bad words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Words that are considered offensive, vulgar, or impolite.
Vietnamese Meaning
Những từ ngữ bị coi là thô tục, xúc phạm, hoặc bất lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used bad words in front of the children."
"Anh ta đã dùng những lời lẽ thô tục trước mặt bọn trẻ."
-
"The teacher told the students not to use bad words in class."
"Giáo viên bảo học sinh không được sử dụng những từ ngữ thô tục trong lớp."
-
"Some parents are concerned about the amount of bad words used in movies and TV shows."
"Một số phụ huynh lo ngại về số lượng từ ngữ thô tục được sử dụng trong phim ảnh và chương trình truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swear word | Từ chửi thề, từ tục tĩu |
| Noun | profanity | Sự tục tĩu, lời báng bổ |
| Verb | swear | Chửi rủa, thề thốt |
| Adjective | vulgar | Thô tục, khiếm nhã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad words' mang tính chủ quan và phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa, xã hội. Mức độ 'xấu' của từ có thể thay đổi theo thời gian và giữa các nhóm người khác nhau. Cần phân biệt với 'swear words' (từ chửi thề) và 'curse words' (từ nguyền rủa), mặc dù có sự chồng chéo về ý nghĩa. 'Bad words' có thể bao gồm các từ liên quan đến phân biệt chủng tộc, giới tính, hoặc các chủ đề nhạy cảm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use bad words (sử dụng từ ngữ thô tục)
-
avoid avoid using bad words (tránh dùng từ ngữ không hay)
-
teach teach children bad words (dạy trẻ em nói lời thô tục)
-
lots of lots of bad words (rất nhiều từ tục tĩu)
-
in front of use bad words in front of children (dùng từ tục tĩu trước mặt trẻ em)
Idioms
-
To have a potty mouth
Có thói quen hay chửi thề, ăn nói thô lỗ
"My little brother has a potty mouth ever since he started high school."
(Em trai tôi có thói quen chửi thề kể từ khi nó bắt đầu học cấp ba.)
-
Watch your language/mouth
Cẩn thận lời nói (lệnh yêu cầu ngừng dùng từ tục tĩu)
"Hey! Watch your language! There are ladies present."
(Này! Cẩn thận lời nói của anh đi! Có phụ nữ ở đây đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad words
Noun (plural)Những từ ngữ bị coi là thô tục, xúc phạm, hoặc bất lịch sự.
"He used bad words in front of the children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad words".
