(Top Banner Ad)
backstory
B2
noun B2 Văn học, Phim ảnh, Truyện tranh, Kể chuyện

backstory

UK: /ˈbækˌstɔːri/ • US: /ˈbækˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu sử bối cảnh lịch sử cá nhân quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The history or background of a character, situation, or event, especially in a work of fiction or film.

Vietnamese Meaning

Tiểu sử, bối cảnh quá khứ của một nhân vật, tình huống hoặc sự kiện, đặc biệt là trong một tác phẩm hư cấu hoặc phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's backstory explains why the hero is so driven to save the world."

    "Bối cảnh quá khứ của bộ phim giải thích tại sao người hùng lại có động lực cứu thế giới đến vậy."

  • "The novel fleshes out the character's backstory with detailed flashbacks."

    "Cuốn tiểu thuyết làm rõ tiểu sử nhân vật bằng những đoạn hồi tưởng chi tiết."

  • "Understanding the historical backstory is crucial to appreciating the film's message."

    "Hiểu được bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để đánh giá cao thông điệp của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story Câu chuyện, truyện kể
Adjective back Phía sau, quá khứ
Noun plot Cốt truyện chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Truyện tranh, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
back + story

Nguồn gốc Kép

Từ "backstory" là một từ ghép hiện đại của tiếng Anh. Nó kết hợp hai từ là "back" (nghĩa là phía sau, quá khứ) và "story" (câu chuyện, truyện kể). Nó bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh và kịch nghệ, nhằm mô tả những sự kiện quan trọng đã xảy ra trước khi cốt truyện chính thức bắt đầu.

Usage Note

Backstory cung cấp thông tin về những gì đã xảy ra trước khi câu chuyện chính bắt đầu. Nó giúp người đọc hoặc người xem hiểu rõ hơn về động cơ, tính cách và hành động của các nhân vật. Đôi khi, backstory được tiết lộ dần dần trong suốt câu chuyện, hoặc có thể được trình bày một cách trực tiếp.

Prepositions

of to

* **of:** thường dùng để chỉ backstory của một nhân vật, sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: "The backstory *of* the villain reveals his traumatic childhood." (Tiểu sử của nhân vật phản diện tiết lộ tuổi thơ đầy đau khổ của anh ta.)
* **to:** ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ backstory có liên quan đến một vấn đề hoặc câu chuyện lớn hơn. Ví dụ: "This event provides the backstory *to* the current conflict." (Sự kiện này cung cấp bối cảnh cho cuộc xung đột hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backstory (Mô tả)
  • rich rich backstory
    (bối cảnh quá khứ phong phú/sâu sắc)
  • tragic tragic backstory
    (quá khứ bi thảm)
  • detailed detailed backstory
    (tiểu sử nhân vật chi tiết)
Verb + backstory (Hành động)
  • reveal reveal the backstory
    (hé lộ quá khứ)
  • create create a backstory
    (sáng tạo bối cảnh (cho nhân vật))
  • explore explore the backstory
    (khai thác/tìm hiểu bối cảnh quá khứ)
Phrasal Verbs (Làm rõ)
  • fill in fill in the backstory
    (bổ sung các chi tiết còn thiếu trong quá khứ)

Idioms

  • The full backstory

    Toàn bộ bối cảnh/quá khứ đầy đủ

    "We need the full backstory before we can judge his actions."

    (Chúng ta cần toàn bộ bối cảnh quá khứ trước khi có thể phán xét hành động của anh ấy.)

  • To give a character a backstory

    Tạo dựng quá khứ cho một nhân vật

    "The author tried to give the minor villain a sympathetic backstory."

    (Tác giả cố gắng tạo dựng một quá khứ đáng thông cảm cho nhân vật phản diện phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstory

noun
Lật mặt

Tiểu sử, bối cảnh quá khứ của một nhân vật, tình huống hoặc sự kiện, đặc biệt là trong một tác phẩm hư cấu hoặc phim.

"The film's backstory explains why the hero is so driven to save the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the movie's backstory is incredibly detailed!
Wow, câu chuyện nền của bộ phim chi tiết đến không ngờ!
Phủ định
Alas, that character's backstory isn't very compelling.
Than ôi, câu chuyện nền của nhân vật đó không hấp dẫn lắm.
Nghi vấn
Gosh, does this game have a complex backstory?
Trời ơi, trò chơi này có câu chuyện nền phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstory".

Quan trọng trong Kịch nghệ Hiện đại

Trong kịch nghệ và điện ảnh phương Tây, "backstory" là công cụ quan trọng để tạo chiều sâu tâm lý cho nhân vật. Khán giả hiện đại thường đòi hỏi các nhân vật phức tạp, và một quá khứ bi thảm (tragic backstory) thường được sử dụng để giải thích động cơ và sự phức tạp về mặt đạo đức của nhân vật phản anh hùng (anti-heroes).

Văn hóa Fan Fiction

Khái niệm này rất phổ biến trong cộng đồng người hâm mộ (fandom) và thể loại truyện hư cấu do fan viết (fanfiction). Người hâm mộ thường tự tạo ra hoặc mở rộng các 'backstory' cho các nhân vật yêu thích, lấp đầy những khoảng trống trong cốt truyện chính thức, hay còn gọi là 'headcanon'.