(Top Banner Ad)
bad financial planning
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

bad financial planning

UK: /bæd faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ • US: /bæd faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch tài chính tồi quản lý tài chính kém kế hoạch tài chính yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poor or ineffective management of money and assets.

Vietnamese Meaning

Quản lý tiền bạc và tài sản kém hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bad financial planning can lead to significant losses."

    "Lập kế hoạch tài chính kém có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "His bad financial planning resulted in bankruptcy."

    "Việc lập kế hoạch tài chính kém của anh ấy đã dẫn đến phá sản."

  • "Many people suffer due to bad financial planning during their early careers."

    "Nhiều người phải chịu đựng do lập kế hoạch tài chính kém trong những năm đầu sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Adjective financial Thuộc về tài chính
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch
Adjective ill-advised Khờ dại, không khôn ngoan

Synonyms

poor financial management (quản lý tài chính kém)inadequate financial planning (lập kế hoạch tài chính không đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Old French
finance (payment, settlement)
Middle English
badde (evil, wicked)
English (18th Century)
financial planning (The concept solidifies as banking and investment grow)

Nguồn gốc của 'Financial' (Tài chính)

Từ 'financial' (tài chính) có gốc từ tiếng Latinh là 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu, qua tiếng Pháp cổ ('finance'), nó chỉ việc kết thúc, giải quyết một khoản nợ hoặc một giao dịch. Sau này, từ này mở rộng nghĩa để bao gồm toàn bộ hệ thống quản lý tiền bạc và vốn.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'bad financial planning' là một kết hợp khá hiện đại, trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự gia tăng của tài chính cá nhân và các chuyên gia tư vấn tài chính. Nó mô tả một cách trực tiếp sự thiếu sót trong việc quản lý tiền bạc cho tương lai.

Usage Note

"Bad" ở đây mang nghĩa là không đạt yêu cầu, kém hiệu quả. "Financial planning" là một cụm danh từ chỉ việc lập kế hoạch tài chính. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc lập kế hoạch tài chính một cách cẩu thả, thiếu cẩn trọng hoặc không phù hợp với mục tiêu tài chính đề ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Actions causing or relating to the planning)
  • suffer from suffer from bad financial planning
    (Chịu hậu quả từ việc lập kế hoạch tài chính tồi tệ)
  • reveal The audit revealed bad financial planning
    (Cuộc kiểm toán đã hé lộ việc lập kế hoạch tài chính tồi tệ)
  • be marked by The decade was marked by bad financial planning
    (Thập kỷ đó được đánh dấu bởi việc lập kế hoạch tài chính kém)
Adjectives (Describing the severity)
  • seriously flawed seriously flawed bad financial planning
    (Việc lập kế hoạch tài chính kém cỏi bị lỗi nghiêm trọng)
  • egregious egregious bad financial planning
    (Việc lập kế hoạch tài chính tồi tệ một cách trắng trợn)
  • short-sighted short-sighted bad financial planning
    (Việc lập kế hoạch tài chính tồi tệ mang tính thiển cận)
Nouns (Consequences and Results)
  • consequences of the consequences of bad financial planning
    (Những hậu quả của việc lập kế hoạch tài chính kém)
  • victims of victims of bad financial planning
    (Các nạn nhân của việc lập kế hoạch tài chính tồi)

Idioms

  • A recipe for disaster

    Một công thức dẫn đến thảm họa

    "Running up huge credit card debt without an income stream is a recipe for disaster stemming from bad financial planning."

    (Việc tích lũy nợ thẻ tín dụng khổng lồ mà không có nguồn thu nhập là công thức dẫn đến thảm họa, bắt nguồn từ kế hoạch tài chính tồi.)

  • Living hand to mouth

    Sống chật vật, không có của ăn của để

    "If you don't save, you'll find yourself living hand to mouth later due to bad financial planning."

    (Nếu bạn không tiết kiệm, bạn sẽ thấy mình sống chật vật sau này do việc lập kế hoạch tài chính tồi tệ.)

  • Digging yourself into a hole

    Tự đào hố chôn mình (tự làm khó mình)

    "They are digging themselves into a hole of debt because of their consistently bad financial planning."

    (Họ đang tự đào hố nợ nần vì việc lập kế hoạch tài chính của họ luôn luôn tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad financial planning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quản lý tiền bạc và tài sản kém hoặc không hiệu quả.

"Bad financial planning can lead to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad financial planning".

Văn hóa nợ nần và tín dụng phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hệ thống kinh tế khuyến khích tiêu dùng bằng tín dụng. Điều này tạo ra một ranh giới mong manh giữa việc sử dụng nợ thông minh và 'bad financial planning'. Nhiều người trẻ tuổi thường xuyên đối mặt với nợ học phí và thẻ tín dụng, khiến kỹ năng lập kế hoạch tài chính trở nên vô cùng quan trọng.

Phong trào Tăng cường Hiểu biết Tài chính (Financial Literacy)

Do hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý tiền bạc kém (bad financial planning), đã có một phong trào mạnh mẽ nhằm giáo dục cộng đồng về 'Financial Literacy' (Hiểu biết Tài chính). Các chương trình này dạy về cách tiết kiệm, đầu tư, quản lý rủi ro và tránh nợ nần, được coi là kỹ năng sống thiết yếu trong xã hội hiện đại.