(Top Banner Ad)
bakeware
B1
noun B1 Ẩm thực, Nấu ăn

bakeware

UK: /ˈbeɪkweə/ • US: /ˈbeɪkˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm bánh đồ dùng làm bánh khuôn bánh và các dụng cụ nướng khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment for cooking food in an oven.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng, dụng cụ để nấu thức ăn trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested in some new bakeware before attempting to bake a cake."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một số dụng cụ nướng bánh mới trước khi thử làm bánh."

  • "This shop sells a wide range of bakeware."

    "Cửa hàng này bán nhiều loại dụng cụ nướng bánh."

  • "Non-stick bakeware makes it easier to remove baked goods."

    "Dụng cụ nướng bánh chống dính giúp việc lấy bánh ra dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng, làm bánh (bằng cách nướng)
Noun baker Người thợ làm bánh
Noun baking Việc nướng bánh, quá trình nướng
Noun bakery Tiệm bánh, lò bánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheh₁g-
Old English
bacan (to bake)
Old English
waru (goods, wares)
Modern English
bakeware (Compound)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'bakeware' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa động từ 'bake' (nướng) và danh từ 'ware' (đồ dùng, hàng hóa). Nó mô tả chính xác chức năng của chúng: là bộ sưu tập các dụng cụ, đồ vật được sử dụng để nướng bánh hoặc thức ăn.

Usage Note

Bakeware là một danh từ không đếm được, chỉ chung các loại dụng cụ dùng để nướng bánh và các món ăn khác trong lò nướng. Nó bao gồm nhiều loại khuôn, khay, và các vật dụng chịu nhiệt khác nhau. Khác với 'cookware' chỉ chung đồ dùng nấu ăn nói chung (bao gồm cả nồi, chảo,... dùng trên bếp), 'bakeware' chỉ giới hạn trong lò nướng.

Prepositions

in for

- 'bakeware in' (material) : Đề cập đến dụng cụ nướng làm bằng vật liệu gì (ví dụ: bakeware in stainless steel).
- 'bakeware for' (purpose): Đề cập đến mục đích sử dụng của dụng cụ nướng (ví dụ: bakeware for cakes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bakeware (Chất liệu & Loại)
  • nonstick nonstick bakeware
    (Dụng cụ nướng chống dính)
  • ceramic ceramic bakeware
    (Dụng cụ nướng bằng gốm sứ)
  • commercial commercial bakeware
    (Dụng cụ nướng chuyên dụng (công nghiệp/nhà hàng))
Verb + bakeware (Hành động)
  • invest in invest in quality bakeware
    (Đầu tư vào dụng cụ nướng chất lượng)
  • store store the bakeware
    (Cất giữ dụng cụ nướng)
  • clean clean the bakeware
    (Làm sạch dụng cụ nướng)

Idioms

  • specialty bakeware

    Dụng cụ nướng chuyên dụng/đặc biệt

    "She requires specialty bakeware for making macarons."

    (Cô ấy cần dụng cụ nướng chuyên dụng để làm bánh macaron.)

  • a comprehensive bakeware set

    Bộ dụng cụ nướng đầy đủ/toàn diện

    "The couple registered for a comprehensive bakeware set for their wedding."

    (Cặp đôi này đã đăng ký một bộ dụng cụ nướng toàn diện cho đám cưới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bakeware

noun
Lật mặt

Đồ dùng, dụng cụ để nấu thức ăn trong lò nướng.

"She invested in some new bakeware before attempting to bake a cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new bakeware for her baking class.
Cô ấy đã mua bộ đồ làm bánh mới cho lớp học làm bánh của mình.
Phủ định
He doesn't need more bakeware; his kitchen is already full.
Anh ấy không cần thêm đồ làm bánh nữa; nhà bếp của anh ấy đã đầy rồi.
Nghi vấn
Did you see the new bakeware set at the store?
Bạn có thấy bộ dụng cụ làm bánh mới ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bakeware".

Truyền thống nướng bánh ngày lễ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, việc nướng bánh là một hoạt động trung tâm trong các ngày lễ như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh. Bakeware không chỉ là dụng cụ mà còn là một phần của truyền thống gia đình, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Quà tặng tân gia

Bakeware là một món quà tân gia (housewarming gift) hoặc quà cưới phổ biến, tượng trưng cho sự khởi đầu của một gia đình hoặc tổ ấm mới. Việc tặng bakeware mang ý nghĩa khuyến khích hoạt động nấu nướng và chia sẻ thức ăn trong ngôi nhà mới.