(Top Banner Ad)
back (rugby)
B1
Danh từ B1 Thể thao (Rugby)

back (rugby)

UK: /bæk/ • US: /bæk/

Nghĩa tiếng Việt

hậu vệ (rugby) cầu thủ hàng sau (rugby)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player in rugby whose position is behind the forwards; a member of the back division.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong môn rugby có vị trí phía sau hàng tiền đạo; một thành viên của đội hình hậu vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backs made several impressive runs during the match."

    "Các hậu vệ đã thực hiện nhiều pha chạy ấn tượng trong trận đấu."

  • "He is a talented back who can score tries."

    "Anh ấy là một hậu vệ tài năng, người có thể ghi điểm."

  • "The coach emphasized the importance of quick passing between the backs."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyền bóng nhanh giữa các hậu vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backline Hàng hậu vệ; tập hợp tất cả các cầu thủ 'backs' chơi cùng nhau.
Noun fullback Hậu vệ cuối cùng; cầu thủ chơi ở vị trí sau cùng trong hàng hậu vệ, là chốt chặn phòng ngự cuối cùng.
Noun half-back Tiền vệ; một vị trí trong hàng hậu vệ, thường là người điều phối lối chơi và phân phối bóng. Có hai loại là scrum-half và fly-half.
Noun wing-back Hậu vệ cánh; cầu thủ chơi ở hai biên của hàng hậu vệ, thường là người chạy nhanh nhất đội.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰog-
Proto-Germanic
*bakam
Old English
bæc
Modern English
back (rugby position)

Nguồn gốc của từ 'Back'

Từ 'back' (lưng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc', dùng để chỉ phần phía sau của cơ thể người hoặc động vật. Đây là một trong những từ rất cổ và cơ bản trong các ngôn ngữ German.

Tại sao lại gọi là 'Back' trong bóng bầu dục?

Trong bóng bầu dục, các cầu thủ được chia thành hai nhóm chính. Nhóm chơi ở phía trước, tranh chấp bóng trực tiếp, được gọi là 'forwards' (tiền đạo/hàng trên). Nhóm chơi ở phía sau họ, có nhiệm vụ chạy nhanh và ghi điểm, được gọi là 'backs' (hậu vệ/hàng sau). Tên gọi này đơn giản xuất phát từ vị trí của họ trên sân: 'ở phía sau' (back) so với các forwards.

Usage Note

Trong rugby, 'back' chỉ chung các cầu thủ chơi ở hàng sau (hàng hậu vệ) so với hàng tiền đạo (forwards). Hàng hậu vệ thường có nhiệm vụ nhận bóng từ hàng tiền đạo sau các pha tranh chấp, và sử dụng tốc độ, kỹ năng chuyền bóng và khả năng dứt điểm để tấn công và ghi điểm. Có nhiều vị trí 'back' khác nhau, ví dụ như scrum-half, fly-half, centre, wing, fullback, mỗi vị trí có vai trò và trách nhiệm riêng biệt.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vai trò hoặc vị trí của người đó trong đội. Ví dụ: 'He plays in the back line' (Anh ấy chơi ở hàng hậu vệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back
  • talented back
    (một hậu vệ tài năng)
  • attacking back
    (một hậu vệ có thiên hướng tấn công)
  • star back
    (một hậu vệ ngôi sao)
  • experienced back
    (một hậu vệ giàu kinh nghiệm)
Verb + back
  • pass to a back
    (chuyền bóng cho một hậu vệ)
  • play as a back
    (chơi ở vị trí hậu vệ)
  • tackle the back
    (truy cản/tắc-lê hậu vệ đối phương)
Noun + back
  • back line
    (hàng hậu vệ)
  • back division
    (tuyến sau, hàng hậu vệ)
  • back play
    (lối chơi của hàng hậu vệ)

Idioms

  • Give it to the backs

    Một câu nói phổ biến trong trận đấu, có nghĩa là 'Hãy chuyền bóng ra cho hàng hậu vệ (những người chạy nhanh) để tấn công.'

    "The forwards secured the ball, and the captain yelled, 'Give it to the backs!'"

    (Các cầu thủ hàng trên đã giành được bóng, và đội trưởng hét lên, 'Chuyền ra cho hàng hậu vệ!')

  • Run it through the backs

    Một chiến thuật tấn công, nghĩa là chuyền bóng lần lượt qua các cầu thủ hàng hậu vệ để đưa bóng nhanh chóng ra biên hoặc xuyên qua hàng phòng ngự đối phương.

    "Instead of kicking for territory, they decided to run it through the backs."

    (Thay vì đá bóng để giành lãnh thổ, họ quyết định triển khai tấn công qua hàng hậu vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back (rugby)

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ trong môn rugby có vị trí phía sau hàng tiền đạo; một thành viên của đội hình hậu vệ.

"The backs made several impressive runs during the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back (rugby)".

Nghệ sĩ và Chiến binh: Sự khác biệt văn hóa giữa Forwards và Backs

Trong văn hóa bóng bầu dục, có một sự phân biệt vui vẻ và lâu đời giữa hai nhóm cầu thủ. 'Forwards' (hàng trên) được coi là những 'chiến binh' vạm vỡ, mạnh mẽ, làm những công việc nặng nhọc và ít được chú ý. Trong khi đó, 'backs' (hàng sau) được ví như những 'nghệ sĩ' nhanh nhẹn, khéo léo, thường là người ghi điểm và nhận được nhiều sự tán dương hơn.

Những Hậu vệ Huyền thoại: Biểu tượng Quốc gia

Ở các quốc gia có truyền thống bóng bầu dục mạnh như New Zealand, Nam Phi hay Ireland, những cầu thủ 'back' xuất sắc thường trở thành anh hùng dân tộc và biểu tượng văn hóa. Tốc độ, sự tinh tế và khả năng ghi những điểm số quyết định của họ được xem là nguồn cảm hứng và niềm tự hào quốc gia, ví dụ như Jonah Lomu của New Zealand hay Brian O'Driscoll của Ireland.