(Top Banner Ad)
loyal friend
B1
adjective B1 Quan hệ cá nhân/Xã hội

loyal friend

UK: /ˈlɔɪəl/ • US: /ˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

bạn trung thành người bạn trung thành bạn chí cốt bạn hết lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Faithful and devoted to someone or something.

Vietnamese Meaning

Trung thành và tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been a loyal friend to me through thick and thin."

    "Anh ấy đã là một người bạn trung thành với tôi qua những lúc thăng trầm."

  • "Dogs are known to be loyal companions."

    "Chó được biết đến là những người bạn đồng hành trung thành."

  • "He remained loyal to his principles."

    "Anh ấy vẫn trung thành với các nguyên tắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loyal trung thành, tận tụy
Noun loyalty sự trung thành
Adverb loyally một cách trung thành
Noun friend bạn
Noun friendship tình bạn
Verb befriend kết bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis (for loyal)
Old French
loial
English
loyal
Proto-Germanic
fraundaz (for friend)
Old English
frēond
English
friend

Nguồn gốc của 'Loyal'

Từ 'loyal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân theo luật'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'loial', mang ý nghĩa trung thành và đáng tin cậy. Ý nghĩa này tiếp tục được giữ nguyên khi từ này được sử dụng trong tiếng Anh. Nó gợi nhớ đến sự cam kết và trách nhiệm đối với người khác.

Nguồn gốc của 'Friend'

Từ 'friend' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'fraundaz', có nghĩa là 'yêu thương'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh cổ là 'frēond', mang ý nghĩa người mà mình yêu quý và tin tưởng. Nó gợi nhớ đến tình cảm gắn bó và sự sẻ chia giữa những người bạn.

Usage Note

Tính từ "loyal" thể hiện sự gắn bó, tận tâm, và luôn giữ vững lời hứa hoặc cam kết với người khác, tổ chức hoặc ý tưởng. Nó khác với "faithful" ở chỗ nhấn mạnh sự trung thành hơn là sự chính xác hoặc tuân thủ. Khác với 'devoted' chỉ sự yêu thương, hết lòng, loyal chỉ sự kiên định dù có khó khăn.

Prepositions

to

"loyal to" được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự trung thành hướng đến. Ví dụ: loyal to your friends, loyal to your country.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loyal friend
  • true loyal friend
    (người bạn trung thành thật sự)
  • old loyal friend
    (người bạn trung thành lâu năm)
  • very loyal friend
    (người bạn rất trung thành)
  • unwavering loyal friend
    (người bạn trung thành kiên định)
Verb + loyal friend
  • have a loyal friend
    (có một người bạn trung thành)
  • need a loyal friend
    (cần một người bạn trung thành)
  • be a loyal friend
    (là một người bạn trung thành)
  • find a loyal friend
    (tìm được một người bạn trung thành)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed

    Bạn bè trong hoạn nạn mới là bạn bè thật sự.

    "When I lost my job, John helped me without hesitation. A friend in need is a friend indeed."

    (Khi tôi mất việc, John đã giúp tôi không chút do dự. Đúng là bạn bè trong hoạn nạn mới là bạn bè thật sự.)

  • To stick by someone through thick and thin

    Ở bên cạnh ai đó dù có chuyện gì xảy ra (khó khăn hay thuận lợi).

    "A loyal friend will stick by you through thick and thin."

    (Một người bạn trung thành sẽ ở bên cạnh bạn dù có chuyện gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyal friend

adjective
Lật mặt

Trung thành và tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.

"He has been a loyal friend to me through thick and thin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a loyal friend to me in the past.
Anh ấy là một người bạn trung thành của tôi trong quá khứ.
Phủ định
She wasn't a loyal friend when I needed her most.
Cô ấy đã không phải là một người bạn trung thành khi tôi cần cô ấy nhất.
Nghi vấn
Were they loyal friends during the difficult times?
Họ có phải là những người bạn trung thành trong những thời điểm khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyal friend".

Giá trị của tình bạn trong văn hóa phương Tây

Tình bạn được coi trọng trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh vào sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Những người bạn trung thành thường được coi là một phần quan trọng của cuộc sống cá nhân và được trân trọng suốt đời.

Lễ kỷ niệm tình bạn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những ngày lễ kỷ niệm tình bạn, chẳng hạn như Ngày Quốc tế Tình bạn (International Day of Friendship), nhằm tôn vinh giá trị của tình bạn và khuyến khích mọi người vun đắp những mối quan hệ tốt đẹp.