(Top Banner Ad)
backup planning
B2
Noun B2 Quản lý rủi ro, Kinh doanh

backup planning

UK: /ˈbækˌʌp ˈplænɪŋ/ • US: /ˈbækˌʌp ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dự phòng hoạch định dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating contingency plans in case the original plan fails or unexpected events occur.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại hoặc các sự kiện bất ngờ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a comprehensive backup planning strategy to minimize disruptions in case of a cyberattack."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược lập kế hoạch dự phòng toàn diện để giảm thiểu sự gián đoạn trong trường hợp bị tấn công mạng."

  • "Effective backup planning is essential for business continuity."

    "Lập kế hoạch dự phòng hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh liên tục."

  • "They are conducting backup planning in case of equipment failure."

    "Họ đang tiến hành lập kế hoạch dự phòng trong trường hợp thiết bị bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backup Sự dự phòng, sự hỗ trợ, bản sao lưu
Verb back up Sao lưu; hỗ trợ, củng cố
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

initial planning (lập kế hoạch ban đầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
up
17th Century (French)
plan (from 'planum' - flat surface)
Mid 20th Century (US English)
backup (as a protective measure/reserve)
Modern English
backup planning

Nguồn gốc của 'Backup'

Từ 'backup' (dự phòng) ban đầu thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự và kỹ thuật, ám chỉ lực lượng hỗ trợ hoặc hệ thống dự trữ sẵn sàng thay thế khi hệ thống chính bị lỗi. Sau này, nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ máy tính (sao lưu dữ liệu) và quản lý kinh doanh, nhấn mạnh sự chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống bất trắc.

Sự kết hợp mục tiêu

Cụm từ 'backup planning' là sự kết hợp rõ ràng của hành động 'planning' (lên kế hoạch) và mục tiêu 'backup' (dự phòng). Nó mô tả hành động xây dựng các chiến lược chi tiết, không phải để thành công mà là để đối phó với rủi ro và thất bại tiềm ẩn, đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn.

Usage Note

Backup planning involves identifying potential risks, assessing their impact, and developing strategies to mitigate them. It's crucial in project management, business continuity, and disaster recovery. It is similar to contingency planning, but can also apply to personal situations.

Prepositions

for against

"backup planning for" emphasizes the purpose of the plan (e.g., backup planning for a power outage). "backup planning against" emphasizes the protection offered by the plan (e.g., backup planning against financial losses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backup planning
  • thorough thorough backup planning
    (Lập kế hoạch dự phòng kỹ lưỡng)
  • effective effective backup planning
    (Lập kế hoạch dự phòng hiệu quả)
  • meticulous meticulous backup planning
    (Lập kế hoạch dự phòng tỉ mỉ)
Verb + backup planning
  • implement implement backup planning
    (Thực hiện kế hoạch dự phòng)
  • require require solid backup planning
    (Đòi hỏi phải có kế hoạch dự phòng vững chắc)
  • neglect neglect backup planning
    (Sao nhãng việc lập kế hoạch dự phòng)
Noun/Preposition + backup planning
  • importance the importance of backup planning
    (Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng)
  • crisis crisis backup planning
    (Lập kế hoạch dự phòng khủng hoảng)

Idioms

  • A failure to plan is a plan to fail.

    Thất bại trong việc lên kế hoạch chính là lên kế hoạch cho sự thất bại.

    "We must focus on robust backup planning; remember, a failure to plan is a plan to fail."

    (Chúng ta phải tập trung vào việc lập kế hoạch dự phòng vững chắc; hãy nhớ rằng, thất bại trong việc lên kế hoạch chính là lên kế hoạch cho sự thất bại.)

  • always have backup planning ready

    Luôn luôn có sẵn kế hoạch dự phòng

    "In IT, the golden rule is to always have backup planning ready for any system crashes."

    (Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quy tắc vàng là luôn luôn có sẵn kế hoạch dự phòng cho bất kỳ sự cố hệ thống nào.)

  • put robust backup planning in place

    Đặt kế hoạch dự phòng mạnh mẽ vào vị trí (để thực hiện)

    "The manager decided to put robust backup planning in place before the annual product launch."

    (Người quản lý đã quyết định đặt kế hoạch dự phòng mạnh mẽ vào vị trí trước khi ra mắt sản phẩm thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup planning

Noun
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại hoặc các sự kiện bất ngờ xảy ra.

"The company developed a comprehensive backup planning strategy to minimize disruptions in case of a cyberattack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup planning".

Văn hóa 'Plan B' (Kế hoạch B)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp, việc có 'Kế hoạch B' (Plan B) là một tư duy gần như bắt buộc. Đây chính là bản chất của 'backup planning'. Người ta thường được khuyến khích không bao giờ chỉ dựa vào một giải pháp duy nhất, mà phải luôn chuẩn bị sẵn sàng cho khả năng thất bại hoặc thay đổi đột ngột.

Quản lý rủi ro (Risk Management)

Backup planning là một thành phần cốt lõi của 'Quản lý rủi ro' chính thức, đặc biệt trong các ngành tài chính, hàng không và công nghệ. Các công ty lớn phải thiết lập Kế hoạch Liên tục Kinh doanh (Business Continuity Plan - BCP) để đảm bảo rằng ngay cả khi thiên tai, khủng hoảng mạng, hoặc sự cố lớn xảy ra, họ vẫn có thể tiếp tục hoạt động với mức độ gián đoạn tối thiểu.