baggy jeans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần jean rộng thùng thình, thường có ống rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing baggy jeans and a t-shirt."
"Anh ấy đang mặc quần jean rộng thùng thình và áo phông."
-
"Baggy jeans are back in style."
"Quần jean rộng thùng thình đang trở lại phong cách."
-
"She prefers baggy jeans to tight-fitting pants."
"Cô ấy thích quần jean rộng thùng thình hơn quần bó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Baggy jeans" chỉ loại quần jean có dáng rộng, thoải mái, không ôm sát cơ thể. Chúng thường được làm từ denim (vải bò) và có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ rộng vừa phải đến rất rộng. Khác với "skinny jeans" (quần jean bó sát) hoặc "slim-fit jeans" (quần jean ôm vừa), "baggy jeans" mang lại cảm giác thoải mái và phóng khoáng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oversized oversized baggy jeans (quần bò baggy cỡ lớn (quá khổ))
-
faded faded baggy jeans (quần bò baggy bạc màu)
-
ripped ripped baggy jeans (quần bò baggy rách gối)
-
wear wear baggy jeans (mặc quần bò baggy)
-
rock rock baggy jeans (diện/phô trương quần bò baggy (theo phong cách tự tin))
-
pair pair baggy jeans with a crop top (kết hợp quần bò baggy với áo crop top)
-
style the baggy jeans style (phong cách quần bò baggy)
-
revival the baggy jeans revival (sự trở lại của mốt quần bò baggy)
Idioms
-
The baggy jeans era
Kỷ nguyên quần bò rộng (ám chỉ thập niên 90)
"I miss the carefree fashion of the baggy jeans era."
(Tôi nhớ phong cách thời trang vô tư của kỷ nguyên quần bò rộng.)
-
To ditch the skinny jeans for baggy jeans
Bỏ quần bó sát để chuyển sang quần rộng
"She decided to ditch the skinny jeans for baggy jeans for better comfort."
(Cô ấy quyết định bỏ quần bó sát để chuyển sang quần rộng cho thoải mái hơn.)
-
A statement pair of baggy jeans
Một chiếc quần bò baggy tạo điểm nhấn (gây chú ý)
"Her bright purple denim was a statement pair of baggy jeans."
(Chiếc quần bò denim màu tím sáng của cô ấy là một chiếc quần baggy cực kỳ nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baggy jeans
Danh từQuần jean rộng thùng thình, thường có ống rộng.
"He was wearing baggy jeans and a t-shirt."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those baggy jeans look so comfortable! |
Wow, chiếc quần jean rộng thùng thình đó trông thật thoải mái! |
| Phủ định | Oh no, I hope these baggy jeans don't make me look shorter! |
Ôi không, tôi hy vọng chiếc quần jean rộng thùng thình này không làm tôi trông thấp hơn! |
| Nghi vấn | Hey, are those baggy jeans back in style? |
Này, quần jean rộng thùng thình có phải là đã trở lại phong cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggy jeans".
