(Top Banner Ad)
badly dressed
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Thời trang, Đánh giá cá nhân

badly dressed

UK: /ˈbædli drest/ • US: /ˈbædli drest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc xấu ăn mặc không đẹp ăn mặc lố bịch ăn mặc quê mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes that are unfashionable or unsuitable.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc không hợp thời trang hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was badly dressed for the interview, wearing jeans and a t-shirt."

    "Anh ấy ăn mặc không phù hợp cho buổi phỏng vấn, mặc quần jean và áo phông."

  • "The actor was badly dressed at the premiere."

    "Diễn viên đó ăn mặc không đẹp tại buổi ra mắt phim."

  • "She didn't want to be seen as badly dressed."

    "Cô ấy không muốn bị coi là ăn mặc xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Opposite) well-dressed Ăn mặc đẹp, lịch sự
Noun dress Váy, trang phục
Verb dress Mặc đồ, chuẩn bị trang phục
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi
Adjective undressed Cởi quần áo, không mặc đồ

Synonyms

poorly dressed (ăn mặc tồi tàn, ăn mặc xấu)shabbily dressed (ăn mặc lôi thôi, xộc xệch)dowdily dressed (ăn mặc quê mùa)

Antonyms

Related Words

fashion faux pas (lỗi thời trang)outfit (trang phục)style (phong cách)

Subject Area

Thời trang, Đánh giá cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæddel (root of Bad)
Old French
dresser (root of Dress)
Middle English
badde / dressen
Modern English
badly dressed (since 17th-18th century)

Sự kết hợp của 'Tồi tệ' và 'Sắp xếp'

Cụm từ 'badly dressed' là sự kết hợp của trạng từ 'badly' (một cách tồi tệ) và phân từ 'dressed' (được mặc đồ). Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser' có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'chuẩn bị'. Do đó, việc ăn mặc tồi tệ ban đầu mang ý nghĩa 'sự sắp xếp quần áo kém cỏi'.

Đối lập với 'Ăn mặc Đẹp'

Cụm 'badly dressed' thường được sử dụng như một đối cực trực tiếp của 'well-dressed' (ăn mặc đẹp). Trong tiếng Anh, việc sử dụng trạng từ để mô tả mức độ của hành động mặc đồ đã củng cố ý nghĩa chỉ phong cách thiếu thẩm mỹ hoặc không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chê bai hoặc đánh giá thấp về gu ăn mặc của ai đó. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thẩm mỹ, không phù hợp với hoàn cảnh hoặc đơn giản là lỗi thời. Có thể so sánh với các cụm từ như 'poorly dressed', 'shabbily dressed' (ăn mặc tồi tàn) nhưng 'badly dressed' tập trung hơn vào yếu tố thẩm mỹ và gu thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • terribly terribly badly dressed
    (Ăn mặc cực kỳ tệ hại)
  • shamefully shamefully badly dressed
    (Ăn mặc tệ đến mức đáng xấu hổ)
  • rather rather badly dressed
    (Ăn mặc khá tệ)
Verbs and Phrases
  • appear appear badly dressed
    (Trông có vẻ ăn mặc tệ)
  • looked looked badly dressed
    (Trông (trong quá khứ) ăn mặc tệ)
  • be considered be considered badly dressed
    (Bị coi là ăn mặc tồi tệ)

Idioms

  • badly dressed for the occasion

    Ăn mặc không phù hợp với hoàn cảnh/dịp

    "He arrived in jeans, completely badly dressed for the formal dinner."

    (Anh ấy đến buổi tiệc tối trang trọng bằng quần jean, hoàn toàn ăn mặc không phù hợp với dịp đó.)

  • the epitome of badly dressed

    Hình mẫu tiêu biểu của việc ăn mặc tồi tệ

    "In his stained sweatshirt, he was the epitome of badly dressed."

    (Trong chiếc áo nỉ dính bẩn đó, anh ấy chính là hình mẫu tiêu biểu của việc ăn mặc tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly dressed

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Ăn mặc không hợp thời trang hoặc không phù hợp.

"He was badly dressed for the interview, wearing jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly dressed".

Trang phục và Tín hiệu Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc là một tín hiệu xã hội quan trọng về địa vị, nghề nghiệp và sự tôn trọng đối với người khác hoặc sự kiện. 'Badly dressed' không chỉ là vấn đề thẩm mỹ cá nhân mà còn có thể bị hiểu là thiếu sự tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc sự kiện trang trọng.

Fashion Faux Pas

'Fashion Faux Pas' (Lỗi thời trang) là một thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ hành động mặc đồ sai lầm hoặc không hợp mốt. Người bị coi là 'badly dressed' thường là người mắc phải những lỗi thời trang như mặc quần áo quá cũ kỹ, không hợp cỡ, hoặc phối màu sắc không hài hòa.