(Top Banner Ad)
english breakfast
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

english breakfast

UK: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈbrekfəst/ • US: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈbrekfəst/

Nghĩa tiếng Việt

bữa sáng kiểu Anh bữa sáng đầy đủ kiểu Anh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional cooked breakfast, consisting of bacon, sausages, eggs, and other items.

Vietnamese Meaning

Một bữa sáng truyền thống của người Anh, bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng và các món khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an English breakfast at the hotel."

    "Chúng tôi đã ăn một bữa sáng kiểu Anh tại khách sạn."

  • "The English breakfast at this cafe is amazing."

    "Bữa sáng kiểu Anh ở quán cà phê này rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun English Liên quan đến nước Anh hoặc người Anh; tiếng Anh.
Noun England Nước Anh.
Noun/Verb Breakfast Bữa sáng; ăn sáng.
Noun Brunch Bữa ăn kết hợp sáng và trưa (ghép từ 'breakfast' và 'lunch').
Noun Englishman Người đàn ông Anh.
Noun Englishwoman Người phụ nữ Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Englisc
Middle English
Englissh
Modern English
English
Old English
fæsten (fasting)
Middle English
breken (to break) + fast (period of fasting)
Modern English
breakfast
Modern English
English breakfast (compound noun)

Sự ra đời của bữa sáng thịnh soạn

Bữa sáng kiểu Anh không chỉ là một bữa ăn, mà là một biểu tượng văn hóa đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về các bữa ăn thịnh soạn của tầng lớp quý tộc và giới điền chủ Anh từ thế kỷ 13, nơi một bữa sáng lớn được dùng để chào đón khách hoặc cung cấp năng lượng cho ngày làm việc dài. Mãi đến thời Victoria, nó mới trở nên phổ biến rộng rãi hơn, được xem là một bữa ăn cung cấp năng lượng cho tầng lớp lao động và là niềm tự hào quốc gia.

Ý nghĩa của 'break fast'

Từ 'breakfast' ghép từ 'break' (phá vỡ) và 'fast' (kiêng ăn/nhịn ăn). Nó có nghĩa đen là 'phá vỡ thời gian nhịn ăn' kéo dài từ bữa tối hôm trước, đánh dấu bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường là vào buổi sáng.

Usage Note

Bữa sáng kiểu Anh thường được phục vụ vào buổi sáng. Các thành phần có thể thay đổi theo vùng, nhưng thường bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng (chiên, luộc hoặc bác), cà chua nướng, nấm nướng, đậu nướng và bánh mì nướng. Đôi khi có thêm black pudding (dồi tiết). Nó còn được gọi là "full English breakfast".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + english breakfast
  • full a full English breakfast
    (một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ (với tất cả các món truyền thống))
  • traditional a traditional English breakfast
    (một bữa sáng kiểu Anh truyền thống)
  • hearty a hearty English breakfast
    (một bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn, no bụng)
Verb + english breakfast
  • have to have an English breakfast
    (ăn một bữa sáng kiểu Anh)
  • order to order an English breakfast
    (gọi một bữa sáng kiểu Anh)
  • serve to serve an English breakfast
    (phục vụ bữa sáng kiểu Anh)

Idioms

  • A full English breakfast

    Một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ (bao gồm tất cả các món truyền thống như xúc xích, trứng, thịt xông khói, đậu nướng, v.v.)

    "When in London, I always try to have a full English breakfast."

    (Khi ở Luân Đôn, tôi luôn cố gắng ăn một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ.)

  • To tuck into an English breakfast

    Thưởng thức một bữa sáng kiểu Anh (ăn một cách nhiệt tình và ngon miệng)

    "After a long walk, we were ready to tuck into a hearty English breakfast."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã sẵn sàng thưởng thức một bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn.)

  • English breakfast tea

    Trà English Breakfast (một loại trà đen truyền thống thường được uống kèm bữa sáng)

    "Many people prefer English breakfast tea with milk in the morning."

    (Nhiều người thích uống trà English breakfast với sữa vào buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english breakfast

Danh từ
Lật mặt

Một bữa sáng truyền thống của người Anh, bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng và các món khác.

"We had an English breakfast at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were having an english breakfast when the guests arrived.
Họ đang ăn bữa sáng kiểu Anh khi khách đến.
Phủ định
She wasn't enjoying her english breakfast because it was cold.
Cô ấy đã không thích bữa sáng kiểu Anh của mình vì nó đã nguội.
Nghi vấn
Were you preparing an english breakfast when I called?
Có phải bạn đang chuẩn bị bữa sáng kiểu Anh khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english breakfast".

Biểu tượng ẩm thực Anh Quốc

Bữa sáng kiểu Anh là một trong những món ăn đặc trưng và dễ nhận biết nhất của ẩm thực Anh. Nó không chỉ là một bữa ăn mà còn là một phần của bản sắc văn hóa, thường được thưởng thức vào cuối tuần hoặc trong các chuyến đi nghỉ dưỡng, đặc biệt là ở các nhà nghỉ (B&B) và quán cà phê truyền thống trên khắp Vương quốc Anh.

Thành phần đa dạng và năng lượng

Một bữa sáng kiểu Anh truyền thống thường bao gồm thịt xông khói, xúc xích, trứng (chiên, ốp la hoặc chưng), đậu nướng, nấm chiên, cà chua nướng, bánh mì nướng và đôi khi cả pudding đen. Đây là một bữa ăn rất giàu năng lượng, được thiết kế để cung cấp đủ sức lực cho một ngày dài làm việc hoặc hoạt động thể chất.