staff usually use the side entrance to avoid the crowds."
"Nhân viên thường sử dụng lối vào bên hông để tránh đám đông."
-
"We snuck in through the side entrance."
"Chúng tôi lẻn vào bằng lối vào bên hông."
-
"The side entrance is only for deliveries."
"Lối vào bên hông chỉ dành cho việc giao hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'side entrance' chỉ một lối vào phụ, thường ít được sử dụng hơn lối vào chính. Nó có thể dùng cho mục đích khác nhau, ví dụ như lối vào cho nhân viên, lối vào hàng hóa, hoặc lối vào kín đáo hơn.
Prepositions
'to': Dùng để chỉ địa điểm đến của lối vào. Ví dụ: 'The side entrance to the building.'
'of': Dùng để chỉ vị trí lối vào là một phần của cái gì. Ví dụ: 'a side entrance of the garden.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private side entrance (lối vào phụ riêng tư)
-
discreet discreet side entrance (lối vào phụ kín đáo)
-
separate separate side entrance (lối vào phụ riêng biệt)
-
rear rear side entrance (lối vào phụ phía sau)
-
use use the side entrance (sử dụng lối vào phụ)
-
enter through enter through the side entrance (đi vào bằng lối vào phụ)
-
lead to lead to a side entrance (dẫn đến một lối vào phụ)
-
block block the side entrance (chặn lối vào phụ)
-
door to door to the side entrance (cửa dẫn đến lối vào phụ)
-
path to path to the side entrance (lối đi dẫn đến lối vào phụ)
Idioms
-
take the side entrance
Sử dụng lối vào phụ (thường để giữ riêng tư, tiện lợi, hoặc tránh lối chính).
"If you want to avoid the crowd, just take the side entrance around the back."
(Nếu bạn muốn tránh đám đông, cứ đi lối vào phụ phía sau.)
-
a private side entrance
Một lối vào phụ riêng tư (nhấn mạnh chức năng riêng tư hoặc độc lập của lối vào).
"The apartment has its own private side entrance, offering more independence."
(Căn hộ có lối vào phụ riêng, mang lại sự độc lập hơn.)
-
access via the side entrance
Truy cập/vào bằng lối vào phụ (một cách diễn đạt chính thức hoặc mô tả).
"Deliveries should always access via the side entrance."
(Các chuyến giao hàng nên luôn đi vào bằng lối vào phụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side entrance
NounMột lối vào một tòa nhà hoặc khu vực nằm ở một trong các mặt bên của nó, chứ không phải mặt trước hoặc mặt sau.
"The staff usually use the side entrance to avoid the crowds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side entrance".
