english breakfast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional cooked breakfast, consisting of bacon, sausages, eggs, and other items.
Vietnamese Meaning
Một bữa sáng truyền thống của người Anh, bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng và các món khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an English breakfast at the hotel."
"Chúng tôi đã ăn một bữa sáng kiểu Anh tại khách sạn."
-
"The English breakfast at this cafe is amazing."
"Bữa sáng kiểu Anh ở quán cà phê này rất tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bữa sáng kiểu Anh thường được phục vụ vào buổi sáng. Các thành phần có thể thay đổi theo vùng, nhưng thường bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng (chiên, luộc hoặc bác), cà chua nướng, nấm nướng, đậu nướng và bánh mì nướng. Đôi khi có thêm black pudding (dồi tiết). Nó còn được gọi là "full English breakfast".
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full English breakfast (một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ (với tất cả các món truyền thống))
-
traditional a traditional English breakfast (một bữa sáng kiểu Anh truyền thống)
-
hearty a hearty English breakfast (một bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn, no bụng)
-
have to have an English breakfast (ăn một bữa sáng kiểu Anh)
-
order to order an English breakfast (gọi một bữa sáng kiểu Anh)
-
serve to serve an English breakfast (phục vụ bữa sáng kiểu Anh)
Idioms
-
A full English breakfast
Một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ (bao gồm tất cả các món truyền thống như xúc xích, trứng, thịt xông khói, đậu nướng, v.v.)
"When in London, I always try to have a full English breakfast."
(Khi ở Luân Đôn, tôi luôn cố gắng ăn một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ.)
-
To tuck into an English breakfast
Thưởng thức một bữa sáng kiểu Anh (ăn một cách nhiệt tình và ngon miệng)
"After a long walk, we were ready to tuck into a hearty English breakfast."
(Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã sẵn sàng thưởng thức một bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn.)
-
English breakfast tea
Trà English Breakfast (một loại trà đen truyền thống thường được uống kèm bữa sáng)
"Many people prefer English breakfast tea with milk in the morning."
(Nhiều người thích uống trà English breakfast với sữa vào buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
english breakfast
Danh từMột bữa sáng truyền thống của người Anh, bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng và các món khác.
"We had an English breakfast at the hotel."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were having an english breakfast when the guests arrived. |
Họ đang ăn bữa sáng kiểu Anh khi khách đến. |
| Phủ định | She wasn't enjoying her english breakfast because it was cold. |
Cô ấy đã không thích bữa sáng kiểu Anh của mình vì nó đã nguội. |
| Nghi vấn | Were you preparing an english breakfast when I called? |
Có phải bạn đang chuẩn bị bữa sáng kiểu Anh khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english breakfast".
