(Top Banner Ad)
supporting documentation
B2
Noun Phrase B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

supporting documentation

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˌdɒkjʊmenˈteɪʃən/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˌdɑːkjumenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu hỗ trợ hồ sơ chứng minh giấy tờ xác minh chứng từ kèm theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Documents that provide evidence or proof to back up a claim, statement, or request.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh để hỗ trợ cho một tuyên bố, yêu cầu hoặc thông tin nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide supporting documentation to verify your income."

    "Vui lòng cung cấp tài liệu hỗ trợ để xác minh thu nhập của bạn."

  • "The application was rejected due to missing supporting documentation."

    "Đơn đăng ký bị từ chối do thiếu tài liệu hỗ trợ."

  • "Ensure all supporting documentation is translated into English."

    "Đảm bảo tất cả tài liệu hỗ trợ được dịch sang tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Noun document tài liệu, văn kiện
Noun documentation sự lập thành tài liệu, tài liệu đi kèm
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Verb document ghi lại bằng văn bản, lập thành tài liệu
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Adjective supporting hỗ trợ, đi kèm (như trong 'supporting evidence')

Synonyms

backup documentation (tài liệu sao lưu, tài liệu hỗ trợ)corroborating evidence (bằng chứng xác thực)evidence (chứng cứ)

Antonyms

unsubstantiated claims (những tuyên bố không có căn cứ)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare ('mang lên, chịu đựng, hỗ trợ')
Old French
supporter ('chịu đựng, duy trì')
English
support (động từ: hỗ trợ, ủng hộ)
English
supporting (phân từ hiện tại/tính từ: hỗ trợ, đi kèm)
Latin
documentum ('bài học, ví dụ, bằng chứng')
Old French
document ('tài liệu, văn kiện')
English
document (danh từ: tài liệu)
English
documentation (danh từ: sự lập thành tài liệu, tài liệu đi kèm)

Nguồn gốc cụm từ 'supporting documentation'

Cụm từ 'supporting documentation' được tạo thành từ hai phần chính: 'supporting' (có nghĩa là hỗ trợ, chứng minh) và 'documentation' (có nghĩa là tài liệu, hồ sơ). 'Support' có gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang lên, chịu đựng, hỗ trợ), và 'document' cũng có gốc từ tiếng Latin 'documentum' (bài học, bằng chứng). Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'tài liệu đi kèm để chứng minh, xác nhận hoặc hỗ trợ một tuyên bố, yêu cầu hoặc hành động nào đó'. Cụm từ này phản ánh nhu cầu cung cấp bằng chứng bằng văn bản trong các hệ thống pháp lý, hành chính và kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như thủ tục pháp lý, quy trình kinh doanh, hồ sơ xin việc, hoặc các yêu cầu tài chính. Nó nhấn mạnh tính chất bổ sung và xác nhận của tài liệu, giúp làm rõ hoặc củng cố thông tin chính.

Prepositions

for in

* **for**: Thường dùng để chỉ mục đích của tài liệu hỗ trợ, ví dụ: 'supporting documentation for a loan application'.
* **in**: Thường dùng để chỉ tài liệu hỗ trợ được bao gồm trong một bộ hồ sơ lớn hơn, ví dụ: 'supporting documentation in this report'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting documentation
  • sufficient sufficient supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ đầy đủ)
  • relevant relevant supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ liên quan)
  • required required supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ bắt buộc)
  • additional additional supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ bổ sung)
  • comprehensive comprehensive supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ toàn diện)
  • official official supporting documentation
    (tài liệu hỗ trợ chính thức)
Verb + supporting documentation
  • provide provide supporting documentation
    (cung cấp tài liệu hỗ trợ)
  • submit submit supporting documentation
    (nộp tài liệu hỗ trợ)
  • attach attach supporting documentation
    (đính kèm tài liệu hỗ trợ)
  • request request supporting documentation
    (yêu cầu tài liệu hỗ trợ)
  • review review supporting documentation
    (xem xét tài liệu hỗ trợ)
  • gather gather supporting documentation
    (thu thập tài liệu hỗ trợ)
Prepositional Phrase + supporting documentation
  • with with supporting documentation
    (kèm theo tài liệu hỗ trợ)
  • without without supporting documentation
    (không có tài liệu hỗ trợ)
  • for for supporting documentation
    (để có tài liệu hỗ trợ)

Idioms

  • submit supporting documentation

    nộp tài liệu hỗ trợ

    "Applicants must submit all required supporting documentation by the deadline."

    (Người nộp đơn phải nộp tất cả tài liệu hỗ trợ yêu cầu trước thời hạn.)

  • provide supporting documentation for (something)

    cung cấp tài liệu hỗ trợ cho (điều gì)

    "Please provide supporting documentation for your claims regarding expenses."

    (Vui lòng cung cấp tài liệu hỗ trợ cho các tuyên bố của bạn về chi phí.)

  • lack supporting documentation

    thiếu tài liệu hỗ trợ

    "The proposal was rejected due to lack of supporting documentation."

    (Đề xuất bị từ chối do thiếu tài liệu hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting documentation

Noun Phrase
Lật mặt

Các tài liệu cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh để hỗ trợ cho một tuyên bố, yêu cầu hoặc thông tin nào đó.

"Please provide supporting documentation to verify your income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting documentation".

Tầm quan trọng của bằng chứng văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp lý, hành chính và học thuật, việc cung cấp bằng chứng bằng văn bản (supporting documentation) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh niềm tin vào tính hợp lý, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một tuyên bố hoặc yêu cầu không có tài liệu hỗ trợ thường bị coi là thiếu cơ sở, không đáng tin cậy hoặc thậm chí là không hợp lệ. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự thật khách quan và bằng chứng có thể kiểm chứng được.

Minh bạch và Phòng chống Gian lận

Tài liệu hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo minh bạch và phòng chống gian lận trong các giao dịch tài chính, kinh doanh và chính phủ. Việc yêu cầu 'supporting documentation' giúp xác minh tính xác thực của thông tin, ngăn chặn các hành vi sai trái, giảm thiểu rủi ro và xây dựng lòng tin giữa các bên liên quan. Đây là một trụ cột của quản trị tốt và các giao dịch công bằng.