backup lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lights on the rear of a vehicle that illuminate when the vehicle is shifted into reverse gear, warning other drivers and pedestrians.
Vietnamese Meaning
Đèn ở phía sau xe bật sáng khi xe chuyển sang số lùi, cảnh báo các tài xế và người đi bộ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backup lights on his car were not working."
"Đèn lùi trên xe của anh ấy đã không hoạt động."
-
"Make sure your backup lights are clean and functioning properly."
"Hãy chắc chắn rằng đèn lùi của bạn sạch sẽ và hoạt động bình thường."
-
"He checked his mirrors and backup lights before reversing."
"Anh ấy kiểm tra gương và đèn lùi trước khi lùi xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | back up | Lùi xe, đi ngược lại |
| Noun | backup | Sự hỗ trợ, sự dự phòng (tổng quát) |
| Noun | taillights | Đèn hậu, đèn đuôi xe (thường là màu đỏ) |
| Noun | headlights | Đèn pha, đèn trước xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'backup lights' thường được sử dụng để chỉ hệ thống đèn lùi trên xe. 'Backup' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'lights', chỉ chức năng hỗ trợ lùi xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check the backup lights (kiểm tra đèn lùi)
-
replace replace the backup lights bulb (thay bóng đèn lùi)
-
fix fix the faulty backup lights (sửa chữa đèn lùi bị lỗi)
-
faulty faulty backup lights (đèn lùi bị hỏng)
-
working working backup lights (đèn lùi đang hoạt động)
-
bright bright backup lights (đèn lùi sáng rõ)
-
go on The backup lights go on/off. (Đèn lùi bật/tắt.)
-
lens backup lights lens (chóa đèn/mặt kính đèn lùi)
Idioms
-
The backup lights are stuck on.
Đèn lùi bị kẹt và bật sáng liên tục.
"I need to take the car to the mechanic because the backup lights are stuck on."
(Tôi cần mang xe đến thợ sửa vì đèn lùi bị kẹt và sáng mãi không tắt.)
-
Failure to signal reversing via backup lights.
Không bật tín hiệu lùi xe bằng đèn lùi (thường dùng trong bối cảnh luật giao thông).
"He received a fine for failure to signal reversing via backup lights."
(Anh ấy bị phạt vì không có tín hiệu lùi xe bằng đèn lùi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backup lights
Danh từĐèn ở phía sau xe bật sáng khi xe chuyển sang số lùi, cảnh báo các tài xế và người đi bộ khác.
"The backup lights on his car were not working."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup lights".
