(Top Banner Ad)
advantageous deal
B2
Tính từ B2 Kinh tế

advantageous deal

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận có lợi món hời điều khoản ưu đãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a benefit; producing a good result; favourable.

Vietnamese Meaning

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the contract were highly advantageous to our company."

    "Các điều khoản của hợp đồng rất có lợi cho công ty chúng tôi."

  • "This new policy is advantageous for small businesses."

    "Chính sách mới này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "He managed to get an advantageous deal on the house."

    "Anh ấy đã xoay sở để có được một thỏa thuận mua nhà có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách có lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective disadvantageous bất lợi, gây thiệt thòi
Noun deal thỏa thuận, giao dịch, món hời
Verb deal giao dịch, giải quyết
Noun dealer người buôn bán, nhà phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
abante ('from before')
Old French
avantage ('advantage, profit')
Proto-Germanic
*dailaz ('part, portion')
Old English
dǣl ('part, share')
Modern English
advantageous deal

Câu chuyện về 'Advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', nghĩa là 'ở phía trước'. Hãy tưởng tượng bạn đang trong một cuộc đua, việc ở phía trước đối thủ cho bạn một vị trí tốt hơn để chiến thắng. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'advantage' – một vị thế vượt trội mang lại lợi ích.

Câu chuyện về 'Deal'

Từ 'deal' (thỏa thuận) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một 'phần' hoặc 'sự chia sẻ'. Nó giống như việc chia bài trong một ván bài, mỗi người nhận được một 'phần' (a deal). Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự sắp xếp hoặc giao dịch kinh doanh nào nơi các bên trao đổi và 'chia sẻ' giá trị với nhau.

Usage Note

Tính từ 'advantageous' nhấn mạnh đến việc một cái gì đó có lợi thế hoặc mang lại lợi ích. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, thỏa thuận hoặc điều kiện có lợi cho một người hoặc một nhóm. Không giống như 'beneficial' mang tính tổng quát, 'advantageous' thường chỉ rõ lợi ích mang tính cạnh tranh hoặc chiến lược.
Cụm 'advantageous deal' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đàm phán hoặc đầu tư. Nó ngụ ý rằng các điều khoản của thỏa thuận có lợi cho một bên hoặc cả hai bên tham gia.

Prepositions

to for

'Advantageous to' nhấn mạnh đến người hoặc đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ điều gì đó. Ví dụ: 'The deal was advantageous to the company.' 'Advantageous for' có thể mang nghĩa 'có lợi cho mục đích gì đó' hoặc 'trong trường hợp nào đó'. Ví dụ: 'The location is advantageous for tourism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantageous deal
  • strike an advantageous deal
    (đạt được một thỏa thuận có lợi)
  • negotiate an advantageous deal
    (đàm phán một thỏa thuận có lợi)
  • secure an advantageous deal
    (giành được, đảm bảo một thỏa thuận có lợi)
  • offer an advantageous deal
    (đưa ra một thỏa thuận có lợi)
Adjective / Adverb + advantageous deal
  • highly advantageous deal
    (thỏa thuận cực kỳ có lợi)
  • mutually advantageous deal
    (thỏa thuận có lợi cho đôi bên)
  • financially advantageous deal
    (thỏa thuận có lợi về mặt tài chính)
  • particularly advantageous deal
    (thỏa thuận đặc biệt có lợi)

Idioms

  • a win-win situation

    Tình huống đôi bên cùng có lợi (tương tự như 'a mutually advantageous deal').

    "The partnership created a win-win situation, allowing both companies to enter new markets."

    (Mối quan hệ đối tác đã tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi, cho phép cả hai công ty thâm nhập vào các thị trường mới.)

  • get the better end of the deal

    Giành được phần lợi hơn trong một thỏa thuận, có được một món hời lớn hơn so với bên kia.

    "We bought the house for a very low price, so we definitely got the better end of the deal."

    (Chúng tôi đã mua căn nhà với giá rất thấp, vì vậy chúng tôi chắc chắn đã giành được phần lợi hơn trong thỏa thuận này.)

  • drive a hard bargain

    Thương lượng, mặc cả một cách cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất cho mình.

    "My grandmother always drives a hard bargain at the local market to get the best prices."

    (Bà tôi luôn mặc cả rất hăng ở chợ địa phương để có được giá tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous deal

Tính từ
Lật mặt

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.

"The terms of the contract were highly advantageous to our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always seeks an advantageous deal in his business ventures.
Anh ấy luôn tìm kiếm một thỏa thuận có lợi trong các dự án kinh doanh của mình.
Phủ định
She does not consider this contract an advantageous deal.
Cô ấy không xem hợp đồng này là một thỏa thuận có lợi.
Nghi vấn
Does the company often pursue an advantageous deal?
Công ty có thường xuyên theo đuổi một thỏa thuận có lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous deal".

Cái bắt tay và Thỏa thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, một cái bắt tay chắc chắn sau khi đàm phán là một biểu tượng rất quan trọng. Nó thể hiện rằng hai bên đã đồng thuận về nguyên tắc (a 'deal'). Mặc dù không có giá trị pháp lý như hợp đồng văn bản, việc phá vỡ một 'thỏa thuận bằng bắt tay' (a handshake deal) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người.

Văn hóa săn sale: Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Tại Mỹ và nhiều nơi trên thế giới, ngày sau Lễ Tạ ơn được gọi là 'Black Friday'. Đây là ngày các nhà bán lẻ tung ra những đợt giảm giá cực lớn và những 'món hời không tưởng'. Sự kiện văn hóa này thể hiện sự phấn khích của công chúng trong việc tìm kiếm một 'advantageous deal' trên quy mô lớn, đôi khi dẫn đến cảnh mua sắm chen lấn và hỗn loạn.