stabilization system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanism or process designed to maintain equilibrium or prevent unwanted movement or fluctuations in a system or process.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để duy trì trạng thái cân bằng hoặc ngăn chặn các chuyển động hoặc biến động không mong muốn trong một hệ thống hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new camera features a sophisticated stabilization system to minimize blur in handheld shots."
"Chiếc máy ảnh mới có một hệ thống ổn định phức tạp để giảm thiểu độ mờ trong các bức ảnh chụp cầm tay."
-
"The aircraft's stabilization system ensured a smooth flight despite the turbulence."
"Hệ thống ổn định của máy bay đảm bảo một chuyến bay êm ái mặc dù có nhiễu loạn."
-
"This advanced stabilization system can reduce vibration effectively."
"Hệ thống ổn định tiên tiến này có thể giảm rung một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stabilize | làm ổn định, giữ vững |
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc, kiên cố |
| Noun | stability | sự ổn định, tính vững chắc |
| Noun | stabilizer | thiết bị/chất ổn định |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, theo thứ tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, như trong hệ thống lái tự động của xe, hệ thống ổn định hình ảnh trong máy ảnh, hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt độ trong lò công nghiệp. 'Stabilization system' tập trung vào việc duy trì sự ổn định, trong khi các hệ thống liên quan như 'control system' tập trung vào việc điều khiển để đạt được một mục tiêu cụ thể, mặc dù chúng có thể chồng chéo về chức năng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra nơi hệ thống ổn định được triển khai (ví dụ: 'stabilization system in a car'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: 'stabilization system for image capture'). 'of' được sử dụng để mô tả thành phần của một thứ gì đó lớn hơn (ví dụ: 'component of a stabilization system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective stabilization system (hệ thống ổn định hiệu quả)
-
hydraulic hydraulic stabilization system (hệ thống ổn định thủy lực)
-
advanced advanced stabilization system (hệ thống ổn định tiên tiến)
-
develop develop a stabilization system (phát triển một hệ thống ổn định)
-
implement implement a stabilization system (triển khai một hệ thống ổn định)
-
maintain maintain a stabilization system (duy trì một hệ thống ổn định)
-
design design of the stabilization system (thiết kế của hệ thống ổn định)
-
performance performance of the stabilization system (hiệu suất của hệ thống ổn định)
Idioms
-
integrated stabilization system
hệ thống ổn định tích hợp (một phần không thể thiếu của một thiết bị lớn hơn)
"The new car features an integrated stabilization system for improved handling."
(Chiếc xe mới có hệ thống ổn định tích hợp để cải thiện khả năng điều khiển.)
-
fail-safe stabilization system
hệ thống ổn định an toàn khi hỏng hóc (được thiết kế để duy trì ổn định hoặc giảm thiểu rủi ro ngay cả khi có lỗi)
"Aircraft are equipped with fail-safe stabilization systems to prevent catastrophic failures."
(Máy bay được trang bị hệ thống ổn định an toàn khi hỏng hóc để ngăn ngừa các sự cố thảm khốc.)
-
active stabilization system
hệ thống ổn định chủ động (sử dụng cảm biến và bộ điều khiển để phản ứng và điều chỉnh theo thời gian thực)
"Modern cameras often use an active stabilization system to reduce blur from camera shake."
(Các máy ảnh hiện đại thường sử dụng hệ thống ổn định chủ động để giảm mờ do rung máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stabilization system
noun phraseMột cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để duy trì trạng thái cân bằng hoặc ngăn chặn các chuyển động hoặc biến động không mong muốn trong một hệ thống hoặc quy trình.
"The new camera features a sophisticated stabilization system to minimize blur in handheld shots."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineering team is currently stabilizing the new platform's stabilization system. |
Đội kỹ sư hiện đang ổn định hệ thống ổn định của nền tảng mới. |
| Phủ định | The government is not implementing a stabilization system to address the current economic crisis. |
Chính phủ không triển khai hệ thống ổn định để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại. |
| Nghi vấn | Is the company using a new stabilization system for its manufacturing process? |
Công ty có đang sử dụng một hệ thống ổn định mới cho quy trình sản xuất của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilization system".
