(Top Banner Ad)
stabilization system
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Công nghệ

stabilization system

UK: /ˌsteɪ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/ • US: /ˌsteɪ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ổn định cơ chế ổn định hệ thống cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or process designed to maintain equilibrium or prevent unwanted movement or fluctuations in a system or process.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để duy trì trạng thái cân bằng hoặc ngăn chặn các chuyển động hoặc biến động không mong muốn trong một hệ thống hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new camera features a sophisticated stabilization system to minimize blur in handheld shots."

    "Chiếc máy ảnh mới có một hệ thống ổn định phức tạp để giảm thiểu độ mờ trong các bức ảnh chụp cầm tay."

  • "The aircraft's stabilization system ensured a smooth flight despite the turbulence."

    "Hệ thống ổn định của máy bay đảm bảo một chuyến bay êm ái mặc dù có nhiễu loạn."

  • "This advanced stabilization system can reduce vibration effectively."

    "Hệ thống ổn định tiên tiến này có thể giảm rung một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững
Adjective stable ổn định, vững chắc, kiên cố
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Noun stabilizer thiết bị/chất ổn định
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo thứ tự

Synonyms

Antonyms

destabilization system (hệ thống gây mất ổn định)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Latin
systema
English
system
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
English
stabilize
English
stabilization

Nguồn gốc của 'Stabilization' (Sự ổn định)

Từ 'stabilization' bắt nguồn từ gốc Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ ('estable') và tiếng Anh ('stable'), ý nghĩa này phát triển thành việc làm cho một vật hay tình trạng trở nên vững vàng, không bị lung lay hay thay đổi. Nó mô tả quá trình đưa mọi thứ về trạng thái cân bằng và bền vững.

Nguồn gốc của 'System' (Hệ thống)

Từ 'system' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các yếu tố riêng lẻ phối hợp, liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một thực thể lớn hơn, có chức năng và mục đích rõ ràng. Khái niệm này đã tồn tại từ rất lâu, chỉ ra cách chúng ta tổ chức và hiểu thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, như trong hệ thống lái tự động của xe, hệ thống ổn định hình ảnh trong máy ảnh, hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt độ trong lò công nghiệp. 'Stabilization system' tập trung vào việc duy trì sự ổn định, trong khi các hệ thống liên quan như 'control system' tập trung vào việc điều khiển để đạt được một mục tiêu cụ thể, mặc dù chúng có thể chồng chéo về chức năng.

Prepositions

in for of

'in' được sử dụng để chỉ ra nơi hệ thống ổn định được triển khai (ví dụ: 'stabilization system in a car'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: 'stabilization system for image capture'). 'of' được sử dụng để mô tả thành phần của một thứ gì đó lớn hơn (ví dụ: 'component of a stabilization system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stabilization system
  • effective effective stabilization system
    (hệ thống ổn định hiệu quả)
  • hydraulic hydraulic stabilization system
    (hệ thống ổn định thủy lực)
  • advanced advanced stabilization system
    (hệ thống ổn định tiên tiến)
Verb + stabilization system
  • develop develop a stabilization system
    (phát triển một hệ thống ổn định)
  • implement implement a stabilization system
    (triển khai một hệ thống ổn định)
  • maintain maintain a stabilization system
    (duy trì một hệ thống ổn định)
Noun + of stabilization system
  • design design of the stabilization system
    (thiết kế của hệ thống ổn định)
  • performance performance of the stabilization system
    (hiệu suất của hệ thống ổn định)

Idioms

  • integrated stabilization system

    hệ thống ổn định tích hợp (một phần không thể thiếu của một thiết bị lớn hơn)

    "The new car features an integrated stabilization system for improved handling."

    (Chiếc xe mới có hệ thống ổn định tích hợp để cải thiện khả năng điều khiển.)

  • fail-safe stabilization system

    hệ thống ổn định an toàn khi hỏng hóc (được thiết kế để duy trì ổn định hoặc giảm thiểu rủi ro ngay cả khi có lỗi)

    "Aircraft are equipped with fail-safe stabilization systems to prevent catastrophic failures."

    (Máy bay được trang bị hệ thống ổn định an toàn khi hỏng hóc để ngăn ngừa các sự cố thảm khốc.)

  • active stabilization system

    hệ thống ổn định chủ động (sử dụng cảm biến và bộ điều khiển để phản ứng và điều chỉnh theo thời gian thực)

    "Modern cameras often use an active stabilization system to reduce blur from camera shake."

    (Các máy ảnh hiện đại thường sử dụng hệ thống ổn định chủ động để giảm mờ do rung máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stabilization system

noun phrase
Lật mặt

Một cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để duy trì trạng thái cân bằng hoặc ngăn chặn các chuyển động hoặc biến động không mong muốn trong một hệ thống hoặc quy trình.

"The new camera features a sophisticated stabilization system to minimize blur in handheld shots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineering team is currently stabilizing the new platform's stabilization system.
Đội kỹ sư hiện đang ổn định hệ thống ổn định của nền tảng mới.
Phủ định
The government is not implementing a stabilization system to address the current economic crisis.
Chính phủ không triển khai hệ thống ổn định để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Is the company using a new stabilization system for its manufacturing process?
Công ty có đang sử dụng một hệ thống ổn định mới cho quy trình sản xuất của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilization system".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Hệ thống ổn định đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều công nghệ hiện đại, từ ô tô (giúp xe không bị lật, giữ thăng bằng điện tử), máy ảnh (chống rung quang học/điện tử), đến máy bay và tàu thủy (giảm chao đảo). Nó phản ánh mong muốn của con người về sự an toàn, chính xác và hiệu suất cao trong mọi hoạt động, giúp vượt qua những thách thức về vật lý và môi trường.

Khái niệm ổn định trong đời sống và xã hội

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật, khái niệm 'ổn định' còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị và xã hội. Một 'hệ thống ổn định' có thể ám chỉ các chính sách kinh tế vĩ mô nhằm giữ vững giá cả, tăng trưởng; hoặc các cấu trúc xã hội, thể chế pháp luật giúp duy trì trật tự và an ninh. Đây là một nhu cầu cơ bản của con người và xã hội để phát triển bền vững.