(Top Banner Ad)
background material
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Học thuật, Truyền thông

background material

UK: /ˈbækˌɡraʊnd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tham khảo tài liệu cơ bản thông tin nền tảng tài liệu bối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or documents that provide context or explanation for a particular subject or event.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc tài liệu cung cấp bối cảnh hoặc giải thích cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor provided us with background material on the history of the region."

    "Giáo sư đã cung cấp cho chúng tôi tài liệu bối cảnh về lịch sử của khu vực."

  • "Before the meeting, please review the background material that I sent you."

    "Trước cuộc họp, vui lòng xem lại tài liệu bối cảnh mà tôi đã gửi cho bạn."

  • "This book provides excellent background material for anyone interested in learning more about the topic."

    "Cuốn sách này cung cấp tài liệu bối cảnh tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Background Bối cảnh, lai lịch, nền tảng
Adjective Material Quan trọng, vật chất, hữu hình
Verb Materialize Hiện thực hóa, trở thành sự thật
Noun Backgrounding Việc cung cấp thông tin nền/bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Học thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bæc
Old English
Grund
Latin
Materia
English (c. 20th C)
Background material

Từ Bức Tranh Đến Tài Liệu

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Background' (nền) ban đầu là một thuật ngữ hội họa, dùng để chỉ phần phía sau của bức tranh, không phải đối tượng chính. Khi ý nghĩa của 'background' mở rộng thành 'bối cảnh' hay 'thông tin cơ sở', và được ghép với 'material' (tài liệu/vật liệu), nó đã tạo ra ý nghĩa chuyên ngành hiện tại: các tài liệu cần thiết để hiểu rõ một vấn đề chính yếu.

Sự Quan Trọng Của Nền Tảng

'Background material' nhấn mạnh rằng, để đánh giá hoặc nghiên cứu một chủ đề, bạn cần phải có đầy đủ thông tin về những gì đã xảy ra trước đó hoặc bối cảnh xung quanh. Nó phản ánh nhu cầu hiện đại về tính minh bạch và sự toàn diện trong nghiên cứu và báo cáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tài liệu, báo cáo, nghiên cứu hoặc bất kỳ thông tin nào giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về một vấn đề. Nó có thể bao gồm lịch sử, dữ liệu liên quan, hoặc các thông tin khác. 'Background material' nhấn mạnh vào tính chất hỗ trợ và cung cấp thêm thông tin để làm rõ một vấn đề chính.

Prepositions

on for

'on': đề cập đến chủ đề mà tài liệu bối cảnh cung cấp thông tin. Ví dụ: 'background material on climate change'. 'for': đề cập đến mục đích sử dụng của tài liệu bối cảnh. Ví dụ: 'background material for the presentation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + background material
  • Provide provide background material
    (cung cấp tài liệu nền/bối cảnh)
  • Review review the background material
    (xem xét/đọc lại tài liệu bối cảnh)
  • Gather gather background material
    (thu thập tài liệu tham khảo/nền)
Adjective + background material
  • Essential essential background material
    (tài liệu nền tảng thiết yếu)
  • Supplementary supplementary background material
    (tài liệu nền bổ sung)
  • Relevant relevant background material
    (tài liệu nền liên quan)

Idioms

  • To provide necessary background material

    Cung cấp các tài liệu bối cảnh cần thiết (để ai đó hiểu rõ vấn đề)

    "The manager asked the assistant to provide necessary background material before the client meeting."

    (Người quản lý yêu cầu trợ lý cung cấp các tài liệu bối cảnh cần thiết trước cuộc họp với khách hàng.)

  • Lack adequate background material

    Thiếu tài liệu nền/bối cảnh đầy đủ

    "The report failed because the researcher lacked adequate background material to support the claims."

    (Bản báo cáo thất bại vì nhà nghiên cứu thiếu tài liệu nền đầy đủ để hỗ trợ các tuyên bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background material

Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc tài liệu cung cấp bối cảnh hoặc giải thích cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

"The professor provided us with background material on the history of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background material".

Vai trò trong Báo chí và Truyền thông

Trong văn hóa báo chí phương Tây, đặc biệt là các cuộc họp báo bí mật (off-the-record briefing), các quan chức thường cung cấp 'background material' cho phóng viên. Tài liệu này giúp định hình cách phóng viên đưa tin nhưng nguồn tin thường không được phép công khai, đảm bảo câu chuyện có bối cảnh chi tiết mà vẫn bảo vệ danh tính người cung cấp.

Tầm quan trọng trong Học thuật

Trong môi trường học thuật và nghiên cứu, việc trình bày 'background material' (phần tổng quan tài liệu hoặc bối cảnh nghiên cứu) là bắt buộc. Điều này thể hiện tính khách quan, chứng minh rằng nghiên cứu của bạn được xây dựng trên một nền tảng kiến thức vững chắc và được đặt trong bối cảnh khoa học hiện tại.