(Top Banner Ad)
baggy jeans
A2
Danh từ A2 Thời trang

baggy jeans

UK: /ˈbæɡi dʒiːnz/ • US: /ˈbæɡi dʒiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jean ống rộng quần jean rộng thùng thình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting jeans, often with a wide leg.

Vietnamese Meaning

Quần jean rộng thùng thình, thường có ống rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing baggy jeans and a t-shirt."

    "Anh ấy đang mặc quần jean rộng thùng thình và áo phông."

  • "Baggy jeans are back in style."

    "Quần jean rộng thùng thình đang trở lại phong cách."

  • "She prefers baggy jeans to tight-fitting pants."

    "Cô ấy thích quần jean rộng thùng thình hơn quần bó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bag Cái túi, bao tải
Adjective baggy Rộng thùng thình, chảy xệ
Noun denim Vải bò (vật liệu làm jeans)
Noun bagginess Sự rộng thùng thình, tình trạng chảy xệ

Synonyms

loose jeans (quần jean rộng)wide-leg jeans (quần jean ống rộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English (16th C)
baggy
French (Gênes)
jean

Nguồn Gốc Của 'Baggy'

Tính từ 'baggy' (rộng thùng thình) bắt nguồn từ danh từ 'bag' (cái túi), vốn có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'baggi'. Nó xuất hiện từ thế kỷ 16 để mô tả quần áo quá khổ, giống như một chiếc túi treo. Khi kết hợp với 'jeans' (vải denim từ Genoa), cụm từ này miêu tả chính xác kiểu quần bò rộng rãi, thoải mái.

Thời Kỳ Hoàng Kim Hip-Hop

Kiểu quần baggy jeans trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thập niên 1980 và thập niên 1990, gắn liền mật thiết với văn hóa hip-hop và trượt ván (skater culture). Nhiều người tin rằng phong cách mặc quần rộng thùng thình, trễ xuống còn chịu ảnh hưởng từ trang phục của tù nhân Mỹ (vốn không được phép dùng thắt lưng).

Usage Note

"Baggy jeans" chỉ loại quần jean có dáng rộng, thoải mái, không ôm sát cơ thể. Chúng thường được làm từ denim (vải bò) và có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ rộng vừa phải đến rất rộng. Khác với "skinny jeans" (quần jean bó sát) hoặc "slim-fit jeans" (quần jean ôm vừa), "baggy jeans" mang lại cảm giác thoải mái và phóng khoáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baggy jeans
  • oversized oversized baggy jeans
    (quần bò baggy cỡ lớn (quá khổ))
  • faded faded baggy jeans
    (quần bò baggy bạc màu)
  • ripped ripped baggy jeans
    (quần bò baggy rách gối)
Verb + baggy jeans
  • wear wear baggy jeans
    (mặc quần bò baggy)
  • rock rock baggy jeans
    (diện/phô trương quần bò baggy (theo phong cách tự tin))
  • pair pair baggy jeans with a crop top
    (kết hợp quần bò baggy với áo crop top)
Noun + baggy jeans
  • style the baggy jeans style
    (phong cách quần bò baggy)
  • revival the baggy jeans revival
    (sự trở lại của mốt quần bò baggy)

Idioms

  • The baggy jeans era

    Kỷ nguyên quần bò rộng (ám chỉ thập niên 90)

    "I miss the carefree fashion of the baggy jeans era."

    (Tôi nhớ phong cách thời trang vô tư của kỷ nguyên quần bò rộng.)

  • To ditch the skinny jeans for baggy jeans

    Bỏ quần bó sát để chuyển sang quần rộng

    "She decided to ditch the skinny jeans for baggy jeans for better comfort."

    (Cô ấy quyết định bỏ quần bó sát để chuyển sang quần rộng cho thoải mái hơn.)

  • A statement pair of baggy jeans

    Một chiếc quần bò baggy tạo điểm nhấn (gây chú ý)

    "Her bright purple denim was a statement pair of baggy jeans."

    (Chiếc quần bò denim màu tím sáng của cô ấy là một chiếc quần baggy cực kỳ nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggy jeans

Danh từ
Lật mặt

Quần jean rộng thùng thình, thường có ống rộng.

"He was wearing baggy jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those baggy jeans look so comfortable!
Wow, chiếc quần jean rộng thùng thình đó trông thật thoải mái!
Phủ định
Oh no, I hope these baggy jeans don't make me look shorter!
Ôi không, tôi hy vọng chiếc quần jean rộng thùng thình này không làm tôi trông thấp hơn!
Nghi vấn
Hey, are those baggy jeans back in style?
Này, quần jean rộng thùng thình có phải là đã trở lại phong cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggy jeans".

Biểu Tượng Của Sự Nổi Loạn

Trong thập niên 90, baggy jeans không chỉ là quần áo mà còn là biểu tượng của phong cách đối lập, sự phản kháng lại thời trang 'preppy' (chỉn chu, học thức) và các quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt. Nó thể hiện sự thoải mái, tự do cá nhân và thái độ ‘Tôi không quan tâm’.

Sự Thống Trị Thời Trang (1990s vs. 2000s)

Baggy jeans thống trị thời trang đường phố từ cuối thập niên 80 đến đầu thập niên 2000. Tuy nhiên, sau đó nó gần như biến mất và bị thay thế bởi kiểu quần bó sát (skinny jeans) vào giữa những năm 2000. Gần đây, baggy jeans đã trở lại mạnh mẽ như một xu hướng thời trang Y2K và Gen Z.