background material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or documents that provide context or explanation for a particular subject or event.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc tài liệu cung cấp bối cảnh hoặc giải thích cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor provided us with background material on the history of the region."
"Giáo sư đã cung cấp cho chúng tôi tài liệu bối cảnh về lịch sử của khu vực."
-
"Before the meeting, please review the background material that I sent you."
"Trước cuộc họp, vui lòng xem lại tài liệu bối cảnh mà tôi đã gửi cho bạn."
-
"This book provides excellent background material for anyone interested in learning more about the topic."
"Cuốn sách này cung cấp tài liệu bối cảnh tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Background | Bối cảnh, lai lịch, nền tảng |
| Adjective | Material | Quan trọng, vật chất, hữu hình |
| Verb | Materialize | Hiện thực hóa, trở thành sự thật |
| Noun | Backgrounding | Việc cung cấp thông tin nền/bối cảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tài liệu, báo cáo, nghiên cứu hoặc bất kỳ thông tin nào giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về một vấn đề. Nó có thể bao gồm lịch sử, dữ liệu liên quan, hoặc các thông tin khác. 'Background material' nhấn mạnh vào tính chất hỗ trợ và cung cấp thêm thông tin để làm rõ một vấn đề chính.
Prepositions
'on': đề cập đến chủ đề mà tài liệu bối cảnh cung cấp thông tin. Ví dụ: 'background material on climate change'. 'for': đề cập đến mục đích sử dụng của tài liệu bối cảnh. Ví dụ: 'background material for the presentation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Provide provide background material (cung cấp tài liệu nền/bối cảnh)
-
Review review the background material (xem xét/đọc lại tài liệu bối cảnh)
-
Gather gather background material (thu thập tài liệu tham khảo/nền)
-
Essential essential background material (tài liệu nền tảng thiết yếu)
-
Supplementary supplementary background material (tài liệu nền bổ sung)
-
Relevant relevant background material (tài liệu nền liên quan)
Idioms
-
To provide necessary background material
Cung cấp các tài liệu bối cảnh cần thiết (để ai đó hiểu rõ vấn đề)
"The manager asked the assistant to provide necessary background material before the client meeting."
(Người quản lý yêu cầu trợ lý cung cấp các tài liệu bối cảnh cần thiết trước cuộc họp với khách hàng.)
-
Lack adequate background material
Thiếu tài liệu nền/bối cảnh đầy đủ
"The report failed because the researcher lacked adequate background material to support the claims."
(Bản báo cáo thất bại vì nhà nghiên cứu thiếu tài liệu nền đầy đủ để hỗ trợ các tuyên bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
background material
Danh từThông tin hoặc tài liệu cung cấp bối cảnh hoặc giải thích cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.
"The professor provided us with background material on the history of the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background material".
