ill-tempered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ nổi nóng, cáu kỉnh, nóng tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an ill-tempered old man."
"Ông ta là một ông già nóng tính."
-
"The ill-tempered manager often yelled at his employees."
"Người quản lý nóng tính thường xuyên quát mắng nhân viên của mình."
-
"Her ill-tempered response surprised everyone in the room."
"Câu trả lời cáu kỉnh của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ill-tempered" thường được dùng để mô tả người có tính khí xấu, dễ tức giận hoặc khó chịu, và thường thể hiện sự khó chịu đó ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc tiêu cực đang diễn ra. So sánh với "bad-tempered", có sắc thái tương tự nhưng "ill-tempered" có thể mang tính trang trọng hơn một chút. Khác với "irritable", "ill-tempered" nhấn mạnh đến bản chất của tính khí, không chỉ là trạng thái tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely ill-tempered (cực kỳ nóng tính)
-
rather rather ill-tempered (khá nóng tính)
-
become become ill-tempered (trở nên nóng tính)
-
seem seem ill-tempered (có vẻ nóng tính)
-
remark ill-tempered remark (lời nhận xét cáu kỉnh)
-
response ill-tempered response (phản hồi cáu kỉnh)
Idioms
-
to be in a bad mood
tâm trạng tồi tệ, bực bội (tương tự như ill-tempered)
"He's been in a bad mood all day."
(Anh ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày.)
-
get out of bed on the wrong side
khởi đầu một ngày với tâm trạng không tốt (dẫn đến ill-tempered)
"She must have got out of bed on the wrong side this morning."
(Chắc hẳn sáng nay cô ấy thức dậy không đúng tâm trạng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-tempered
AdjectiveDễ nổi nóng, cáu kỉnh, nóng tính.
"He was an ill-tempered old man."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the ill-tempered customer yelled at the poor cashier! |
Ôi, vị khách khó tính đã quát mắng cô thu ngân tội nghiệp! |
| Phủ định | Well, she wasn't ill-tempered at all during the meeting. |
Chà, cô ấy không hề khó tính chút nào trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Gosh, was he always so ill-tempered? |
Trời ạ, anh ta luôn khó tính như vậy sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ill-tempered customer shouted at the waiter. |
Người khách hàng nóng nảy đã quát mắng người phục vụ. |
| Phủ định | She is not ill-tempered despite the stressful situation. |
Cô ấy không hề nóng nảy mặc dù tình huống rất căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is he always so ill-tempered in the morning? |
Có phải anh ấy luôn nóng nảy như vậy vào buổi sáng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baby is hungry, she becomes ill-tempered. |
Nếu em bé đói, nó trở nên cáu kỉnh. |
| Phủ định | If you give him candy, he is not ill-tempered. |
Nếu bạn cho anh ấy kẹo, anh ấy sẽ không cáu kỉnh. |
| Nghi vấn | If she doesn't get enough sleep, is she ill-tempered? |
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy có cáu kỉnh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often ill-tempered in the morning. |
Anh ấy thường hay cáu kỉnh vào buổi sáng. |
| Phủ định | She is not an ill-tempered person. |
Cô ấy không phải là một người dễ nổi nóng. |
| Nghi vấn | Is he ill-tempered when he's tired? |
Anh ấy có dễ nổi nóng khi mệt mỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-tempered".
