(Top Banner Ad)
baking utensils
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

baking utensils

UK: /ˈbeɪkɪŋ juːˈtɛnsɪlz/ • US: /ˈbeɪkɪŋ juːˈtɛnsɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm bánh đồ dùng làm bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools or containers used in baking.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ và đồ dùng được sử dụng trong việc nướng bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gathered her baking utensils to start making a cake."

    "Cô ấy tập hợp các dụng cụ làm bánh để bắt đầu làm bánh."

  • "The store sells a wide range of baking utensils."

    "Cửa hàng bán nhiều loại dụng cụ làm bánh."

  • "Make sure you have all the necessary baking utensils before you start."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các dụng cụ làm bánh cần thiết trước khi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bake Buổi nướng bánh (ít dùng); món nướng
Verb bake Nướng; làm bánh
Noun baker Thợ làm bánh
Noun bakery Tiệm bánh
Adjective baked Đã được nướng chín
Noun utensil Dụng cụ, đồ dùng (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Bake)
*bakaną
Old English (Bake)
bacan
Latin (Utensil)
ūtēnsile
Middle English (Utensil)
utensil
Modern English
baking utensils

Nguồn Gốc Của 'Bake'

Từ 'baking' (làm bánh/nướng) có gốc từ động từ 'bake', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *bacan*. Hành động nướng bánh là một trong những kỹ thuật nấu ăn cơ bản và lâu đời nhất của loài người, liên quan mật thiết đến việc sử dụng nhiệt khô từ lò hoặc bếp lửa.

Nguồn Gốc Của 'Utensil'

Từ 'utensil' (dụng cụ) có lịch sử từ tiếng Latinh là *ūtēnsile*, nghĩa là 'thứ hữu ích' hoặc 'vật dụng sử dụng hàng ngày'. Điều này nhấn mạnh chức năng cơ bản của những món đồ này: chúng là công cụ cần thiết để hoàn thành một công việc (làm bánh).

Usage Note

Cụm từ này bao gồm tất cả các loại dụng cụ cần thiết cho việc nướng bánh, từ những vật dụng cơ bản như khuôn bánh, phới trộn, đến những dụng cụ chuyên dụng hơn như máy đánh trứng, túi bắt kem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baking utensils
  • essential essential baking utensils
    (Các dụng cụ làm bánh thiết yếu)
  • specialized specialized baking utensils
    (Các dụng cụ làm bánh chuyên dụng)
  • clean clean baking utensils
    (Dụng cụ làm bánh sạch sẽ)
Verb + baking utensils
  • gather gather the baking utensils
    (Thu thập/chuẩn bị các dụng cụ làm bánh)
  • store store the baking utensils neatly
    (Cất giữ gọn gàng các dụng cụ làm bánh)
  • wash wash the baking utensils
    (Rửa sạch các dụng cụ làm bánh)
Noun + baking utensils
  • drawer of a drawer of baking utensils
    (Một ngăn kéo chứa dụng cụ làm bánh)

Idioms

  • A full set of baking utensils

    Một bộ dụng cụ làm bánh đầy đủ

    "She received a full set of baking utensils as a wedding gift."

    (Cô ấy nhận được một bộ dụng cụ làm bánh đầy đủ làm quà cưới.)

  • Hand down the baking utensils

    Truyền lại nghề/dụng cụ làm bánh (tượng trưng cho truyền thống gia đình)

    "My grandmother decided to hand down the special wooden rolling pin and other baking utensils to me."

    (Bà tôi quyết định truyền lại cái cán bột gỗ đặc biệt và các dụng cụ làm bánh khác cho tôi.)

  • Must-have baking utensils

    Các dụng cụ làm bánh nhất định phải có

    "A whisk and a measuring cup are must-have baking utensils for any beginner."

    (Cây đánh trứng và cốc đong là những dụng cụ làm bánh nhất định phải có đối với bất kỳ người mới bắt đầu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking utensils

Danh từ
Lật mặt

Dụng cụ và đồ dùng được sử dụng trong việc nướng bánh.

"She gathered her baking utensils to start making a cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After gathering my baking utensils, I prepared to make a cake, and the aroma soon filled the kitchen.
Sau khi thu thập các dụng cụ làm bánh của tôi, tôi chuẩn bị làm một chiếc bánh, và hương thơm sớm tràn ngập nhà bếp.
Phủ định
I didn't have a rolling pin, a whisk, or even basic baking utensils, so I couldn't bake the cookies.
Tôi không có cây lăn bột, phới đánh trứng, hay thậm chí là các dụng cụ làm bánh cơ bản, vì vậy tôi không thể nướng bánh quy.
Nghi vấn
Considering the limited selection of baking utensils, what kind of cake can we realistically make?
Với số lượng dụng cụ làm bánh hạn chế, chúng ta thực tế có thể làm loại bánh nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking utensils".

Truyền thống nướng bánh ngày lễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc sử dụng dụng cụ làm bánh tăng vọt vào dịp Giáng sinh và Lễ Tạ Ơn. Đây là khoảng thời gian các gia đình làm bánh quy, bánh ngọt truyền thống để tặng quà và sum họp, khiến những dụng cụ này trở thành biểu tượng của sự ấm cúng gia đình.

Vật gia truyền (Heirloom)

Nhiều dụng cụ làm bánh, đặc biệt là các khuôn làm bánh hoặc cán bột bằng gỗ đã cũ, thường được xem là vật gia truyền. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang theo những công thức và ký ức nấu nướng của gia đình.