advantageous deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing a benefit; producing a good result; favourable.
Vietnamese Meaning
Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terms of the contract were highly advantageous to our company."
"Các điều khoản của hợp đồng rất có lợi cho công ty chúng tôi."
-
"This new policy is advantageous for small businesses."
"Chính sách mới này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"He managed to get an advantageous deal on the house."
"Anh ấy đã xoay sở để có được một thỏa thuận mua nhà có lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, gây thiệt thòi |
| Noun | deal | thỏa thuận, giao dịch, món hời |
| Verb | deal | giao dịch, giải quyết |
| Noun | dealer | người buôn bán, nhà phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'advantageous' nhấn mạnh đến việc một cái gì đó có lợi thế hoặc mang lại lợi ích. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, thỏa thuận hoặc điều kiện có lợi cho một người hoặc một nhóm. Không giống như 'beneficial' mang tính tổng quát, 'advantageous' thường chỉ rõ lợi ích mang tính cạnh tranh hoặc chiến lược.
Cụm 'advantageous deal' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đàm phán hoặc đầu tư. Nó ngụ ý rằng các điều khoản của thỏa thuận có lợi cho một bên hoặc cả hai bên tham gia.
Prepositions
'Advantageous to' nhấn mạnh đến người hoặc đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ điều gì đó. Ví dụ: 'The deal was advantageous to the company.' 'Advantageous for' có thể mang nghĩa 'có lợi cho mục đích gì đó' hoặc 'trong trường hợp nào đó'. Ví dụ: 'The location is advantageous for tourism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strike an advantageous deal (đạt được một thỏa thuận có lợi)
-
negotiate an advantageous deal (đàm phán một thỏa thuận có lợi)
-
secure an advantageous deal (giành được, đảm bảo một thỏa thuận có lợi)
-
offer an advantageous deal (đưa ra một thỏa thuận có lợi)
-
highly advantageous deal (thỏa thuận cực kỳ có lợi)
-
mutually advantageous deal (thỏa thuận có lợi cho đôi bên)
-
financially advantageous deal (thỏa thuận có lợi về mặt tài chính)
-
particularly advantageous deal (thỏa thuận đặc biệt có lợi)
Idioms
-
a win-win situation
Tình huống đôi bên cùng có lợi (tương tự như 'a mutually advantageous deal').
"The partnership created a win-win situation, allowing both companies to enter new markets."
(Mối quan hệ đối tác đã tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi, cho phép cả hai công ty thâm nhập vào các thị trường mới.)
-
get the better end of the deal
Giành được phần lợi hơn trong một thỏa thuận, có được một món hời lớn hơn so với bên kia.
"We bought the house for a very low price, so we definitely got the better end of the deal."
(Chúng tôi đã mua căn nhà với giá rất thấp, vì vậy chúng tôi chắc chắn đã giành được phần lợi hơn trong thỏa thuận này.)
-
drive a hard bargain
Thương lượng, mặc cả một cách cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất cho mình.
"My grandmother always drives a hard bargain at the local market to get the best prices."
(Bà tôi luôn mặc cả rất hăng ở chợ địa phương để có được giá tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageous deal
Tính từMang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.
"The terms of the contract were highly advantageous to our company."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always seeks an advantageous deal in his business ventures. |
Anh ấy luôn tìm kiếm một thỏa thuận có lợi trong các dự án kinh doanh của mình. |
| Phủ định | She does not consider this contract an advantageous deal. |
Cô ấy không xem hợp đồng này là một thỏa thuận có lợi. |
| Nghi vấn | Does the company often pursue an advantageous deal? |
Công ty có thường xuyên theo đuổi một thỏa thuận có lợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous deal".
