(Top Banner Ad)
backup lights
B1
Danh từ B1 Ô tô

backup lights

UK: /ˈbækˌʌp laɪts/ • US: /ˈbækˌʌp laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn lùi đèn báo lùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights on the rear of a vehicle that illuminate when the vehicle is shifted into reverse gear, warning other drivers and pedestrians.

Vietnamese Meaning

Đèn ở phía sau xe bật sáng khi xe chuyển sang số lùi, cảnh báo các tài xế và người đi bộ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backup lights on his car were not working."

    "Đèn lùi trên xe của anh ấy đã không hoạt động."

  • "Make sure your backup lights are clean and functioning properly."

    "Hãy chắc chắn rằng đèn lùi của bạn sạch sẽ và hoạt động bình thường."

  • "He checked his mirrors and backup lights before reversing."

    "Anh ấy kiểm tra gương và đèn lùi trước khi lùi xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase back up Lùi xe, đi ngược lại
Noun backup Sự hỗ trợ, sự dự phòng (tổng quát)
Noun taillights Đèn hậu, đèn đuôi xe (thường là màu đỏ)
Noun headlights Đèn pha, đèn trước xe

Synonyms

reversing lights (đèn lùi)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back) + lēoht (light)
English (19th Century)
back up (V - to move in reverse)
Modern English (Automotive)
backup lights (compound noun)

Nguồn gốc chức năng

Cụm từ 'backup lights' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô. 'Backup' là hành động lùi xe, và 'lights' là đèn. Đèn lùi được thiết kế để tự động bật sáng màu trắng khi tài xế cài số lùi, vừa để cảnh báo người đi bộ và phương tiện khác, vừa giúp chiếu sáng phía sau xe khi lùi.

Usage Note

Cụm từ 'backup lights' thường được sử dụng để chỉ hệ thống đèn lùi trên xe. 'Backup' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'lights', chỉ chức năng hỗ trợ lùi xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backup lights
  • check check the backup lights
    (kiểm tra đèn lùi)
  • replace replace the backup lights bulb
    (thay bóng đèn lùi)
  • fix fix the faulty backup lights
    (sửa chữa đèn lùi bị lỗi)
Adjective + backup lights
  • faulty faulty backup lights
    (đèn lùi bị hỏng)
  • working working backup lights
    (đèn lùi đang hoạt động)
  • bright bright backup lights
    (đèn lùi sáng rõ)
Common Phrase Structure
  • go on The backup lights go on/off.
    (Đèn lùi bật/tắt.)
  • lens backup lights lens
    (chóa đèn/mặt kính đèn lùi)

Idioms

  • The backup lights are stuck on.

    Đèn lùi bị kẹt và bật sáng liên tục.

    "I need to take the car to the mechanic because the backup lights are stuck on."

    (Tôi cần mang xe đến thợ sửa vì đèn lùi bị kẹt và sáng mãi không tắt.)

  • Failure to signal reversing via backup lights.

    Không bật tín hiệu lùi xe bằng đèn lùi (thường dùng trong bối cảnh luật giao thông).

    "He received a fine for failure to signal reversing via backup lights."

    (Anh ấy bị phạt vì không có tín hiệu lùi xe bằng đèn lùi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup lights

Danh từ
Lật mặt

Đèn ở phía sau xe bật sáng khi xe chuyển sang số lùi, cảnh báo các tài xế và người đi bộ khác.

"The backup lights on his car were not working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup lights".

Tín hiệu màu trắng tiêu chuẩn

Theo quy định giao thông quốc tế, đèn lùi luôn phải có màu trắng. Màu trắng là tín hiệu phổ quát, được áp dụng trên hầu hết các quốc gia ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á, để báo hiệu rằng phương tiện đang di chuyển hoặc chuẩn bị di chuyển lùi.

Chức năng an toàn bắt buộc

Từ khoảng giữa thế kỷ 20, đèn lùi đã trở thành một tính năng an toàn bắt buộc đối với hầu hết các loại xe hơi và xe tải. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ tầm nhìn cho tài xế mà còn là phương tiện cảnh báo quan trọng nhất đối với người đi bộ và các phương tiện khác khi xe đang lùi.