(Top Banner Ad)
ill-tempered
B2
Adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

ill-tempered

UK: /ˌɪlˈtempəd/ • US: /ˌɪlˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

nóng tính dễ cáu hay gắt gỏng tính khí thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a bad temper; irritable.

Vietnamese Meaning

Dễ nổi nóng, cáu kỉnh, nóng tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an ill-tempered old man."

    "Ông ta là một ông già nóng tính."

  • "The ill-tempered manager often yelled at his employees."

    "Người quản lý nóng tính thường xuyên quát mắng nhân viên của mình."

  • "Her ill-tempered response surprised everyone in the room."

    "Câu trả lời cáu kỉnh của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tempered có tính khí (như được mô tả), ví dụ: good-tempered (tốt bụng), bad-tempered (xấu tính)
Noun temper tính khí, cơn giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill
English
temper
English
ill-tempered

Nguồn gốc của 'ill-tempered'

Từ 'ill-tempered' kết hợp 'ill' (xấu, không khỏe) và 'tempered' (tính khí). Ban đầu, 'temper' liên quan đến việc pha trộn hoặc điều chỉnh, nhưng sau đó nó mang ý nghĩa tính khí. 'Ill-tempered' mô tả người có tính khí xấu, dễ nổi nóng, như thể tính khí của họ không được 'pha trộn' tốt.

Usage Note

Từ "ill-tempered" thường được dùng để mô tả người có tính khí xấu, dễ tức giận hoặc khó chịu, và thường thể hiện sự khó chịu đó ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc tiêu cực đang diễn ra. So sánh với "bad-tempered", có sắc thái tương tự nhưng "ill-tempered" có thể mang tính trang trọng hơn một chút. Khác với "irritable", "ill-tempered" nhấn mạnh đến bản chất của tính khí, không chỉ là trạng thái tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-tempered
  • extremely extremely ill-tempered
    (cực kỳ nóng tính)
  • rather rather ill-tempered
    (khá nóng tính)
Verb + ill-tempered
  • become become ill-tempered
    (trở nên nóng tính)
  • seem seem ill-tempered
    (có vẻ nóng tính)
Noun + ill-tempered
  • remark ill-tempered remark
    (lời nhận xét cáu kỉnh)
  • response ill-tempered response
    (phản hồi cáu kỉnh)

Idioms

  • to be in a bad mood

    tâm trạng tồi tệ, bực bội (tương tự như ill-tempered)

    "He's been in a bad mood all day."

    (Anh ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày.)

  • get out of bed on the wrong side

    khởi đầu một ngày với tâm trạng không tốt (dẫn đến ill-tempered)

    "She must have got out of bed on the wrong side this morning."

    (Chắc hẳn sáng nay cô ấy thức dậy không đúng tâm trạng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-tempered

Adjective
Lật mặt

Dễ nổi nóng, cáu kỉnh, nóng tính.

"He was an ill-tempered old man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the ill-tempered customer yelled at the poor cashier!
Ôi, vị khách khó tính đã quát mắng cô thu ngân tội nghiệp!
Phủ định
Well, she wasn't ill-tempered at all during the meeting.
Chà, cô ấy không hề khó tính chút nào trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Gosh, was he always so ill-tempered?
Trời ạ, anh ta luôn khó tính như vậy sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ill-tempered customer shouted at the waiter.
Người khách hàng nóng nảy đã quát mắng người phục vụ.
Phủ định
She is not ill-tempered despite the stressful situation.
Cô ấy không hề nóng nảy mặc dù tình huống rất căng thẳng.
Nghi vấn
Is he always so ill-tempered in the morning?
Có phải anh ấy luôn nóng nảy như vậy vào buổi sáng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is hungry, she becomes ill-tempered.
Nếu em bé đói, nó trở nên cáu kỉnh.
Phủ định
If you give him candy, he is not ill-tempered.
Nếu bạn cho anh ấy kẹo, anh ấy sẽ không cáu kỉnh.
Nghi vấn
If she doesn't get enough sleep, is she ill-tempered?
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy có cáu kỉnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often ill-tempered in the morning.
Anh ấy thường hay cáu kỉnh vào buổi sáng.
Phủ định
She is not an ill-tempered person.
Cô ấy không phải là một người dễ nổi nóng.
Nghi vấn
Is he ill-tempered when he's tired?
Anh ấy có dễ nổi nóng khi mệt mỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-tempered".

Ảnh hưởng của sự căng thẳng đến tính khí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở nên 'ill-tempered' thường được coi là kết quả của áp lực hoặc căng thẳng. Vì vậy, việc hiểu và thông cảm cho người khác khi họ có vẻ cáu kỉnh là điều quan trọng.