(Top Banner Ad)
thinning (hair)
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Y học/Làm đẹp

thinning (hair)

UK: /ˈθɪnɪŋ/ • US: /ˈθɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tóc thưa rụng tóc tóc mỏng dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming less dense or plentiful; in the context of hair, losing hair gradually.

Vietnamese Meaning

Trở nên thưa hơn hoặc ít hơn; trong ngữ cảnh của tóc, rụng tóc dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's worried about his thinning hair."

    "Anh ấy lo lắng về mái tóc đang ngày càng thưa của mình."

  • "She noticed some thinning around her temples."

    "Cô ấy nhận thấy tóc ở hai bên thái dương của mình bị thưa đi."

  • "Is there anything I can do about my thinning hair?"

    "Tôi có thể làm gì với mái tóc đang thưa dần của mình không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thin làm mỏng, trở nên mỏng
Adjective thin mỏng
Noun thinner chất làm loãng
Adjective thin-skinned mỏng da, dễ tự ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þynnan (to make thin)
English
thinning

Nguồn gốc của 'thinning'

Từ 'thinning' xuất phát từ động từ 'to thin' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là làm cho mỏng đi. Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc làm mỏng các vật liệu hoặc giảm số lượng của một thứ gì đó. Sau đó, nó được áp dụng để mô tả tình trạng tóc trở nên mỏng hơn, ít dày hơn.

Usage Note

Khi dùng 'thinning' để mô tả tóc, nó thường ám chỉ một quá trình diễn ra từ từ và liên tục. Nó khác với 'hair loss', có thể chỉ một sự kiện đơn lẻ hoặc một tình trạng nghiêm trọng hơn. 'Thinning hair' thường đề cập đến việc mật độ tóc giảm đi, khiến da đầu lộ rõ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinning (hair)
  • noticeable noticeable thinning (hair)
    (tóc mỏng đi thấy rõ)
  • gradual gradual thinning (hair)
    (tóc mỏng dần)
  • severe severe thinning (hair)
    (tóc rụng và mỏng đi nghiêm trọng)
Verb + thinning (hair)
  • notice notice thinning (hair)
    (nhận thấy tóc đang mỏng đi)
  • experience experience thinning (hair)
    (bị tình trạng tóc mỏng đi)
  • prevent prevent thinning (hair)
    (ngăn ngừa tình trạng tóc mỏng đi)

Idioms

  • If you don't use it, you lose it.

    Nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó (ám chỉ việc nếu không dùng đến khả năng nào đó, khả năng đó sẽ yếu đi).

    "He stopped practicing piano and now he can barely play. If you don't use it, you lose it."

    (Anh ấy dừng tập piano và giờ gần như không thể chơi được. Nếu không sử dụng, bạn sẽ mất nó.)

  • Hanging by a thread

    Ngàn cân treo sợi tóc (diễn tả tình huống nguy hiểm, bấp bênh).

    "After several failed surgeries, his life was hanging by a thread."

    (Sau nhiều ca phẫu thuật thất bại, mạng sống của anh ấy như ngàn cân treo sợi tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinning (hair)

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Trở nên thưa hơn hoặc ít hơn; trong ngữ cảnh của tóc, rụng tóc dần dần.

"He's worried about his thinning hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair will thin as she gets older.
Tóc của cô ấy sẽ mỏng đi khi cô ấy già đi.
Phủ định
He is not going to thin his hair on purpose.
Anh ấy sẽ không cố tình làm mỏng tóc của mình.
Nghi vấn
Will his hair thin if he doesn't take care of it?
Tóc của anh ấy có bị mỏng đi nếu anh ấy không chăm sóc nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning (hair)".

Quan niệm về vẻ đẹp và tuổi tác

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dày và khỏe mạnh thường được coi là biểu tượng của sự trẻ trung và sức sống. Tóc mỏng đi thường được liên kết với quá trình lão hóa, và có nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị được quảng cáo để chống lại tình trạng này. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người chấp nhận quá trình lão hóa tự nhiên và không cố gắng che giấu tình trạng tóc mỏng đi.

Ảnh hưởng của stress

Tình trạng tóc mỏng đi có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, chế độ ăn uống và mức độ căng thẳng. Stress kéo dài có thể gây ra rụng tóc và làm cho tóc mỏng đi. Do đó, việc quản lý căng thẳng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của tóc.