thinning (hair)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên thưa hơn hoặc ít hơn; trong ngữ cảnh của tóc, rụng tóc dần dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's worried about his thinning hair."
"Anh ấy lo lắng về mái tóc đang ngày càng thưa của mình."
-
"She noticed some thinning around her temples."
"Cô ấy nhận thấy tóc ở hai bên thái dương của mình bị thưa đi."
-
"Is there anything I can do about my thinning hair?"
"Tôi có thể làm gì với mái tóc đang thưa dần của mình không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thin | làm mỏng, trở nên mỏng |
| Adjective | thin | mỏng |
| Noun | thinner | chất làm loãng |
| Adjective | thin-skinned | mỏng da, dễ tự ái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'thinning' để mô tả tóc, nó thường ám chỉ một quá trình diễn ra từ từ và liên tục. Nó khác với 'hair loss', có thể chỉ một sự kiện đơn lẻ hoặc một tình trạng nghiêm trọng hơn. 'Thinning hair' thường đề cập đến việc mật độ tóc giảm đi, khiến da đầu lộ rõ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable noticeable thinning (hair) (tóc mỏng đi thấy rõ)
-
gradual gradual thinning (hair) (tóc mỏng dần)
-
severe severe thinning (hair) (tóc rụng và mỏng đi nghiêm trọng)
-
notice notice thinning (hair) (nhận thấy tóc đang mỏng đi)
-
experience experience thinning (hair) (bị tình trạng tóc mỏng đi)
-
prevent prevent thinning (hair) (ngăn ngừa tình trạng tóc mỏng đi)
Idioms
-
If you don't use it, you lose it.
Nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó (ám chỉ việc nếu không dùng đến khả năng nào đó, khả năng đó sẽ yếu đi).
"He stopped practicing piano and now he can barely play. If you don't use it, you lose it."
(Anh ấy dừng tập piano và giờ gần như không thể chơi được. Nếu không sử dụng, bạn sẽ mất nó.)
-
Hanging by a thread
Ngàn cân treo sợi tóc (diễn tả tình huống nguy hiểm, bấp bênh).
"After several failed surgeries, his life was hanging by a thread."
(Sau nhiều ca phẫu thuật thất bại, mạng sống của anh ấy như ngàn cân treo sợi tóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinning (hair)
Động từ (dạng V-ing)Trở nên thưa hơn hoặc ít hơn; trong ngữ cảnh của tóc, rụng tóc dần dần.
"He's worried about his thinning hair."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair will thin as she gets older. |
Tóc của cô ấy sẽ mỏng đi khi cô ấy già đi. |
| Phủ định | He is not going to thin his hair on purpose. |
Anh ấy sẽ không cố tình làm mỏng tóc của mình. |
| Nghi vấn | Will his hair thin if he doesn't take care of it? |
Tóc của anh ấy có bị mỏng đi nếu anh ấy không chăm sóc nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning (hair)".
